Athletic Bilbao - Elche · 20.02.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải LaLiga
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Athletic Bilbao và Elche CF là 0-0. Có 3 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Suốt 5 lần gặp nhau gần đây nhất khi Athletic Bilbao chơi trên sân nhà, Athletic Bilbao đã thắng 2 trận, có 1 trận hòa trong khi Elche CF thắng 2 trận.
Suốt 12 lần gặp nhau gần đây, Athletic Bilbao đã thắng 4 trận, có 5 trận hòa trong khi Elche CF thắng 3 trận.
Elche CF đã có 3 trận thua liên tiếp ở Giải LaLiga.
Bạn có biết rằng Athletic Bilbao ghi 32% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 31-45?
Cho xem nhiều hơn
Athletic Bilbao
Elche
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Athletic Bilbao
Elche
Phỏng đoán
Trận đấu Athletic Bilbao vs Elche trong Tây Ban Nha Giải LaLiga sẽ bắt đầu vào 20.02 lúc 15:00. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu Athletic Bilbao Elche bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.
8 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Athletic Bilbao không vẽ
8 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải LaLiga Athletic Bilbao không vẽ
7 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng
7 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Elche không vẽ
7 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải LaLiga Elche không vẽ
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Athletic Bilbao trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 |
|
38 | 46 | 12 | 10 | 16 | 43:55 |
| 12 |
|
38 | 45 | 13 | 6 | 19 | 43:58 |
| 13 |
|
38 | 43 | 12 | 7 | 19 | 46:60 |
| 14 |
|
38 | 43 | 11 | 10 | 17 | 44:56 |
| 15 |
|
38 | 43 | 10 | 13 | 15 | 49:57 |
| 16 |
|
38 | 42 | 11 | 9 | 18 | 47:61 |
Thông tin trận đấu
15:00
Thứ Sáu 20 tháng 2 2026Tây Ban Nha, Bilbao,
San Mames
Sự tham dự
46654Đội hình
Athletic Bilbao
-
Valverde E.
-
Sarabia E.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải LaLiga
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Berchiche Y.
Hậu vệ
|
9.1 | 90 | - | - | 1 | 0.56 | - | 42/46(91%) | - | - |
|
Laporte A.
Hậu vệ
|
8.4 | 90 | - | 0.08 | - | 0.06 | 1 | 30/38(79%) | - | - |
|
Guruzeta G.
Phía trước
|
7.7 | 90 | 2 | 1.52 | - | 0.02 | 5 | 9/21(43%) | - | - |
|
Vivian D.
Hậu vệ
|
7.7 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 28/33(85%) | - | - |
|
Valera G.
Phía trước
|
7.4 | 81 | - | - | - | 0.01 | - | 22/30(73%) | - | - |
|
Rodriguez A.
Phía trước
|
7.3 | 75 | - | - | - | 0.01 | - | 11/21(52%) | - | - |
|
De Galarreta I.
Tiền vệ
|
7.1 | 90 | - | - | - | 0.24 | - | 30/43(70%) | - | - |
|
Areso J.
Hậu vệ
|
6.9 | 10 | - | - | - | - | - | 6/8(75%) | - | - |
|
Chust V.
Hậu vệ
|
6.7 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 55/61(90%) | - | - |
|
Dituro M.
Thủ môn
|
6.7 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 45/71(63%) | - | - |
|
Gomez U.
Tiền vệ
|
6.5 | 70 | - | 0.1 | - | 0.11 | 1 | 10/15(67%) | 1 | - |
|
Silva A.
Phía trước
|
6.5 | 90 | 1 | 0.79 | - | 0.03 | 1 | 19/24(79%) | - | - |
|
Williams I.
Phía trước
|
6.5 | 80 | - | 0.36 | - | - | 3 | 8/12(67%) | - | - |
|
Affengruber D.
Hậu vệ
|
6.4 | 15 | - | - | - | - | - | 5/7(71%) | - | - |
|
Rego Mora A.
Tiền vệ
|
6.4 | 70 | - | 0.03 | - | 0.03 | 1 | 14/17(82%) | - | - |
|
Sancet O.
Tiền vệ
|
6.4 | 75 | - | 0.81 | - | 0.08 | 5 | 15/20(75%) | - | - |
|
Navarro R.
Phía trước
|
6.3 | 15 | - | - | - | 0.01 | - | 8/9(89%) | - | - |
|
Petrot L.
Hậu vệ
|
6.3 | 75 | - | - | - | - | - | 29/34(85%) | - | - |
|
Aguado M.
Tiền vệ
|
6.3 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 33/40(83%) | - | - |
|
Izeta U.
Phía trước
|
6.3 | 10 | - | 0.04 | - | - | 1 | 6/6(100%) | - | - |
|
Morente T.
Phía trước
|
6.3 | 75 | - | - | - | 0.01 | - | 18/26(69%) | - | - |
|
Simon U.
Thủ môn
|
6.2 | 90 | - | - | - | - | - | 18/29(62%) | - | - |
|
Vesga M.
Tiền vệ
|
6.2 | 20 | - | - | - | - | - | 7/10(70%) | - | - |
|
Sangare B.
Hậu vệ
|
6.1 | 15 | - | - | - | - | - | 2/3(67%) | - | - |
|
Cepeda L.
Phía trước
|
6 | 90 | - | 0.03 | - | 0.01 | 1 | 25/30(83%) | 1 | - |
|
Febas A.
Tiền vệ
|
6 | 90 | - | - | - | - | - | 25/29(86%) | 1 | - |
|
Mir R.
Phía trước
|
5.8 | 15 | - | - | - | - | - | 2/2(100%) | - | - |
|
Bigas P.
Hậu vệ
|
5.7 | 89 | - | - | - | 0.01 | - | 45/57(79%) | 1 | - |
|
Lekue I.
Hậu vệ
|
5.4 | 80 | - | - | - | 0.01 | - | 24/31(77%) | 1 | - |
|
Boayar Benaisa A.
Phía trước
|
- | 1 | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pedrosa A.
Hậu vệ
|
- | 9 | - | - | - | - | - | 2/3(67%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Guruzeta G.
Phía trước
|
5 | 3 | 1.67 | 1 | 1 | 1 | 4 | 1 |
|
Sancet O.
Tiền vệ
|
5 | 2 | 0.48 | 1 | 2 | - | 5 | - |
|
Williams I.
Phía trước
|
3 | 1 | 0.23 | 1 | 1 | - | 2 | 1 |
|
Cepeda L.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.01 | - | - | - | - | 1 |
|
Gomez U.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Izeta U.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.07 | - | - | - | 1 | - |
|
Laporte A.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | 1 | 1 | - |
|
Rego Mora A.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.1 | - | - | - | - | 1 |
|
Silva A.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.77 | - | - | - | 1 | - |
|
Affengruber D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Aguado M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Areso J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Berchiche Y.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bigas P.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Boayar Benaisa A.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Chust V.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
De Galarreta I.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Dituro M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Febas A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lekue I.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mir R.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Morente T.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Navarro R.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pedrosa A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Petrot L.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Rodriguez A.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sangare B.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Simon U.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Valera G.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Vesga M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Vivian D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Guruzeta G.
Phía trước
|
6 | 9/21(43%) | - | - | - | 0.02 | 4/9(44%) | 37 | - | - | - | 1 | - |
|
Sancet O.
Tiền vệ
|
6 | 15/20(75%) | - | 3 | - | 0.08 | 9/10(90%) | 34 | 1/2(50%) | - | - | 2 | - |
|
Gomez U.
Tiền vệ
|
4 | 10/15(67%) | - | - | - | 0.11 | 5/8(63%) | 30 | - | - | 1/2(50%) | - | 2 |
|
Williams I.
Phía trước
|
4 | 8/12(67%) | - | 1 | - | - | 3/7(43%) | 29 | - | - | 1/2(100%) | 1 | - |
|
Valera G.
Phía trước
|
3 | 22/30(73%) | - | - | - | 0.01 | 8/13(62%) | 52 | - | - | 1/2(50%) | 5 | - |
|
Bigas P.
Hậu vệ
|
2 | 45/57(79%) | - | - | - | 0.01 | 4/10(40%) | 78 | 5/11(45%) | - | - | 2 | - |
|
De Galarreta I.
Tiền vệ
|
2 | 30/43(70%) | 1 | - | - | 0.24 | 10/21(48%) | 70 | - | 2/8(25%) | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Laporte A.
Hậu vệ
|
2 | 30/38(79%) | - | - | - | 0.06 | - | 59 | 2/7(29%) | 1/1(100%) | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Rodriguez A.
Phía trước
|
2 | 11/21(52%) | - | - | - | 0.01 | 5/13(38%) | 39 | 2/2(100%) | - | 1/3(33%) | - | 1 |
|
Febas A.
Tiền vệ
|
1 | 25/29(86%) | - | - | - | - | 1/3(33%) | 46 | 1/3(33%) | - | - | 5 | - |
|
Izeta U.
Phía trước
|
1 | 6/6(100%) | - | - | - | - | 2/2(100%) | 11 | - | - | - | - | - |
|
Rego Mora A.
Tiền vệ
|
1 | 14/17(82%) | - | - | - | 0.03 | 2/2(100%) | 25 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Silva A.
Phía trước
|
1 | 19/24(79%) | - | - | - | 0.03 | 8/8(100%) | 45 | - | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Vesga M.
Tiền vệ
|
1 | 7/10(70%) | - | - | - | - | - | 13 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
Affengruber D.
Hậu vệ
|
- | 5/7(71%) | - | - | - | - | 1/3(33%) | 19 | - | - | - | 1 | - |
|
Aguado M.
Tiền vệ
|
- | 33/40(83%) | - | - | - | 0.01 | 2/2(100%) | 53 | - | - | - | 2 | - |
|
Areso J.
Hậu vệ
|
- | 6/8(75%) | - | - | - | - | 2/3(67%) | 15 | - | - | - | - | - |
|
Berchiche Y.
Hậu vệ
|
- | 42/46(91%) | 2 | - | 1 | 0.56 | 16/18(89%) | 79 | - | 1/4(25%) | 1/3(33%) | 3 | - |
|
Boayar Benaisa A.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | 5 | - | - | - | - | - |
|
Cepeda L.
Phía trước
|
- | 25/30(83%) | - | - | - | 0.01 | 10/13(77%) | 45 | - | - | 1/3(33%) | - | - |
|
Chust V.
Hậu vệ
|
- | 55/61(90%) | - | - | - | 0.02 | 5/8(63%) | 78 | 6/9(67%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Dituro M.
Thủ môn
|
- | 45/71(63%) | - | - | - | 0.01 | 4/13(31%) | 80 | 18/41(44%) | - | - | 1 | - |
|
Lekue I.
Hậu vệ
|
- | 24/31(77%) | - | - | - | 0.01 | 4/8(50%) | 49 | 4/7(57%) | - | - | - | - |
|
Mir R.
Phía trước
|
- | 2/2(100%) | - | - | - | - | - | 5 | - | - | - | - | - |
|
Morente T.
Phía trước
|
- | 18/26(69%) | - | - | - | 0.01 | 3/7(43%) | 38 | 1/6(17%) | - | - | - | 1 |
|
Navarro R.
Phía trước
|
- | 8/9(89%) | - | - | - | 0.01 | 4/4(100%) | 16 | - | - | - | - | 1 |
|
Pedrosa A.
Hậu vệ
|
- | 2/3(67%) | - | - | - | - | - | 11 | - | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Petrot L.
Hậu vệ
|
- | 29/34(85%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 52 | 1/4(25%) | - | - | - | - |
|
Sangare B.
Hậu vệ
|
- | 2/3(67%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 10 | - | - | - | - | - |
|
Simon U.
Thủ môn
|
- | 18/29(62%) | - | - | - | - | 3/6(50%) | 34 | 10/20(50%) | - | - | - | - |
|
Vivian D.
Hậu vệ
|
- | 28/33(85%) | 1 | - | - | 0.02 | 7/9(78%) | 48 | 9/13(69%) | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Rodriguez A.
Phía trước
|
21 | 10/14(71%) | 3/7(43%) | - | 1/2(50%) | - | 3 | - | - | - |
|
Guruzeta G.
Phía trước
|
14 | 3/6(50%) | 1/8(13%) | 4 | - | 2 | 1 | - | - | - |
|
Chust V.
Hậu vệ
|
13 | 3/5(60%) | 5/8(63%) | 3 | 1/3(33%) | 2 | 5 | - | - | - |
|
Laporte A.
Hậu vệ
|
12 | 2/6(33%) | 5/6(83%) | 1 | 2/3(67%) | 3 | 9 | - | - | - |
|
Berchiche Y.
Hậu vệ
|
11 | 4/4(100%) | 4/7(57%) | - | - | 2 | 3 | - | - | - |
|
Vivian D.
Hậu vệ
|
11 | 1/5(20%) | 4/6(67%) | 1 | 4/4(100%) | 3 | 3 | - | - | - |
|
De Galarreta I.
Tiền vệ
|
10 | 2/4(50%) | 3/6(50%) | - | 1/2(50%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Gomez U.
Tiền vệ
|
10 | - | 2/9(22%) | 4 | - | - | - | - | - | - |
|
Febas A.
Tiền vệ
|
9 | 1/1(100%) | 4/8(50%) | 1 | - | 3 | - | - | 1 | - |
|
Lekue I.
Hậu vệ
|
9 | - | 1/7(14%) | 4 | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Sancet O.
Tiền vệ
|
9 | - | 3/6(50%) | 2 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Silva A.
Phía trước
|
9 | 1/3(33%) | 4/6(67%) | - | 1/2(50%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Valera G.
Phía trước
|
9 | 1/1(100%) | 6/8(75%) | - | - | 1 | 2 | - | - | - |
|
Bigas P.
Hậu vệ
|
7 | 1/2(50%) | 3/5(60%) | 1 | 1/1(100%) | - | 9 | - | - | - |
|
Cepeda L.
Phía trước
|
7 | 1/2(50%) | 3/5(60%) | - | 1/2(50%) | 1 | - | - | - | - |
|
Morente T.
Phía trước
|
7 | 1/3(33%) | 1/4(25%) | 3 | - | 3 | 1 | - | - | - |
|
Rego Mora A.
Tiền vệ
|
7 | 1/2(50%) | 1/5(20%) | 1 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Sangare B.
Hậu vệ
|
7 | 1/3(33%) | 2/4(50%) | 1 | 1/2(50%) | 1 | - | - | - | - |
|
Williams I.
Phía trước
|
7 | - | 2/6(33%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Affengruber D.
Hậu vệ
|
4 | 1/1(100%) | 3/3(100%) | - | 2/2(100%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Aguado M.
Tiền vệ
|
4 | - | 4/4(100%) | - | 1/2(50%) | 1 | 5 | - | - | - |
|
Areso J.
Hậu vệ
|
3 | 1/1(100%) | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Boayar Benaisa A.
Phía trước
|
3 | 1/1(100%) | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Pedrosa A.
Hậu vệ
|
3 | - | 2/3(67%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Petrot L.
Hậu vệ
|
3 | - | 2/3(67%) | - | 1/2(50%) | - | 1 | - | - | - |
|
Vesga M.
Tiền vệ
|
2 | 1/1(100%) | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Dituro M.
Thủ môn
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | 1 | - |
|
Izeta U.
Phía trước
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mir R.
Phía trước
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Navarro R.
Phía trước
|
1 | - | - | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Simon U.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Dituro M.
Thủ môn
|
0.54 | 6 | 2.54 | 2 | - | 2 | - |
|
Simon U.
Thủ môn
|
-0.22 | 1 | 0.78 | 1 | - | 3 | 1 |