Athletic Bilbao - Barcelona · 07.03.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải LaLiga
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Athletic Bilbao và FC Barcelona là 0-2. Có 11 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 41 lần gặp nhau gần đây khi Athletic Bilbao chơi trên sân nhà, Athletic Bilbao đã thắng 9 trận, có 13 trận hòa trong khi FC Barcelona thắng 19 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 62-42 nghiêng về phía FC Barcelona.
Trong 85 lần gặp nhau gần đây, Athletic Bilbao đã thắng 11 trận, có 19 trận hòa trong khi FC Barcelona thắng 55 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 182-69 nghiêng về phía FC Barcelona.
Trận thắng gần đây nhất của Athletic Bilbao trước FC Barcelona trên sân nhà là ở năm 2020.
Mùa trước FC Barcelona thắng cả hai trận gặp Athletic Bilbao (2-1 trên sân nhà và 3-0 trên sân khách)
Cho xem nhiều hơn
Athletic Bilbao
Barcelona
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Athletic Bilbao
Barcelona
Phỏng đoán
Giải đấu Tây Ban Nha Giải LaLiga sắp tới bao gồm trận đấu giữa Athletic Bilbao và Barcelona sẽ diễn ra vào 07.03 lúc 15:00. Người đặt cược thể thao có thể tìm thấy các mẹo hữu ích cho trận đấu này bằng cách sử dụng phân tích thống kê và dự đoán của các đội.
6 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Athletic Bilbao không thua
6 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải LaLiga Athletic Bilbao không thua
4 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Athletic Bilbao trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Athletic Bilbao in Giải LaLiga kết thúc trong thất bại
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
38 | 94 | 31 | 1 | 6 | 95:36 |
| 2 |
|
38 | 86 | 27 | 5 | 6 | 77:35 |
| 3 |
|
38 | 72 | 22 | 6 | 10 | 72:46 |
| 11 |
|
38 | 46 | 12 | 10 | 16 | 43:55 |
| 12 |
|
38 | 45 | 13 | 6 | 19 | 43:58 |
| 13 |
|
38 | 43 | 12 | 7 | 19 | 46:60 |
Thông tin trận đấu
15:00
Thứ Bảy 07 tháng 3 2026Tây Ban Nha, Bilbao,
San Mames
Sự tham dự
50629Đội hình
Athletic Bilbao
-
Valverde E.
-
Flick H.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải LaLiga
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Pons J.
Thủ môn
|
8.9 | 90 | - | - | - | - | - | 36/45(80%) | - | - |
|
Yamal L.
Phía trước
|
8.1 | 90 | 1 | 0.1 | - | 0.33 | 1 | 39/50(78%) | - | - |
|
Pedri
Tiền vệ
|
7.7 | 45 | - | - | 1 | 0.01 | - | 19/23(83%) | - | - |
|
Martin G.
Hậu vệ
|
7.6 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 96/103(93%) | - | - |
|
Berenguer A.
Phía trước
|
7.5 | 90 | - | - | - | 0.32 | - | 22/26(85%) | - | - |
|
Garcia E.
Hậu vệ
|
7.5 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 62/68(91%) | - | - |
|
Cancelo J.
Hậu vệ
|
7 | 90 | - | 0.04 | - | 0.02 | 1 | 62/72(86%) | - | - |
|
Lewandowski R.
Phía trước
|
6.9 | 28 | - | 0.12 | - | - | 1 | 3/3(100%) | - | - |
|
Bernal M.
Tiền vệ
|
6.8 | 45 | - | - | - | 0.01 | - | 30/31(97%) | - | - |
|
Gorosabel A.
Hậu vệ
|
6.7 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 12/16(75%) | - | - |
|
Raphinha
Phía trước
|
6.7 | 28 | - | - | - | - | - | 3/3(100%) | - | - |
|
Olmo D.
Tiền vệ
|
6.6 | 62 | - | 0.05 | - | 0.02 | 1 | 37/41(90%) | - | - |
|
Casado M.
Tiền vệ
|
6.6 | 78 | - | - | - | 0.01 | - | 55/58(95%) | - | - |
|
Araujo R.
Hậu vệ
|
6.5 | 12 | - | - | - | - | - | 10/13(77%) | - | - |
|
Boiro A.
Hậu vệ
|
6.5 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 17/22(77%) | - | - |
|
Simon U.
Thủ môn
|
6.5 | 90 | - | - | - | - | - | 13/25(52%) | - | - |
|
Vivian D.
Hậu vệ
|
6.5 | 90 | - | 0.02 | - | 0.06 | 1 | 29/34(85%) | 1 | - |
|
Paredes P.
Hậu vệ
|
6.4 | 90 | - | 0.03 | - | 0.01 | 1 | 100/105(95%) | 1 | - |
|
Guruzeta G.
Phía trước
|
6.4 | 21 | - | 0.11 | - | 0.01 | 1 | 2/2(100%) | - | - |
|
Rashford M.
Phía trước
|
6.4 | 62 | - | 0.05 | - | 0.07 | 1 | 19/23(83%) | - | - |
|
Sancet O.
Tiền vệ
|
6.3 | 45 | - | 0.34 | - | 0.14 | 3 | 8/9(89%) | - | - |
|
Lopez F.
Tiền vệ
|
6.3 | 28 | - | - | - | - | - | 13/15(87%) | - | - |
|
Vesga M.
Tiền vệ
|
6.3 | 21 | - | - | - | - | - | 9/12(75%) | - | - |
|
Sanchez S.
Tiền vệ
|
6 | 45 | - | - | - | 0.09 | - | 7/12(58%) | - | - |
|
Jauregizar M.
Tiền vệ
|
5.9 | 74 | - | 0.04 | - | 0.03 | 1 | 13/17(76%) | - | - |
|
Torres F.
Phía trước
|
5.9 | 62 | - | 0.02 | - | - | 1 | 2/5(40%) | - | - |
|
Gomez U.
Tiền vệ
|
5.8 | 10 | - | 0.03 | - | - | 1 | 1/2(50%) | - | - |
|
Laporte A.
Hậu vệ
|
5.8 | 90 | - | - | - | - | - | 27/32(84%) | - | - |
|
Rego Mora A.
Tiền vệ
|
5.8 | 69 | - | - | - | - | - | 13/15(87%) | 1 | - |
|
Navarro R.
Phía trước
|
5.7 | 80 | - | 0.09 | - | 0.05 | 1 | 12/18(67%) | - | - |
|
Williams I.
Phía trước
|
5.7 | 69 | - | 0.26 | - | - | 2 | 3/7(43%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Sancet O.
Tiền vệ
|
3 | 2 | 0.47 | 1 | - | - | 2 | 1 |
|
Williams I.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.03 | 1 | - | 1 | 2 | - |
|
Cancelo J.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Gomez U.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Guruzeta G.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Jauregizar M.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Lewandowski R.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Navarro R.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Olmo D.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Paredes P.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Rashford M.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.19 | - | - | - | 1 | - |
|
Torres F.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Vivian D.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Yamal L.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.89 | - | - | - | 1 | - |
|
Araujo R.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Berenguer A.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bernal M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Boiro A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Casado M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Garcia E.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gorosabel A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Laporte A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lopez F.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Martin G.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pedri
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pons J.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Raphinha
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Rego Mora A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sanchez S.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Simon U.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Vesga M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Navarro R.
Phía trước
|
5 | 12/18(67%) | - | - | - | 0.05 | 6/11(55%) | 31 | 1/1(100%) | - | 1/2(50%) | - | 1 |
|
Yamal L.
Phía trước
|
4 | 39/50(78%) | - | - | - | 0.33 | 13/18(72%) | 71 | 2/5(40%) | - | 2/6(33%) | - | 1 |
|
Cancelo J.
Hậu vệ
|
3 | 62/72(86%) | - | - | - | 0.02 | 9/15(60%) | 97 | 1/2(50%) | - | 2/7(29%) | - | - |
|
Berenguer A.
Phía trước
|
2 | 22/26(85%) | 1 | - | - | 0.32 | 12/15(80%) | 48 | 2/3(67%) | 1/9(11%) | 1/2(50%) | 1 | 2 |
|
Sancet O.
Tiền vệ
|
2 | 8/9(89%) | - | 1 | - | 0.14 | 6/6(100%) | 16 | - | 2/2(100%) | - | - | - |
|
Torres F.
Phía trước
|
2 | 2/5(40%) | - | - | - | - | - | 9 | - | - | - | - | 1 |
|
Williams I.
Phía trước
|
2 | 3/7(43%) | - | 2 | - | - | - | 19 | - | - | - | 2 | 2 |
|
Gomez U.
Tiền vệ
|
1 | 1/2(50%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 8 | 1/1(100%) | - | 1/3(33%) | - | - |
|
Guruzeta G.
Phía trước
|
1 | 2/2(100%) | - | - | - | 0.01 | 1/1(100%) | 8 | - | - | - | - | 1 |
|
Jauregizar M.
Tiền vệ
|
1 | 13/17(76%) | - | - | - | 0.03 | 3/6(50%) | 24 | 1/2(50%) | - | - | 1 | - |
|
Laporte A.
Hậu vệ
|
1 | 27/32(84%) | - | - | - | - | - | 42 | 3/7(43%) | - | - | - | - |
|
Lewandowski R.
Phía trước
|
1 | 3/3(100%) | - | - | - | - | - | 10 | - | - | - | 1 | - |
|
Paredes P.
Hậu vệ
|
1 | 100/105(95%) | - | - | - | 0.01 | 3/4(75%) | 116 | 2/4(50%) | - | - | - | - |
|
Pedri
Tiền vệ
|
1 | 19/23(83%) | 1 | - | 1 | 0.01 | 2/4(50%) | 37 | - | - | 1/2(50%) | 3 | - |
|
Rashford M.
Phía trước
|
1 | 19/23(83%) | - | - | - | 0.07 | 8/10(80%) | 35 | 1/1(100%) | 2/6(33%) | - | - | - |
|
Sanchez S.
Tiền vệ
|
1 | 7/12(58%) | - | - | - | 0.09 | 1/5(20%) | 19 | 1/2(50%) | - | - | 1 | 1 |
|
Vivian D.
Hậu vệ
|
1 | 29/34(85%) | 1 | - | - | 0.06 | 1/4(25%) | 52 | - | - | 3/3(100%) | - | - |
|
Araujo R.
Hậu vệ
|
- | 10/13(77%) | - | - | - | - | - | 14 | 3/5(60%) | - | - | - | - |
|
Bernal M.
Tiền vệ
|
- | 30/31(97%) | - | - | - | 0.01 | 3/3(100%) | 41 | 2/2(100%) | - | 2/2(100%) | - | - |
|
Boiro A.
Hậu vệ
|
- | 17/22(77%) | - | - | - | 0.01 | 3/6(50%) | 42 | 2/3(67%) | - | - | 2 | - |
|
Casado M.
Tiền vệ
|
- | 55/58(95%) | - | - | - | 0.01 | 7/8(88%) | 66 | 1/2(50%) | - | - | 1 | - |
|
Garcia E.
Hậu vệ
|
- | 62/68(91%) | - | - | - | 0.01 | 7/8(88%) | 96 | 2/4(50%) | - | - | 3 | - |
|
Gorosabel A.
Hậu vệ
|
- | 12/16(75%) | - | - | - | 0.01 | 2/2(100%) | 41 | 1/1(100%) | - | - | 1 | - |
|
Lopez F.
Tiền vệ
|
- | 13/15(87%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 23 | 1/3(33%) | - | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Martin G.
Hậu vệ
|
- | 96/103(93%) | - | - | - | 0.02 | 13/15(87%) | 115 | 2/6(33%) | - | - | - | - |
|
Olmo D.
Tiền vệ
|
- | 37/41(90%) | - | - | - | 0.02 | 7/10(70%) | 49 | 3/4(75%) | - | 1/1(100%) | 2 | 2 |
|
Pons J.
Thủ môn
|
- | 36/45(80%) | - | - | - | - | 2/5(40%) | 60 | 6/15(40%) | - | - | - | - |
|
Raphinha
Phía trước
|
- | 3/3(100%) | - | - | - | - | - | 6 | - | - | - | - | - |
|
Rego Mora A.
Tiền vệ
|
- | 13/15(87%) | - | - | - | - | 1/2(33%) | 25 | 2/2(100%) | - | - | 1 | - |
|
Simon U.
Thủ môn
|
- | 13/25(52%) | - | - | - | - | - | 34 | 7/19(37%) | - | - | - | - |
|
Vesga M.
Tiền vệ
|
- | 9/12(75%) | - | - | - | - | 2/4(50%) | 20 | 1/2(50%) | - | 2/2(100%) | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Garcia E.
Hậu vệ
|
15 | - | 10/14(71%) | - | 5/7(71%) | 3 | 3 | - | - | - |
|
Berenguer A.
Phía trước
|
11 | 2/3(67%) | 5/8(63%) | - | 3/3(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Cancelo J.
Hậu vệ
|
11 | 1/1(100%) | 4/10(40%) | - | 1/2(50%) | 3 | 3 | - | - | - |
|
Gorosabel A.
Hậu vệ
|
10 | 1/2(50%) | 4/8(50%) | 2 | 3/3(100%) | 2 | 2 | - | - | - |
|
Pedri
Tiền vệ
|
10 | - | 6/10(60%) | - | - | 1 | 3 | - | - | - |
|
Yamal L.
Phía trước
|
10 | - | 3/10(30%) | 2 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Bernal M.
Tiền vệ
|
9 | 1/1(100%) | 5/8(63%) | - | 1/3(33%) | 1 | - | - | - | - |
|
Casado M.
Tiền vệ
|
8 | - | 3/7(43%) | 3 | 1/2(50%) | - | 1 | - | - | - |
|
Boiro A.
Hậu vệ
|
7 | - | 6/7(86%) | - | 3/4(75%) | 1 | - | - | - | - |
|
Gomez U.
Tiền vệ
|
7 | - | 2/6(67%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Jauregizar M.
Tiền vệ
|
7 | 1/1(100%) | 2/6(33%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Navarro R.
Phía trước
|
7 | - | 2/6(33%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Vesga M.
Tiền vệ
|
7 | - | 3/7(43%) | 2 | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Vivian D.
Hậu vệ
|
7 | - | 5/7(71%) | 1 | 1/2(50%) | - | 7 | - | - | - |
|
Martin G.
Hậu vệ
|
6 | 3/3(100%) | 3/3(100%) | - | 1/3(33%) | 1 | 4 | - | - | - |
|
Sanchez S.
Tiền vệ
|
6 | - | 2/6(33%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Williams I.
Phía trước
|
6 | 1/2(50%) | 2/4(50%) | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Paredes P.
Hậu vệ
|
5 | 1/2(50%) | - | 2 | - | 1 | 4 | - | 1 | - |
|
Rego Mora A.
Tiền vệ
|
5 | - | 3/5(60%) | 1 | 1/2(50%) | 2 | 1 | - | - | - |
|
Sancet O.
Tiền vệ
|
5 | - | 1/4(25%) | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Lewandowski R.
Phía trước
|
3 | - | 1/2(50%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Lopez F.
Tiền vệ
|
3 | - | 2/3(67%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Olmo D.
Tiền vệ
|
3 | - | 3/3(100%) | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Rashford M.
Phía trước
|
3 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Laporte A.
Hậu vệ
|
2 | - | 1/2(50%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | 5 | - | - | - |
|
Raphinha
Phía trước
|
2 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Torres F.
Phía trước
|
2 | 1/1(100%) | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Guruzeta G.
Phía trước
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pons J.
Thủ môn
|
1 | - | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | 3 | - | - | - |
|
Araujo R.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Simon U.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Pons J.
Thủ môn
|
0.49 | 3 | 0.49 | - | - | 7 | 3 |
|
Simon U.
Thủ môn
|
0.07 | 2 | 1.07 | 1 | - | 5 | 4 |