Celta - Mallorca · 22.02.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải LaLiga
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Celta de Vigo và RCD Mallorca khi Celta de Vigo chơi trên sân nhà là 2-0. Có 3 trận đã kết thúc với kết quả này.
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Celta de Vigo và RCD Mallorca là 0-1. Có 6 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 15 lần gặp nhau gần đây khi Celta de Vigo chơi trên sân nhà, Celta de Vigo đã thắng 8 trận, có 3 trận hòa trong khi RCD Mallorca thắng 4 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 25-18 nghiêng về phía Celta de Vigo.
Trong 31 lần gặp nhau gần đây, Celta de Vigo đã thắng 12 trận, có 7 trận hòa trong khi RCD Mallorca thắng 12 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 42-41 nghiêng về phía RCD Mallorca.
Mùa trước Celta de Vigo thắng cả hai trận gặp RCD Mallorca (2-0 trên sân nhà và 2-1 trên sân khách)
Cho xem nhiều hơn
Celta
Mallorca
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Celta
Mallorca
Phỏng đoán
Giải đấu Tây Ban Nha Giải LaLiga sắp tới bao gồm trận đấu giữa Celta và Mallorca sẽ diễn ra vào 22.02 lúc 12:30. Người đặt cược thể thao có thể tìm thấy các mẹo hữu ích cho trận đấu này bằng cách sử dụng phân tích thống kê và dự đoán của các đội.
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Celta trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Celta trong Giải LaLiga kết thúc với chiến thắng của cô ấy
3 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Giải LaLiga
6 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Mallorca trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Mallorca in Giải LaLiga kết thúc trong thất bại
2 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Celta trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 |
|
38 | 60 | 15 | 15 | 8 | 59:48 |
| 6 |
|
38 | 54 | 14 | 12 | 12 | 53:48 |
| 7 |
|
38 | 51 | 15 | 6 | 17 | 32:38 |
| 17 |
|
38 | 42 | 11 | 9 | 18 | 44:50 |
| 18 |
|
38 | 42 | 11 | 9 | 18 | 47:57 |
| 19 |
|
38 | 41 | 9 | 14 | 15 | 39:55 |
Thông tin trận đấu
12:30
Chủ Nhật 22 tháng 2 2026Tây Ban Nha, Vigo,
Municipal de Balaidos
Sự tham dự
19689Đội hình
Celta
-
Claudio
-
Alkiza B.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải LaLiga
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Aspas I.
Phía trước
|
9.8 | 21 | 2 | 1.01 | - | 0.07 | 3 | 9/14(64%) | - | - |
|
Rodriguez J.
Hậu vệ
|
7.6 | 90 | - | - | - | 0.03 | - | 65/71(92%) | - | - |
|
Aidoo J.
Hậu vệ
|
7.5 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 63/65(97%) | - | - |
|
Swedberg W.
Tiền vệ
|
7.4 | 46 | - | 0.11 | 1 | 0.06 | 1 | 9/13(69%) | - | - |
|
Vecino M.
Tiền vệ
|
7.3 | 69 | - | 0.08 | - | 0.01 | 2 | 30/40(75%) | - | - |
|
Alonso M.
Hậu vệ
|
7.1 | 90 | - | 0.13 | - | 0.08 | 2 | 80/85(94%) | - | - |
|
Alvarez Antunez H.
Tiền vệ
|
7.1 | 90 | - | 0.15 | - | 0.17 | 1 | 48/50(96%) | - | - |
|
Maffeo P.
Hậu vệ
|
7 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 36/45(80%) | - | - |
|
Roman L.
Thủ môn
|
7 | 90 | - | - | - | - | - | 28/46(61%) | - | - |
|
Iglesias B.
Phía trước
|
6.9 | 22 | - | 0.32 | - | 0.01 | 2 | 2/5(40%) | 1 | - |
|
Lopez Gonzalez F.
Phía trước
|
6.9 | 69 | - | 0.04 | - | 0.08 | 1 | 25/31(81%) | - | - |
|
Ilaix M.
Tiền vệ
|
6.9 | 21 | - | - | - | 0.01 | - | 14/15(93%) | - | - |
|
El-Abdellaoui J.
Tiền vệ
|
6.7 | 11 | - | 0.22 | - | 0.01 | 3 | 3/4(75%) | - | - |
|
Roman Gonzalez M.
Tiền vệ
|
6.7 | 90 | - | - | - | 0.09 | - | 49/55(89%) | - | - |
|
Samu
Hậu vệ
|
6.7 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 39/53(74%) | - | - |
|
Sanchez A.
Tiền vệ
|
6.6 | 86 | - | - | - | 0.01 | - | 14/20(70%) | - | - |
|
Torre Carral P.
Tiền vệ
|
6.5 | 13 | - | - | - | - | - | 2/2(100%) | - | - |
|
Garcia J.
Hậu vệ
|
6.4 | 79 | - | 0.26 | - | 0.03 | 2 | 22/27(81%) | - | - |
|
Mascarell O.
Tiền vệ
|
6.4 | 68 | - | - | - | 0.01 | - | 30/33(91%) | 1 | - |
|
Duran P.
Phía trước
|
6.3 | 44 | - | 0.19 | - | 0.01 | 2 | 9/16(56%) | - | - |
|
Fernandez M.
Phía trước
|
6.3 | 13 | - | - | - | - | - | 2/2(100%) | - | - |
|
Radu I.
Thủ môn
|
6.3 | 90 | - | - | - | - | - | 12/16(75%) | - | - |
|
Raillo
Hậu vệ
|
6.3 | 90 | - | 0.04 | - | - | 1 | 54/59(92%) | 1 | - |
|
Jutgla Blanch F.
Phía trước
|
6.2 | 68 | - | 0.01 | - | 0.02 | 1 | 10/15(67%) | - | - |
|
Darder S.
Tiền vệ
|
5.9 | 90 | - | - | - | 0.1 | - | 12/15(80%) | - | - |
|
Muriqi V.
Phía trước
|
5.8 | 77 | - | - | - | - | - | 10/15(67%) | 1 | - |
|
Tenas J.
Tiền vệ
|
5.8 | 77 | - | - | - | 0.01 | - | 11/14(79%) | - | - |
|
Valjent M.
Hậu vệ
|
5.8 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 43/48(90%) | - | - |
|
Lato T.
Hậu vệ
|
5.7 | 68 | - | - | - | 0.01 | - | 18/22(82%) | 1 | - |
|
Morlanes M.
Tiền vệ
|
5.7 | 21 | - | - | - | - | - | 10/10(100%) | - | - |
|
Mojica J.
Hậu vệ
|
5.3 | 22 | - | - | - | - | - | 3/5(60%) | 1 | - |
|
Llabres J.
Phía trước
|
- | 4 | - | - | - | - | - | 3/3(100%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Aspas I.
Phía trước
|
3 | 2 | 0.98 | - | 1 | - | 3 | - |
|
El-Abdellaoui J.
Tiền vệ
|
3 | 1 | 0.12 | 2 | - | - | 2 | 1 |
|
Alonso M.
Hậu vệ
|
2 | 1 | 0.1 | 1 | - | 1 | 1 | 1 |
|
Duran P.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.62 | - | 1 | - | 1 | 1 |
|
Garcia J.
Hậu vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
|
Iglesias B.
Phía trước
|
2 | 2 | 0.38 | - | - | 1 | 2 | - |
|
Vecino M.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | - | 2 |
|
Alvarez Antunez H.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Jutgla Blanch F.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Lopez Gonzalez F.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Raillo
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Swedberg W.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Aidoo J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Darder S.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Fernandez M.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ilaix M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lato T.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Llabres J.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Maffeo P.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mascarell O.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mojica J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Morlanes M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Muriqi V.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Radu I.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Rodriguez J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Roman L.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Roman Gonzalez M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Samu
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sanchez A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Tenas J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Torre Carral P.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Valjent M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Alvarez Antunez H.
Tiền vệ
|
6 | 48/50(96%) | - | - | - | 0.17 | 20/21(95%) | 79 | - | - | 1/5(20%) | 1 | - |
|
Aspas I.
Phía trước
|
4 | 9/14(64%) | 2 | - | - | 0.07 | 8/11(73%) | 23 | - | - | - | - | - |
|
El-Abdellaoui J.
Tiền vệ
|
3 | 3/4(75%) | - | 1 | - | 0.01 | 2/2(100%) | 11 | - | - | - | - | - |
|
Iglesias B.
Phía trước
|
3 | 2/5(40%) | - | 1 | - | 0.01 | 2/2(100%) | 10 | - | - | - | 1 | - |
|
Duran P.
Phía trước
|
2 | 9/16(56%) | - | 1 | - | 0.01 | 3/8(38%) | 23 | - | - | - | 1 | - |
|
Garcia J.
Hậu vệ
|
2 | 22/27(81%) | - | 1 | - | 0.03 | 9/12(75%) | 44 | - | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Jutgla Blanch F.
Phía trước
|
2 | 10/15(67%) | - | - | - | 0.02 | 2/2(100%) | 28 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Alonso M.
Hậu vệ
|
1 | 80/85(94%) | - | - | - | 0.08 | 27/29(93%) | 94 | 2/4(50%) | 1/1(100%) | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Darder S.
Tiền vệ
|
1 | 12/15(80%) | - | - | - | 0.1 | 4/5(80%) | 26 | 1/1(100%) | 2/5(40%) | - | - | - |
|
Lopez Gonzalez F.
Phía trước
|
1 | 25/31(81%) | 1 | - | - | 0.08 | 13/16(81%) | 39 | 1/3(33%) | - | - | 1 | - |
|
Raillo
Hậu vệ
|
1 | 54/59(92%) | - | - | - | - | 1/4(25%) | 70 | 2/5(40%) | - | - | 2 | - |
|
Swedberg W.
Tiền vệ
|
1 | 9/13(69%) | 1 | - | 1 | 0.06 | 4/6(67%) | 19 | - | - | - | - | - |
|
Tenas J.
Tiền vệ
|
1 | 11/14(79%) | - | - | - | 0.01 | 5/6(83%) | 27 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Aidoo J.
Hậu vệ
|
- | 63/65(97%) | - | - | - | 0.01 | 2/2(100%) | 76 | 2/3(67%) | - | - | - | - |
|
Fernandez M.
Phía trước
|
- | 2/2(100%) | - | - | - | - | - | 4 | - | - | - | - | - |
|
Ilaix M.
Tiền vệ
|
- | 14/15(93%) | - | - | - | 0.01 | 6/6(100%) | 20 | 1/1(100%) | - | - | 1 | - |
|
Lato T.
Hậu vệ
|
- | 18/22(82%) | - | - | - | 0.01 | 5/7(71%) | 26 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Llabres J.
Phía trước
|
- | 3/3(100%) | - | - | - | - | - | 5 | - | - | - | - | - |
|
Maffeo P.
Hậu vệ
|
- | 36/45(80%) | - | - | - | 0.01 | 4/7(57%) | 71 | 2/6(33%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Mascarell O.
Tiền vệ
|
- | 30/33(91%) | - | - | - | 0.01 | 2/4(50%) | 41 | 1/3(33%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Mojica J.
Hậu vệ
|
- | 3/5(60%) | - | - | - | - | 2/2(100%) | 15 | - | - | - | - | - |
|
Morlanes M.
Tiền vệ
|
- | 10/10(100%) | - | - | - | - | - | 11 | - | - | - | - | - |
|
Muriqi V.
Phía trước
|
- | 10/15(67%) | - | - | - | - | 3/6(50%) | 18 | - | - | - | - | - |
|
Radu I.
Thủ môn
|
- | 12/16(75%) | - | - | - | - | 1/4(25%) | 21 | 1/5(20%) | - | - | - | - |
|
Rodriguez J.
Hậu vệ
|
- | 65/71(92%) | - | - | - | 0.03 | 17/21(81%) | 84 | 5/6(83%) | - | - | 3 | - |
|
Roman L.
Thủ môn
|
- | 28/46(61%) | - | - | - | - | 3/8(38%) | 56 | 12/29(41%) | - | - | - | - |
|
Roman Gonzalez M.
Tiền vệ
|
- | 49/55(89%) | - | - | - | 0.09 | 10/12(83%) | 65 | - | 1/4(25%) | 1/2(50%) | - | - |
|
Samu
Hậu vệ
|
- | 39/53(74%) | - | - | - | 0.01 | 5/10(50%) | 84 | - | - | 1/3(33%) | 4 | - |
|
Sanchez A.
Tiền vệ
|
- | 14/20(70%) | - | - | - | 0.01 | 4/6(67%) | 36 | 1/2(50%) | - | - | 2 | - |
|
Torre Carral P.
Tiền vệ
|
- | 2/2(100%) | - | - | - | - | 2/2(100%) | 6 | - | - | - | 1 | - |
|
Valjent M.
Hậu vệ
|
- | 43/48(90%) | - | - | - | 0.01 | 6/7(86%) | 55 | 1/4(25%) | - | - | - | - |
|
Vecino M.
Tiền vệ
|
- | 30/40(75%) | - | - | - | 0.01 | 7/9(78%) | 49 | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Samu
Hậu vệ
|
20 | 5/7(71%) | 8/13(62%) | 1 | 1/4(25%) | 1 | 4 | - | 1 | - |
|
Alvarez Antunez H.
Tiền vệ
|
9 | - | 2/8(25%) | 2 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Raillo
Hậu vệ
|
9 | 3/5(60%) | 3/4(75%) | 1 | 1/1(100%) | - | 3 | - | - | - |
|
Sanchez A.
Tiền vệ
|
9 | 1/1(100%) | 3/8(38%) | - | - | 1 | 2 | - | - | - |
|
Vecino M.
Tiền vệ
|
9 | 2/4(50%) | 3/5(60%) | 2 | 3/3(100%) | 2 | - | - | - | - |
|
Ilaix M.
Tiền vệ
|
7 | - | 3/4(75%) | - | 2/2(100%) | - | - | - | - | - |
|
Mascarell O.
Tiền vệ
|
6 | - | 4/6(67%) | 1 | 1/3(33%) | - | 2 | - | - | - |
|
Swedberg W.
Tiền vệ
|
6 | 1/2(50%) | 1/4(25%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Alonso M.
Hậu vệ
|
5 | 1/2(50%) | 2/3(67%) | 1 | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Garcia J.
Hậu vệ
|
5 | - | 3/5(60%) | 1 | - | 2 | 3 | - | - | - |
|
Jutgla Blanch F.
Phía trước
|
5 | - | 1/5(20%) | 2 | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Maffeo P.
Hậu vệ
|
5 | - | 4/5(80%) | 1 | 1/2(50%) | - | 4 | - | - | - |
|
Duran P.
Phía trước
|
4 | - | 1/3(33%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Iglesias B.
Phía trước
|
4 | 1/1(100%) | 2/3(67%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Lopez Gonzalez F.
Phía trước
|
4 | 1/1(100%) | 1/3(33%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Rodriguez J.
Hậu vệ
|
4 | - | 4/4(100%) | - | - | 1 | 6 | - | - | - |
|
Aidoo J.
Hậu vệ
|
3 | - | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | 1 | 6 | - | - | - |
|
Lato T.
Hậu vệ
|
3 | - | 1/2(50%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Muriqi V.
Phía trước
|
3 | 1/1(100%) | - | 2 | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Roman Gonzalez M.
Tiền vệ
|
3 | - | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Tenas J.
Tiền vệ
|
3 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Darder S.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Fernandez M.
Phía trước
|
2 | 1/1(100%) | - | 1 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Llabres J.
Phía trước
|
2 | - | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Mojica J.
Hậu vệ
|
2 | - | - | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
El-Abdellaoui J.
Tiền vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Morlanes M.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Roman L.
Thủ môn
|
1 | - | - | - | - | - | 3 | - | - | - |
|
Torre Carral P.
Tiền vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Valjent M.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | - | 1 | 3 | - | - | - |
|
Aspas I.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Radu I.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Roman L.
Thủ môn
|
0.2 | 4 | 2.2 | 2 | 1 | 3 | 2 |
|
Radu I.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | 3 | 1 |