Deportivo Alaves - Girona · 23.02.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải LaLiga
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Deportivo Alavés và Girona FC là 0-1. Có 5 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 9 lần gặp nhau gần đây khi Deportivo Alavés chơi trên sân nhà, Deportivo Alavés đã thắng 3 trận, có 3 trận hòa trong khi Girona FC thắng 3 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 12-10 nghiêng về phía Girona FC.
Trong 21 lần gặp nhau gần đây, Deportivo Alavés đã thắng 6 trận, có 6 trận hòa trong khi Girona FC thắng 9 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 26-19 nghiêng về phía Girona FC.
Kết quả mùa giải trước: 0-1 (sân của Deportivo Alavés) và 0-1 (sân của Girona FC).
Bạn có biết rằng Deportivo Alavés ghi 24% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?
Cho xem nhiều hơn
Deportivo Alaves
Girona
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Deportivo Alaves
Girona
Phỏng đoán
Trận đấu Deportivo Alaves vs Girona trong Tây Ban Nha Giải LaLiga sẽ bắt đầu vào 23.02 lúc 15:00. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu Deportivo Alaves Girona bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.
5 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Deportivo Alaves trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Deportivo Alaves in Giải LaLiga kết thúc trong thất bại
5 / 10 trong số các trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Deportivo Alaves
7 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Girona không thua
7 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải LaLiga Girona không thua
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Deportivo Alaves trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 |
|
38 | 43 | 12 | 7 | 19 | 46:60 |
| 14 |
|
38 | 43 | 11 | 10 | 17 | 44:56 |
| 15 |
|
38 | 43 | 10 | 13 | 15 | 49:57 |
| 18 |
|
38 | 42 | 11 | 9 | 18 | 47:57 |
| 19 |
|
38 | 41 | 9 | 14 | 15 | 39:55 |
| 20 |
|
38 | 29 | 6 | 11 | 21 | 26:60 |
Thông tin trận đấu
15:00
Thứ Hai 23 tháng 2 2026Tây Ban Nha, Vitoria-Gasteiz,
Estadio de Mendizorroza
Sự tham dự
14117Đội hình
Deportivo Alaves
-
Coudet E.
-
Michel
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải LaLiga
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Ounahi A.
Tiền vệ
|
8.2 | 22 | - | 0.14 | 1 | 0.25 | 2 | 18/19(95%) | - | - |
|
Boye L.
Phía trước
|
7.9 | 90 | 2 | 1.11 | - | 0.34 | 4 | 8/13(62%) | - | - |
|
Parada V.
Hậu vệ
|
7.7 | 90 | - | - | 1 | 0.34 | - | 41/43(95%) | - | - |
|
Vanat V.
Phía trước
|
7.6 | 68 | 1 | 0.92 | - | 0.02 | 1 | 10/11(91%) | - | - |
|
Blind D.
Hậu vệ
|
7.6 | 90 | - | - | - | 0.03 | - | 77/90(86%) | - | - |
|
Lekhedim Y.
Hậu vệ
|
7.6 | 90 | - | 0.03 | 1 | 0.6 | 1 | 33/39(85%) | 1 | - |
|
Tsygankov V.
Phía trước
|
7.6 | 84 | 1 | 0.87 | - | 0.25 | 2 | 26/31(84%) | - | - |
|
Witsel A.
Tiền vệ
|
7.4 | 90 | - | 0.08 | 1 | 0.03 | 2 | 60/66(91%) | - | - |
|
Blanco A.
Tiền vệ
|
7.4 | 88 | - | 0.03 | - | 0.1 | 1 | 37/43(86%) | - | - |
|
Tenaglia N.
Hậu vệ
|
7.3 | 90 | - | 0.05 | - | - | 2 | 43/47(91%) | - | - |
|
Gazzaniga P.
Thủ môn
|
7.2 | 90 | - | - | - | - | - | 22/34(65%) | - | - |
|
Martin I.
Tiền vệ
|
7.1 | 61 | - | 0.03 | - | 0.02 | 1 | 36/41(88%) | - | - |
|
Alena C.
Tiền vệ
|
7 | 88 | - | 0.18 | - | 0.18 | 2 | 23/30(77%) | - | - |
|
Reis V.
Hậu vệ
|
7 | 90 | - | 0.17 | - | 0.01 | 1 | 38/45(84%) | - | - |
|
Rincon H.
Hậu vệ
|
7 | 90 | - | - | - | 0.04 | - | 41/50(82%) | - | - |
|
Castro J.
Hậu vệ
|
6.9 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 45/53(85%) | - | - |
|
Ibanez P.
Tiền vệ
|
6.8 | 76 | - | 0.12 | - | 0.01 | 3 | 33/40(83%) | - | - |
|
Arnau M.
Hậu vệ
|
6.7 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 34/42(81%) | - | - |
|
Beltran F.
Tiền vệ
|
6.6 | 29 | - | - | - | 0.03 | - | 25/27(93%) | 1 | - |
|
Gil B.
Tiền vệ
|
6.5 | 84 | - | - | - | 0.06 | - | 35/39(90%) | - | - |
|
Lemar T.
Tiền vệ
|
6.5 | 61 | - | 0.01 | - | 0.03 | 1 | 22/26(85%) | - | - |
|
Perez Hidalgo A.
Hậu vệ
|
6.5 | 76 | - | 0.02 | - | 0.01 | 1 | 24/32(75%) | - | - |
|
Calebe
Tiền vệ
|
6.3 | 14 | - | - | - | 0.02 | - | 7/8(88%) | - | - |
|
Echeverri C.
Tiền vệ
|
6.2 | 29 | - | - | - | 0.03 | - | 11/13(85%) | 1 | - |
|
Sivera A.
Thủ môn
|
6.2 | 90 | - | - | - | - | - | 12/22(55%) | - | - |
|
Suarez D.
Tiền vệ
|
6.2 | 14 | - | - | - | - | - | 12/14(86%) | - | - |
|
Martinez T.
Phía trước
|
5.8 | 90 | - | 0.4 | - | 0.09 | 3 | 9/20(45%) | 1 | - |
|
Frances A.
Hậu vệ
|
- | 6 | - | - | - | - | - | 3/5(60%) | - | - |
|
Guevara A.
Tiền vệ
|
- | 2 | - | - | - | - | - | 8/8(100%) | - | - |
|
Manas A.
Phía trước
|
- | 2 | - | - | - | - | - | 2/2(100%) | - | - |
|
Stuani C.
Phía trước
|
- | 6 | - | - | - | - | - | 1/3(33%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Boye L.
Phía trước
|
4 | 2 | 1.27 | 1 | 1 | 1 | 3 | 1 |
|
Ibanez P.
Tiền vệ
|
3 | 1 | 0.02 | 1 | 1 | 1 | 1 | 2 |
|
Martinez T.
Phía trước
|
3 | - | - | 3 | - | 1 | 3 | - |
|
Alena C.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | 2 | - |
|
Ounahi A.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.51 | - | 1 | - | 2 | 1 |
|
Tenaglia N.
Hậu vệ
|
2 | 2 | 0.08 | - | - | 1 | 2 | - |
|
Tsygankov V.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.97 | - | 1 | - | 1 | 1 |
|
Witsel A.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.02 | 1 | - | 1 | 1 | 1 |
|
Blanco A.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.1 | - | - | - | - | 1 |
|
Lekhedim Y.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Lemar T.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Martin I.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.14 | - | - | - | - | 1 |
|
Perez Hidalgo A.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Reis V.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | 1 | 1 | - |
|
Vanat V.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.99 | - | - | - | 1 | - |
|
Arnau M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Beltran F.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Blind D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Calebe
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Castro J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Echeverri C.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Frances A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gazzaniga P.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gil B.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Guevara A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Manas A.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Parada V.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Rincon H.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sivera A.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Stuani C.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Suarez D.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Boye L.
Phía trước
|
7 | 8/13(62%) | 1 | - | - | 0.34 | 2/5(40%) | 39 | - | - | 2/4(50%) | 1 | - |
|
Alena C.
Tiền vệ
|
6 | 23/30(77%) | - | - | - | 0.18 | 9/11(82%) | 49 | 1/1(100%) | 2/8(25%) | - | - | - |
|
Martinez T.
Phía trước
|
6 | 9/20(45%) | - | 1 | - | 0.09 | 5/11(45%) | 35 | - | 2/4(50%) | 1/1(100%) | 1 | 1 |
|
Perez Hidalgo A.
Hậu vệ
|
3 | 24/32(75%) | - | - | - | 0.01 | 3/7(43%) | 45 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Tenaglia N.
Hậu vệ
|
3 | 43/47(91%) | - | - | - | - | 2/3(67%) | 66 | 6/9(67%) | - | - | - | - |
|
Tsygankov V.
Phía trước
|
3 | 26/31(84%) | - | - | - | 0.25 | 15/20(75%) | 52 | 1/1(100%) | 3/5(60%) | 2/2(100%) | 3 | - |
|
Gil B.
Tiền vệ
|
2 | 35/39(90%) | - | - | - | 0.06 | 20/23(87%) | 63 | - | - | 2/3(67%) | 2 | - |
|
Ounahi A.
Tiền vệ
|
2 | 18/19(95%) | 1 | - | 1 | 0.25 | 12/13(92%) | 31 | 1/1(100%) | - | 2/4(50%) | 1 | - |
|
Rincon H.
Hậu vệ
|
2 | 41/50(82%) | - | - | - | 0.04 | 15/18(83%) | 72 | 4/6(67%) | - | 1/2(50%) | 2 | - |
|
Witsel A.
Tiền vệ
|
2 | 60/66(91%) | 1 | - | 1 | 0.03 | 15/16(94%) | 80 | 6/6(100%) | - | 1/2(50%) | 2 | - |
|
Blanco A.
Tiền vệ
|
1 | 37/43(86%) | - | - | - | 0.1 | 7/10(70%) | 55 | 3/4(75%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Ibanez P.
Tiền vệ
|
1 | 33/40(83%) | - | - | - | 0.01 | 8/12(67%) | 56 | 4/4(100%) | - | 2/3(67%) | - | - |
|
Lekhedim Y.
Hậu vệ
|
1 | 33/39(85%) | 1 | - | 1 | 0.6 | 7/9(78%) | 63 | 1/2(50%) | 2/6(33%) | 2/2(100%) | - | - |
|
Reis V.
Hậu vệ
|
1 | 38/45(84%) | - | - | - | 0.01 | 6/9(67%) | 58 | 2/6(33%) | - | - | - | - |
|
Vanat V.
Phía trước
|
1 | 10/11(91%) | - | - | - | 0.02 | 1/2(50%) | 13 | - | - | - | - | - |
|
Arnau M.
Hậu vệ
|
- | 34/42(81%) | - | - | - | 0.02 | 18/22(82%) | 60 | 1/6(17%) | - | - | - | - |
|
Beltran F.
Tiền vệ
|
- | 25/27(93%) | - | - | - | 0.03 | 8/9(89%) | 33 | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Blind D.
Hậu vệ
|
- | 77/90(86%) | - | - | - | 0.03 | 18/26(69%) | 112 | 4/15(27%) | - | 1/1(100%) | 2 | - |
|
Calebe
Tiền vệ
|
- | 7/8(88%) | - | - | - | 0.02 | 2/2(100%) | 9 | - | - | - | - | - |
|
Castro J.
Hậu vệ
|
- | 45/53(85%) | - | - | - | 0.01 | 8/10(80%) | 77 | 5/6(83%) | - | 1/1(100%) | 2 | - |
|
Echeverri C.
Tiền vệ
|
- | 11/13(85%) | - | - | - | 0.03 | 6/7(86%) | 26 | 1/2(50%) | - | 3/5(60%) | - | - |
|
Frances A.
Hậu vệ
|
- | 3/5(60%) | - | - | - | - | 2/4(50%) | 9 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Gazzaniga P.
Thủ môn
|
- | 22/34(65%) | - | - | - | - | 2/7(29%) | 43 | 5/17(29%) | - | - | 1 | - |
|
Guevara A.
Tiền vệ
|
- | 8/8(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 11 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Lemar T.
Tiền vệ
|
- | 22/26(85%) | - | - | - | 0.03 | 10/12(83%) | 42 | 2/2(100%) | - | 1/2(50%) | 2 | - |
|
Manas A.
Phía trước
|
- | 2/2(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 5 | - | - | - | - | - |
|
Martin I.
Tiền vệ
|
- | 36/41(88%) | - | - | - | 0.02 | 10/13(77%) | 53 | 3/3(100%) | - | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Parada V.
Hậu vệ
|
- | 41/43(95%) | 1 | - | 1 | 0.34 | 3/3(100%) | 52 | - | 3/3(100%) | - | - | - |
|
Sivera A.
Thủ môn
|
- | 12/22(55%) | - | - | - | - | - | 30 | 8/18(44%) | - | - | - | - |
|
Stuani C.
Phía trước
|
- | 1/3(33%) | - | - | - | - | - | 7 | - | - | - | - | - |
|
Suarez D.
Tiền vệ
|
- | 12/14(86%) | - | - | - | - | 4/6(67%) | 16 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Boye L.
Phía trước
|
21 | 3/6(50%) | 4/15(27%) | 2 | 1/1(100%) | 2 | - | - | - | - |
|
Blanco A.
Tiền vệ
|
12 | 3/3(100%) | 5/9(56%) | 3 | 2/3(67%) | 4 | - | - | - | - |
|
Castro J.
Hậu vệ
|
12 | 1/1(100%) | 7/12(58%) | 3 | 2/4(50%) | 1 | - | - | - | - |
|
Gil B.
Tiền vệ
|
11 | - | 5/11(45%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Witsel A.
Tiền vệ
|
11 | 1/1(100%) | 4/10(40%) | 2 | 1/1(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Alena C.
Tiền vệ
|
10 | - | 2/9(22%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Martinez T.
Phía trước
|
10 | 1/3(33%) | 3/7(43%) | 3 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Rincon H.
Hậu vệ
|
10 | 1/3(33%) | 5/7(71%) | - | 1/2(50%) | - | 2 | - | - | - |
|
Martin I.
Tiền vệ
|
9 | - | 3/6(50%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Reis V.
Hậu vệ
|
9 | 4/5(80%) | 3/4(75%) | 1 | 3/3(100%) | 1 | 7 | - | 1 | - |
|
Tsygankov V.
Phía trước
|
9 | - | 5/8(63%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Blind D.
Hậu vệ
|
8 | 2/4(50%) | 4/4(100%) | - | 2/2(100%) | 5 | 5 | - | 1 | - |
|
Echeverri C.
Tiền vệ
|
8 | - | 5/7(71%) | 1 | 2/2(100%) | - | - | - | - | - |
|
Ibanez P.
Tiền vệ
|
7 | - | 4/7(57%) | - | 1/2(50%) | - | 1 | - | - | - |
|
Lekhedim Y.
Hậu vệ
|
7 | 1/1(100%) | 4/6(67%) | 2 | 2/2(100%) | - | 4 | - | - | - |
|
Lemar T.
Tiền vệ
|
7 | - | 5/7(71%) | - | 2/2(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Perez Hidalgo A.
Hậu vệ
|
7 | - | 1/5(20%) | - | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Tenaglia N.
Hậu vệ
|
7 | 2/4(50%) | 1/3(33%) | - | 1/1(100%) | 1 | 7 | - | - | - |
|
Ounahi A.
Tiền vệ
|
6 | - | 4/6(67%) | - | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Parada V.
Hậu vệ
|
5 | 2/3(67%) | - | 2 | - | - | 4 | - | - | - |
|
Stuani C.
Phía trước
|
5 | 1/2(50%) | 1/3(33%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Arnau M.
Hậu vệ
|
4 | 1/1(100%) | 1/3(33%) | - | 1/1(100%) | 2 | 2 | - | - | - |
|
Beltran F.
Tiền vệ
|
3 | - | 3/3(100%) | - | 1/1(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Frances A.
Hậu vệ
|
3 | - | 1/3(33%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Manas A.
Phía trước
|
3 | - | 2/3(67%) | - | 1/2(50%) | - | - | - | - | - |
|
Suarez D.
Tiền vệ
|
3 | - | 1/3(33%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Gazzaniga P.
Thủ môn
|
2 | 1/1(100%) | 1/1(100%) | - | - | - | 2 | 1 | - | - |
|
Vanat V.
Phía trước
|
2 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Calebe
Tiền vệ
|
1 | - | - | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Guevara A.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Sivera A.
Thủ môn
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Sivera A.
Thủ môn
|
0.62 | 3 | 2.62 | 2 | - | 2 | - |
|
Gazzaniga P.
Thủ môn
|
-0.53 | 4 | 1.47 | 2 | 2 | 2 | - |