Villarreal - Elche · 08.03.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải LaLiga
Sự kiện trận đấu
Trong 9 lần gặp nhau gần đây khi Villarreal CF chơi trên sân nhà, Villarreal CF đã thắng 4 trận, có 4 trận hòa trong khi Elche CF thắng 1 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 16-8 nghiêng về phía Villarreal CF.
Trong 21 lần gặp nhau gần đây, Villarreal CF đã thắng 8 trận, có 8 trận hòa trong khi Elche CF thắng 5 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 31-22 nghiêng về phía Villarreal CF.
Trận thắng gần đây nhất của Elche CF trên sân của Villarreal CF là ở năm 2013.
Ở Giải LaLiga, Elche CF đã thua 3 trận gần đây nhất trên sân khách.
Bạn có biết rằng Villarreal CF ghi 25% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 46-60?
Cho xem nhiều hơn
Villarreal
Elche
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Villarreal
Elche
Phỏng đoán
Giải đấu Tây Ban Nha Giải LaLiga sắp tới bao gồm trận đấu giữa Villarreal và Elche sẽ diễn ra vào 08.03 lúc 09:00. Người đặt cược thể thao có thể tìm thấy các mẹo hữu ích cho trận đấu này bằng cách sử dụng phân tích thống kê và dự đoán của các đội.
9 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Villarreal không vẽ
9 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải LaLiga Villarreal không vẽ
6 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng
6 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Elche không vẽ
6 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải LaLiga Elche không vẽ
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Villarreal trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 |
|
38 | 86 | 27 | 5 | 6 | 77:35 |
| 3 |
|
38 | 72 | 22 | 6 | 10 | 72:46 |
| 4 |
|
38 | 69 | 21 | 6 | 11 | 62:44 |
| 14 |
|
38 | 43 | 11 | 10 | 17 | 44:56 |
| 15 |
|
38 | 43 | 10 | 13 | 15 | 49:57 |
| 16 |
|
38 | 42 | 11 | 9 | 18 | 47:61 |
Thông tin trận đấu
09:00
Chủ Nhật 08 tháng 3 2026Tây Ban Nha, Villarreal,
Estadio de La Ceramica
Sự tham dự
16301Đội hình
Villarreal
-
Marcelino
-
Sarabia E.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải LaLiga
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Buchanan T.
Phía trước
|
8.2 | 65 | 1 | 0.11 | - | 0.07 | 1 | 12/16(75%) | - | - |
|
Navarro P.
Hậu vệ
|
8 | 75 | - | - | - | - | - | 21/23(91%) | - | - |
|
Junior L.
Thủ môn
|
7.9 | 90 | - | - | - | - | - | 13/23(57%) | - | - |
|
Mourino Gonzalez A.
Hậu vệ
|
7.8 | 90 | 1 | 0.13 | - | 0.05 | 1 | 33/41(80%) | - | - |
|
Silva A.
Phía trước
|
7.7 | 13 | 1 | 0.54 | - | 0.02 | 2 | 4/7(57%) | 1 | - |
|
Neto M.
Tiền vệ
|
7.5 | 31 | - | - | 1 | 0.68 | - | 14/20(70%) | 1 | - |
|
Valera G.
Phía trước
|
7.4 | 90 | - | - | - | 0.11 | - | 61/66(92%) | - | - |
|
Affengruber D.
Hậu vệ
|
7.3 | 90 | - | 0.02 | - | 0.01 | 1 | 69/77(90%) | - | - |
|
Dituro M.
Thủ môn
|
7.3 | 90 | - | - | - | - | - | 55/64(86%) | - | - |
|
Cardona S.
Hậu vệ
|
7.2 | 90 | - | - | - | 0.17 | - | 28/36(78%) | - | - |
|
Mikautadze G.
Phía trước
|
7.2 | 90 | - | 0.4 | - | 0.08 | 2 | 13/16(81%) | - | - |
|
Petrot L.
Hậu vệ
|
7.1 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 68/80(85%) | - | - |
|
Marin R.
Hậu vệ
|
7 | 90 | - | 0.03 | - | 0.01 | 1 | 34/42(81%) | - | - |
|
Moleiro A.
Phía trước
|
7 | 65 | - | 0.12 | - | 0.31 | 2 | 20/25(80%) | 1 | - |
|
Pepe N.
Phía trước
|
7 | 90 | - | 0.26 | - | 0.32 | 4 | 26/32(81%) | - | - |
|
Gueye P.
Tiền vệ
|
6.9 | 75 | - | 0.53 | 1 | 0.06 | 4 | 31/36(86%) | - | - |
|
Aguado M.
Tiền vệ
|
6.8 | 68 | - | - | - | 0.02 | - | 51/54(94%) | - | - |
|
Comesana S.
Tiền vệ
|
6.7 | 75 | - | - | 1 | 0.12 | - | 31/37(84%) | - | - |
|
Mir R.
Phía trước
|
6.6 | 77 | - | 0.03 | - | 0.15 | 2 | 16/18(89%) | - | - |
|
Moreno G.
Phía trước
|
6.6 | 25 | - | 0.03 | - | - | 1 | 3/4(75%) | - | - |
|
Chust V.
Hậu vệ
|
6.6 | 90 | - | 0.03 | - | 0.11 | 1 | 55/63(87%) | - | - |
|
Rodriguez A.
Phía trước
|
6.6 | 90 | - | 0.45 | - | 0.05 | 5 | 10/14(71%) | - | - |
|
Gonzales A.
Phía trước
|
6.5 | 25 | - | - | - | - | - | 2/3(67%) | - | - |
|
Josan
Phía trước
|
6.4 | 22 | - | - | - | 0.04 | - | 11/15(73%) | - | - |
|
Febas A.
Tiền vệ
|
6.3 | 68 | - | 0.04 | - | 0.03 | 1 | 31/36(86%) | - | - |
|
Partey T.
Tiền vệ
|
6.2 | 15 | - | - | - | - | - | 6/8(75%) | - | - |
|
Parejo D.
Tiền vệ
|
6.2 | 15 | - | - | - | 0.03 | - | 8/9(89%) | - | - |
|
Veiga R.
Hậu vệ
|
6.1 | 15 | - | - | - | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Villar G.
Tiền vệ
|
6.1 | 22 | - | - | - | 0.03 | - | 11/12(92%) | - | - |
|
Diangana G.
Tiền vệ
|
6 | 59 | - | - | - | 0.19 | - | 23/28(82%) | - | - |
|
Redondo F.
Tiền vệ
|
6 | 22 | - | - | - | 0.02 | - | 24/25(96%) | - | - |
|
Sangare B.
Hậu vệ
|
5.6 | 68 | - | 0.1 | - | 0.02 | 1 | 26/29(90%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Rodriguez A.
Phía trước
|
5 | 1 | 0.07 | 4 | - | 3 | 5 | - |
|
Gueye P.
Tiền vệ
|
4 | 2 | 0.67 | 2 | - | 1 | 3 | 1 |
|
Pepe N.
Phía trước
|
4 | 2 | 0.44 | - | 2 | - | 3 | 1 |
|
Mikautadze G.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.24 | - | 1 | - | 2 | - |
|
Mir R.
Phía trước
|
2 | 2 | 0.06 | - | - | - | - | 2 |
|
Moleiro A.
Phía trước
|
2 | - | - | 2 | 1 | - | 1 | 1 |
|
Silva A.
Phía trước
|
2 | 2 | 1.41 | - | - | 2 | 2 | - |
|
Affengruber D.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Buchanan T.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.63 | - | - | - | 1 | - |
|
Chust V.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.21 | - | - | - | - | 1 |
|
Febas A.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Marin R.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Moreno G.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Mourino Gonzalez A.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.71 | - | - | - | 1 | - |
|
Sangare B.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Aguado M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Cardona S.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Comesana S.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Diangana G.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Dituro M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gonzales A.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Josan
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Junior L.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Navarro P.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Neto M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Parejo D.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Partey T.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Petrot L.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Redondo F.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Valera G.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Veiga R.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Villar G.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Pepe N.
Phía trước
|
11 | 26/32(81%) | - | - | - | 0.32 | 18/22(82%) | 52 | - | 1/2(50%) | - | 3 | 1 |
|
Mikautadze G.
Phía trước
|
8 | 13/16(81%) | - | 1 | - | 0.08 | 7/9(78%) | 31 | - | - | 3/6(50%) | 2 | - |
|
Rodriguez A.
Phía trước
|
8 | 10/14(71%) | - | 1 | - | 0.05 | 5/8(63%) | 28 | - | - | 1/2(50%) | 2 | 1 |
|
Buchanan T.
Phía trước
|
4 | 12/16(75%) | 1 | - | - | 0.07 | 6/8(75%) | 27 | - | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Valera G.
Phía trước
|
4 | 61/66(92%) | - | - | - | 0.11 | 20/22(91%) | 93 | 1/1(100%) | 2/5(40%) | 3/3(100%) | 1 | - |
|
Cardona S.
Hậu vệ
|
3 | 28/36(78%) | - | - | - | 0.17 | 4/4(100%) | 60 | - | 2/5(40%) | - | 3 | - |
|
Gueye P.
Tiền vệ
|
3 | 31/36(86%) | - | 2 | 1 | 0.06 | 11/14(79%) | 56 | 4/5(80%) | - | 1/2(50%) | 2 | - |
|
Moleiro A.
Phía trước
|
3 | 20/25(80%) | 1 | - | - | 0.31 | 10/12(83%) | 40 | - | - | - | 1 | - |
|
Neto M.
Tiền vệ
|
3 | 14/20(70%) | 1 | - | 1 | 0.68 | 11/14(79%) | 26 | 2/2(100%) | 2/3(67%) | - | - | - |
|
Silva A.
Phía trước
|
3 | 4/7(57%) | - | 1 | - | 0.02 | 3/5(60%) | 9 | - | - | - | - | - |
|
Comesana S.
Tiền vệ
|
2 | 31/37(84%) | 1 | - | 1 | 0.12 | 13/16(81%) | 47 | 1/3(33%) | - | - | - | - |
|
Marin R.
Hậu vệ
|
2 | 34/42(81%) | - | - | - | 0.01 | 6/8(75%) | 54 | 2/3(67%) | - | - | 1 | - |
|
Mir R.
Phía trước
|
2 | 16/18(89%) | 1 | - | - | 0.15 | 8/9(89%) | 29 | 1/1(100%) | 1/2(50%) | - | 1 | 1 |
|
Affengruber D.
Hậu vệ
|
1 | 69/77(90%) | - | - | - | 0.01 | 4/7(57%) | 93 | 4/9(44%) | - | - | 2 | - |
|
Chust V.
Hậu vệ
|
1 | 55/63(87%) | - | - | - | 0.11 | 15/19(79%) | 84 | 1/5(20%) | 2/2(100%) | 1/1(100%) | - | - |
|
Diangana G.
Tiền vệ
|
1 | 23/28(82%) | - | - | - | 0.19 | 4/9(44%) | 38 | - | 1/1(100%) | - | 1 | - |
|
Josan
Phía trước
|
1 | 11/15(73%) | - | - | - | 0.04 | 6/9(67%) | 24 | 1/2(50%) | 1/8(13%) | - | 1 | - |
|
Moreno G.
Phía trước
|
1 | 3/4(75%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 11 | 1/1(100%) | - | - | 1 | - |
|
Mourino Gonzalez A.
Hậu vệ
|
1 | 33/41(80%) | - | - | - | 0.05 | 11/14(79%) | 57 | 2/3(67%) | - | - | 3 | - |
|
Sangare B.
Hậu vệ
|
1 | 26/29(90%) | - | - | - | 0.02 | 7/8(88%) | 45 | - | - | - | - | - |
|
Villar G.
Tiền vệ
|
1 | 11/12(92%) | - | - | - | 0.03 | 8/8(100%) | 14 | - | - | - | 1 | - |
|
Aguado M.
Tiền vệ
|
- | 51/54(94%) | - | - | - | 0.02 | 12/14(86%) | 62 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
Dituro M.
Thủ môn
|
- | 55/64(86%) | - | - | - | - | - | 75 | 17/25(68%) | - | - | 1 | - |
|
Febas A.
Tiền vệ
|
- | 31/36(86%) | - | - | - | 0.03 | 7/9(78%) | 51 | - | 1/2(50%) | - | 1 | - |
|
Gonzales A.
Phía trước
|
- | 2/3(67%) | - | - | - | - | - | 7 | - | - | - | - | - |
|
Junior L.
Thủ môn
|
- | 13/23(57%) | - | - | - | - | - | 40 | 6/16(38%) | - | - | - | - |
|
Navarro P.
Hậu vệ
|
- | 21/23(91%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 37 | 2/2(100%) | - | - | - | - |
|
Parejo D.
Tiền vệ
|
- | 8/9(89%) | - | - | - | 0.03 | 1/1(100%) | 14 | - | - | - | - | - |
|
Partey T.
Tiền vệ
|
- | 6/8(75%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 10 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Petrot L.
Hậu vệ
|
- | 68/80(85%) | - | - | - | 0.01 | 5/9(56%) | 87 | 4/7(57%) | - | - | - | - |
|
Redondo F.
Tiền vệ
|
- | 24/25(96%) | - | - | - | 0.02 | 9/10(90%) | 28 | 2/2(100%) | - | - | - | - |
|
Veiga R.
Hậu vệ
|
- | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | 5 | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Rodriguez A.
Phía trước
|
19 | 5/10(50%) | 4/9(44%) | 3 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Cardona S.
Hậu vệ
|
15 | 2/5(40%) | 6/10(60%) | 2 | 3/4(75%) | 1 | - | - | - | - |
|
Mikautadze G.
Phía trước
|
11 | - | 5/9(56%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Mourino Gonzalez A.
Hậu vệ
|
11 | 1/4(25%) | 3/7(43%) | 1 | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Sangare B.
Hậu vệ
|
10 | - | 3/10(30%) | 3 | 1/3(33%) | - | - | - | - | - |
|
Chust V.
Hậu vệ
|
9 | 1/1(100%) | 3/8(38%) | 1 | 2/2(100%) | 3 | 2 | - | - | - |
|
Febas A.
Tiền vệ
|
9 | - | 5/8(63%) | 1 | 2/4(50%) | - | 1 | - | - | - |
|
Moleiro A.
Phía trước
|
9 | - | 2/9(22%) | 2 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Gueye P.
Tiền vệ
|
8 | - | 6/8(75%) | - | 2/3(67%) | 2 | - | - | 1 | - |
|
Petrot L.
Hậu vệ
|
8 | 4/4(100%) | 2/4(50%) | 1 | 1/2(50%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Affengruber D.
Hậu vệ
|
7 | 1/1(100%) | 5/6(83%) | 1 | 3/3(100%) | 5 | 2 | - | - | - |
|
Comesana S.
Tiền vệ
|
7 | - | - | 2 | - | 2 | - | - | 1 | - |
|
Diangana G.
Tiền vệ
|
7 | - | 2/6(33%) | 1 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Marin R.
Hậu vệ
|
6 | 4/4(100%) | 1/2(50%) | 1 | - | 2 | 4 | - | - | - |
|
Navarro P.
Hậu vệ
|
6 | - | 4/6(67%) | 1 | 3/4(75%) | 4 | 3 | - | - | - |
|
Valera G.
Phía trước
|
6 | 1/1(100%) | 5/5(100%) | - | 1/1(100%) | 2 | 1 | - | - | - |
|
Moreno G.
Phía trước
|
5 | - | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pepe N.
Phía trước
|
5 | - | 3/5(60%) | - | 1/1(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Mir R.
Phía trước
|
3 | 1/1(100%) | 1/2(50%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Partey T.
Tiền vệ
|
3 | - | 1/2(50%) | 1 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Aguado M.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | - | 1 | 2 | - | - | - |
|
Buchanan T.
Phía trước
|
2 | - | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Dituro M.
Thủ môn
|
2 | 1/1(100%) | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Neto M.
Tiền vệ
|
2 | - | 1/2(50%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Silva A.
Phía trước
|
2 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Villar G.
Tiền vệ
|
2 | 1/1(100%) | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Josan
Phía trước
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Parejo D.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | - | 1 | 1 | - | 1 | - |
|
Redondo F.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Veiga R.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | - | 2 | 2 | - | - | - |
|
Gonzales A.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Junior L.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 3 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Junior L.
Thủ môn
|
0.75 | 6 | 1.75 | 1 | - | 8 | 2 |
|
Dituro M.
Thủ môn
|
0.69 | 5 | 2.69 | 2 | - | 3 | - |