Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
personal-photo
Tây Ban Nha

Dominguez Sergi

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Đội bóng Dinamo Zagreb Đội bóng Dinamo Zagreb
Chức vụ
Defender
Quốc tịch
Tây Ban Nha
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2029
Ngày sinh nhật:
(01.04.2005) 21 years
Chiều cao
191 Sm
Cân nặng
85 Kilôgam
Giá trị thị trường
€972k

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
13.04 HNK Vukovar '91 Đội bóng Dinamo Zagreb 1 4 7.7 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
08.04 HNK Gorica Đội bóng Dinamo Zagreb 3 6 0 76’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
04.04 Đội bóng Dinamo Zagreb Osijek 7 0 7.8 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
31.03 Tây Ban Nha U21 Kosovo U21 2 0 Trên ghế dự bị
l
27.03 Đội U21 Síp Tây Ban Nha U21 0 7 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
21.03 NK Lokomotiva Đội bóng Dinamo Zagreb 0 5 7 90’ 0 0 0 0
w
14.03 Đội bóng Dinamo Zagreb Slaven Belupo 4 2 7.3 90’ 0 0 0 0
w
08.03 Hajduk Split Đội bóng Dinamo Zagreb 1 3 8.6 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
04.03 Đội bóng Dinamo Zagreb NK Kurilovec 2 0 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
01.03 Đội bóng Dinamo Zagreb HNK Gorica 4 2 6.4 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
26.02 Genk Đội bóng Dinamo Zagreb 3 3 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
22.02 NK Varaždin Đội bóng Dinamo Zagreb 0 4 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
19.02 Đội bóng Dinamo Zagreb Genk 1 3 6.7 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
14.02 Đội bóng Dinamo Zagreb NK Istra 1961 4 0 7 46’ 0 0 1 0
w
08.02 Rijeka Đội bóng Dinamo Zagreb 0 0 7.5 90’ 0 0 0 0
d
02.02 Đội bóng Dinamo Zagreb HNK Vukovar '91 3 1 8 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
29.01 Midtjylland Đội bóng Dinamo Zagreb 2 0 6.8 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
25.01 Osijek Đội bóng Dinamo Zagreb 0 3 7.2 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
22.01 Đội bóng Dinamo Zagreb FCSB 4 1 7.7 90’ 0 1 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
20.12.2025 Đội bóng Dinamo Zagreb NK Lokomotiva 2 0 8.3 90’ 0 1 0 0
w
14.12.2025 Slaven Belupo Đội bóng Dinamo Zagreb 2 5 7 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
11.12.2025 Đội bóng Dinamo Zagreb Real Betis 1 3 6.3 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
06.12.2025 Đội bóng Dinamo Zagreb Hajduk Split 1 1 7.5 90’ 0 0 0 0
d
01.12.2025 HNK Gorica Đội bóng Dinamo Zagreb 0 2 7.3 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
27.11.2025 Lille OSC Đội bóng Dinamo Zagreb 4 0 6.3 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
22.11.2025 Đội bóng Dinamo Zagreb NK Varaždin 3 1 8.2 90’ 1 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
19.11.2025 Karlovac Đội bóng Dinamo Zagreb 0 7 0 54’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
09.11.2025 NK Istra 1961 Đội bóng Dinamo Zagreb 2 1 6.6 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
06.11.2025 Đội bóng Dinamo Zagreb Celta 0 3 6.5 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
01.11.2025 Đội bóng Dinamo Zagreb Rijeka 2 1 7 86’ 0 0 0 0
w
27.10.2025 HNK Vukovar '91 Đội bóng Dinamo Zagreb 1 0 6.7 90’ 0 0 1 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
23.10.2025 Malmo Đội bóng Dinamo Zagreb 1 1 7.4 90’ 0 0 1 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.10.2025 Đội bóng Dinamo Zagreb Osijek 2 1 7.5 90’ 1 0 1 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
02.10.2025 Maccabi Tel Aviv Đội bóng Dinamo Zagreb 1 3 Chấn thương
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
28.09.2025 Đội bóng Dinamo Zagreb Slaven Belupo 4 1 Chấn thương
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
24.09.2025 Đội bóng Dinamo Zagreb Fenerbahçe 3 1 6.8 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
14.09.2025 Đội bóng Dinamo Zagreb HNK Gorica 1 2 7 90’ 0 0 0 0
l
30.08.2025 NK Varaždin Đội bóng Dinamo Zagreb 2 2 7.2 90’ 0 0 0 0
d
23.08.2025 Đội bóng Dinamo Zagreb NK Istra 1961 3 0 7.8 90’ 0 0 0 0
w
16.08.2025 Rijeka Đội bóng Dinamo Zagreb 0 2 7.9 90’ 0 0 0 0
w
08.08.2025 Đội bóng Dinamo Zagreb HNK Vukovar '91 3 0 7.3 90’ 0 0 0 0
w
02.08.2025 Osijek Đội bóng Dinamo Zagreb 0 2 7.6 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
19.07.2025 Đội bóng Dinamo Zagreb Kryvbas 5 1 0 69’ 0 0 0 0
w
09.07.2025 Đội bóng Dinamo Zagreb Ujpest 4 2 Trên ghế dự bị
w
05.07.2025 Đội bóng Dinamo Zagreb Siroki Brijeg 2 3 0 45’ 0 0 0 0
l
02.07.2025 NK Bravo Đội bóng Dinamo Zagreb 1 4 Không trong danh sách
w
01.07.2025 NK Radomlje Đội bóng Dinamo Zagreb 2 2 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
25.05.2025 Athletic Bilbao Barcelona 0 3 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
24.05.2025 Barcelona II Unionistas CF 2 1 0 73’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.05.2025 Barcelona Villarreal 2 3 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
17.05.2025 Barakaldo Barcelona II 1 2 0 16’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
15.05.2025 Espanyol Barcelona 0 2 Không trong danh sách
l
11.05.2025 Barcelona Real Madrid 4 3 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
10.05.2025 Barcelona II Andorra Andorra la Vella 1 3 0 18’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
06.05.2025 Inter Barcelona 4 3 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
04.05.2025 Lugo Barcelona II 0 4 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
03.05.2025 Real Valladolid Barcelona 1 2 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
30.04.2025 Barcelona Inter 3 3 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
26.04.2025 Barcelona Real Madrid 3 2 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
26.04.2025 Barcelona II SD Amorebieta 0 2 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
22.04.2025 Barcelona Mallorca 1 0 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
20.04.2025 Real Union Barcelona II 1 3 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
19.04.2025 Barcelona Celta 4 3 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
15.04.2025 Borussia Dortmund Barcelona 3 1 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
13.04.2025 Barcelona II Sestao River Club 2 0 0 78’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
12.04.2025 Leganes Barcelona 0 1 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
09.04.2025 Barcelona Borussia Dortmund 4 0 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
05.04.2025 Barcelona Real Betis 1 1 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
04.04.2025 Celta Fortuna Barcelona II 3 1 Không trong danh sách
l
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close