Barcelona - Levante UD · 22.02.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải LaLiga
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa FC Barcelona và Levante UD khi FC Barcelona chơi trên sân nhà là 1-0. Có 4 trận đã kết thúc với kết quả này.
Trong 17 lần gặp nhau gần đây khi FC Barcelona chơi trên sân nhà, FC Barcelona đã thắng 17 trận, có 0 trận hòa trong khi Levante UD thắng 0 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 53-7 nghiêng về phía FC Barcelona.
Trong 35 lần gặp nhau gần đây, FC Barcelona đã thắng 26 trận, có 5 trận hòa trong khi Levante UD thắng 4 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 98-32 nghiêng về phía FC Barcelona.
FC Barcelona đã có 3 trận thắng liên tiếp ở Giải LaLiga.
Ở Giải LaLiga, FC Barcelona đã có 11 trận thắng liên tiếp trên sân nhà.
Cho xem nhiều hơn
Barcelona
Levante UD
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Barcelona
Levante UD
Phỏng đoán
Trận đấu Barcelona vs Levante UD trong Tây Ban Nha Giải LaLiga sẽ bắt đầu vào 22.02 lúc 10:15. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu Barcelona Levante UD bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.
6 / 10 trận đấu cuối cùng Barcelona trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 2
4 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với Barcelona chiến thắng trong hiệp 2
4 / 10 trận đấu cuối cùng Levante UD trong tất cả các giải đấu kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 2
4 / 10 trận đấu cuối cùng Levante UD trong Giải LaLiga kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 2
10 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Barcelona không vẽ
10 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải LaLiga Barcelona không vẽ
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
38 | 94 | 31 | 1 | 6 | 95:36 |
| 2 |
|
38 | 86 | 27 | 5 | 6 | 77:35 |
| 3 |
|
38 | 72 | 22 | 6 | 10 | 72:46 |
| 15 |
|
38 | 43 | 10 | 13 | 15 | 49:57 |
| 16 |
|
38 | 42 | 11 | 9 | 18 | 47:61 |
| 17 |
|
38 | 42 | 11 | 9 | 18 | 44:50 |
Thông tin trận đấu
10:15
Chủ Nhật 22 tháng 2 2026Tây Ban Nha, Barcelona,
Camp Nou
Sự tham dự
44936Đội hình
Barcelona
-
Flick H.
-
Castro L.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải LaLiga
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Bernal M.
Tiền vệ
|
8.8 | 66 | 1 | 0.27 | - | 0.06 | 1 | 46/46(100%) | 1 | - |
|
De Jong F.
Tiền vệ
|
8.2 | 90 | 1 | 0.48 | - | 0.46 | 1 | 114/117(97%) | - | - |
|
Cancelo J.
Hậu vệ
|
8.1 | 90 | - | 0.07 | 1 | 0.55 | 2 | 63/69(91%) | - | - |
|
Garcia E.
Hậu vệ
|
7.5 | 90 | - | 0.05 | 1 | 0.39 | 2 | 118/120(98%) | - | - |
|
Lewandowski R.
Phía trước
|
7.3 | 66 | - | 0.21 | - | 0.18 | 2 | 11/12(92%) | - | - |
|
Ryan M.
Thủ môn
|
7.3 | 90 | - | - | - | - | - | 22/27(81%) | - | - |
|
Kounde J.
Hậu vệ
|
7.2 | 90 | - | 0.2 | - | 0.33 | 1 | 99/103(96%) | - | - |
|
Lopez F.
Tiền vệ
|
7.2 | 24 | 1 | 0.71 | - | 0.03 | 3 | 20/22(91%) | - | - |
|
Pons J.
Thủ môn
|
7.2 | 90 | - | - | - | - | - | 19/19(100%) | - | - |
|
Yamal L.
Phía trước
|
7.1 | 88 | - | 0.07 | 1 | 0.13 | 3 | 60/65(92%) | - | - |
|
De Avila Araque I.
Phía trước
|
7.1 | 70 | - | - | - | 0.27 | - | 13/17(76%) | - | - |
|
Raphinha
Phía trước
|
7.1 | 90 | - | 0.7 | - | 0.22 | 5 | 41/45(91%) | - | - |
|
Pedri
Tiền vệ
|
7 | 24 | - | - | - | 0.02 | - | 32/36(89%) | - | - |
|
Martin G.
Hậu vệ
|
6.9 | 88 | - | - | - | 0.02 | - | 62/67(93%) | 1 | - |
|
Imizcoz J.
Tiền vệ
|
6.7 | 90 | - | 0.33 | - | 0.02 | 1 | 24/34(71%) | - | - |
|
Olmo D.
Tiền vệ
|
6.7 | 66 | - | 0.12 | - | 0.04 | 1 | 30/36(83%) | - | - |
|
Sanchez M.
Tiền vệ
|
6.6 | 90 | - | - | - | 0.06 | - | 21/26(81%) | - | - |
|
Etta Eyong K.
Tiền vệ
|
6.5 | 20 | - | - | - | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Rey O.
Tiền vệ
|
6.5 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 20/22(91%) | - | - |
|
De La Fuente A.
Hậu vệ
|
6.2 | 90 | - | - | - | - | - | 29/35(83%) | - | - |
|
Alvarez C.
Tiền vệ
|
6.1 | 84 | - | 0.13 | - | 0.02 | 1 | 20/24(83%) | - | - |
|
Toljan J.
Hậu vệ
|
6 | 88 | - | - | - | 0.01 | - | 16/23(70%) | - | - |
|
Matturro A.
Hậu vệ
|
5.9 | 90 | - | - | - | - | - | 32/35(91%) | - | - |
|
Torres F.
Phía trước
|
5.9 | 24 | - | 0.08 | - | 0.01 | 1 | 4/4(100%) | - | - |
|
Garcia V.
Hậu vệ
|
5.8 | 45 | - | - | - | - | - | 6/10(60%) | - | - |
|
Tunde K.
Phía trước
|
5.8 | 70 | - | 0.02 | - | - | 1 | 4/5(80%) | 1 | - |
|
Araujo R.
Hậu vệ
|
- | 2 | - | - | - | - | - | 8/8(100%) | - | - |
|
Bardghji R.
Tiền vệ
|
- | 2 | - | - | - | 0.05 | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Losada I.
Phía trước
|
- | 6 | - | - | - | - | - | 5/7(71%) | - | - |
|
Perez Gomez N.
Hậu vệ
|
- | 2 | - | - | - | - | - | 3/3(100%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Raphinha
Phía trước
|
5 | 2 | 0.4 | 1 | 2 | 2 | 4 | 1 |
|
Lopez F.
Tiền vệ
|
3 | 2 | 0.85 | - | 1 | - | 1 | 2 |
|
Yamal L.
Phía trước
|
3 | - | - | 3 | - | - | 1 | 2 |
|
Cancelo J.
Hậu vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | - | 2 |
|
Garcia E.
Hậu vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
|
Lewandowski R.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.03 | 1 | - | - | 1 | 1 |
|
Alvarez C.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.16 | - | - | - | 1 | - |
|
Bernal M.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.36 | - | - | - | 1 | - |
|
Imizcoz J.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.14 | - | - | - | 1 | - |
|
Kounde J.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Olmo D.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.19 | - | - | - | 1 | - |
|
Torres F.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.09 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Tunde K.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
De Jong F.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.58 | - | - | - | 1 | - |
|
Araujo R.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bardghji R.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
De Avila Araque I.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
De La Fuente A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Etta Eyong K.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Garcia V.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Losada I.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Martin G.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Matturro A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pedri
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Perez Gomez N.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pons J.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Rey O.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ryan M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sanchez M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Toljan J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Raphinha
Phía trước
|
11 | 41/45(91%) | - | 1 | - | 0.22 | 28/32(88%) | 67 | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | 1 | 1 |
|
Yamal L.
Phía trước
|
8 | 60/65(92%) | - | - | 1 | 0.13 | 33/37(89%) | 93 | 2/3(67%) | - | 4/12(33%) | 2 | 1 |
|
Kounde J.
Hậu vệ
|
6 | 99/103(96%) | 1 | 1 | - | 0.33 | 20/22(91%) | 123 | 2/2(100%) | 2/5(40%) | - | - | - |
|
Cancelo J.
Hậu vệ
|
5 | 63/69(91%) | 2 | - | 1 | 0.55 | 23/27(85%) | 105 | 1/2(50%) | 2/5(40%) | 2/7(29%) | 1 | - |
|
Olmo D.
Tiền vệ
|
3 | 30/36(83%) | - | - | - | 0.04 | 14/17(82%) | 43 | 1/1(100%) | - | - | 1 | - |
|
Torres F.
Phía trước
|
3 | 4/4(100%) | - | 1 | - | 0.01 | 2/2(100%) | 8 | - | - | - | - | - |
|
Garcia E.
Hậu vệ
|
2 | 118/120(98%) | 1 | - | 1 | 0.39 | 15/16(94%) | 132 | 2/2(100%) | - | - | 1 | - |
|
Imizcoz J.
Tiền vệ
|
2 | 24/34(71%) | - | 1 | - | 0.02 | 3/8(38%) | 51 | 1/3(33%) | - | 1/1(100%) | 2 | - |
|
Lewandowski R.
Phía trước
|
2 | 11/12(92%) | - | 1 | - | 0.18 | 4/5(80%) | 18 | - | - | - | - | - |
|
Lopez F.
Tiền vệ
|
2 | 20/22(91%) | - | 1 | - | 0.03 | 7/8(88%) | 28 | - | - | - | - | - |
|
De Jong F.
Tiền vệ
|
2 | 114/117(97%) | 1 | - | - | 0.46 | 43/46(93%) | 128 | 6/6(100%) | - | - | 1 | - |
|
Alvarez C.
Tiền vệ
|
1 | 20/24(83%) | - | 1 | - | 0.02 | 10/12(83%) | 38 | 1/1(100%) | - | - | 3 | 1 |
|
Bardghji R.
Tiền vệ
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | 0.05 | - | 4 | - | 1/1(100%) | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Bernal M.
Tiền vệ
|
1 | 46/46(100%) | - | - | - | 0.06 | 14/14(100%) | 58 | - | - | 1/1(100%) | 2 | - |
|
De Avila Araque I.
Phía trước
|
1 | 13/17(76%) | 2 | - | - | 0.27 | 4/6(67%) | 30 | - | - | 2/3(67%) | 2 | - |
|
Garcia V.
Hậu vệ
|
1 | 6/10(60%) | - | - | - | - | 2/4(50%) | 18 | - | - | - | 1 | - |
|
Araujo R.
Hậu vệ
|
- | 8/8(100%) | - | - | - | - | - | 9 | - | - | - | - | - |
|
De La Fuente A.
Hậu vệ
|
- | 29/35(83%) | - | - | - | - | 2/5(40%) | 44 | 6/9(67%) | - | - | - | - |
|
Etta Eyong K.
Tiền vệ
|
- | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - | - | - |
|
Losada I.
Phía trước
|
- | 5/7(71%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 9 | 1/1(100%) | - | - | - | 1 |
|
Martin G.
Hậu vệ
|
- | 62/67(93%) | - | - | - | 0.02 | 8/10(80%) | 72 | 1/4(25%) | - | - | - | - |
|
Matturro A.
Hậu vệ
|
- | 32/35(91%) | - | - | - | - | 3/3(100%) | 48 | - | - | - | 1 | - |
|
Pedri
Tiền vệ
|
- | 32/36(89%) | - | - | - | 0.02 | 9/13(69%) | 41 | 3/5(60%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Perez Gomez N.
Hậu vệ
|
- | 3/3(100%) | - | - | - | - | - | 3 | - | - | - | - | - |
|
Pons J.
Thủ môn
|
- | 19/19(100%) | - | - | - | - | - | 30 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Rey O.
Tiền vệ
|
- | 20/22(91%) | - | - | - | 0.01 | 5/5(100%) | 30 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
Ryan M.
Thủ môn
|
- | 22/27(81%) | - | - | - | - | 2/4(50%) | 43 | 7/12(58%) | - | - | - | 1 |
|
Sanchez M.
Tiền vệ
|
- | 21/26(81%) | - | - | - | 0.06 | 5/8(63%) | 58 | 1/3(33%) | 1/4(25%) | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Toljan J.
Hậu vệ
|
- | 16/23(70%) | - | - | - | 0.01 | 2/5(40%) | 36 | 3/7(43%) | 1/2(50%) | - | 1 | - |
|
Tunde K.
Phía trước
|
- | 4/5(80%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 9 | - | - | - | 1 | 1 |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Sanchez M.
Tiền vệ
|
17 | - | 9/17(53%) | 3 | 5/7(71%) | 2 | 6 | - | - | - |
|
Yamal L.
Phía trước
|
17 | - | 7/17(41%) | 2 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Bernal M.
Tiền vệ
|
14 | 2/3(67%) | 6/11(55%) | 3 | 2/3(67%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Cancelo J.
Hậu vệ
|
13 | - | 4/12(33%) | 2 | 1/1(100%) | 2 | 2 | - | - | - |
|
Alvarez C.
Tiền vệ
|
11 | - | 3/10(30%) | 3 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Toljan J.
Hậu vệ
|
10 | 1/1(100%) | 6/9(67%) | 1 | 4/5(80%) | - | 1 | - | - | - |
|
De Avila Araque I.
Phía trước
|
8 | 1/1(100%) | 5/7(71%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Imizcoz J.
Tiền vệ
|
6 | 1/1(100%) | 4/5(80%) | - | 1/1(100%) | 2 | 2 | - | - | - |
|
Tunde K.
Phía trước
|
5 | - | 1/4(25%) | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
De Jong F.
Tiền vệ
|
5 | - | 4/5(80%) | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Garcia E.
Hậu vệ
|
4 | 1/2(50%) | 1/2(50%) | - | - | - | 4 | - | - | - |
|
Kounde J.
Hậu vệ
|
4 | - | 2/4(50%) | 1 | 1/2(50%) | - | 2 | - | - | - |
|
Olmo D.
Tiền vệ
|
4 | 1/1(100%) | 1/3(33%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Garcia V.
Hậu vệ
|
3 | - | 2/3(67%) | - | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Pedri
Tiền vệ
|
3 | - | 1/3(33%) | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Bardghji R.
Tiền vệ
|
2 | - | 2/2(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Martin G.
Hậu vệ
|
2 | - | - | 2 | - | - | 5 | - | - | - |
|
Matturro A.
Hậu vệ
|
2 | 1/1(100%) | 1/1(100%) | - | - | 1 | 10 | - | 1 | - |
|
Raphinha
Phía trước
|
2 | - | 2/2(100%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Rey O.
Tiền vệ
|
2 | - | - | - | - | - | 5 | - | - | - |
|
De La Fuente A.
Hậu vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | 2 | 2 | - | - | - |
|
Etta Eyong K.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lewandowski R.
Phía trước
|
1 | - | - | - | - | - | 3 | - | - | - |
|
Lopez F.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Ryan M.
Thủ môn
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | 4 | - | - | - |
|
Torres F.
Phía trước
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Araujo R.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Losada I.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Perez Gomez N.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pons J.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Pons J.
Thủ môn
|
0.3 | 2 | 0.3 | - | - | 5 | 1 |
|
Ryan M.
Thủ môn
|
-0.49 | 6 | 2.51 | 3 | 2 | 6 | 1 |