Sevilla - Rayo Vallecano · 08.03.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải LaLiga
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Sevilla và Rayo Vallecano là 1-0. Có 6 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 19 lần gặp nhau gần đây khi Sevilla chơi trên sân nhà, Sevilla đã thắng 15 trận, có 2 trận hòa trong khi Rayo Vallecano thắng 2 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 50-21 nghiêng về phía Sevilla.
Trong 39 lần gặp nhau gần đây, Sevilla đã thắng 23 trận, có 9 trận hòa trong khi Rayo Vallecano thắng 7 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 75-40 nghiêng về phía Sevilla.
Kết quả mùa giải trước: 1-0 (sân của Sevilla) và 1-1 (sân của Rayo Vallecano).
Bạn có biết rằng Sevilla ghi 26% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?
Cho xem nhiều hơn
Sevilla
Rayo Vallecano
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Sevilla
Rayo Vallecano
Phỏng đoán
Trận đấu giữa Sevilla và Rayo Vallecano, là một phần của Giải LaLiga (Tây Ban Nha), được lên lịch vào 08.03 lúc 13:30. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.
6 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Sevilla không vẽ
6 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải LaLiga Sevilla không vẽ
6 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng
8 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Rayo Vallecano không vẽ
7 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải LaLiga Rayo Vallecano không vẽ
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Sevilla trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 |
|
38 | 51 | 15 | 6 | 17 | 32:38 |
| 8 |
|
38 | 50 | 12 | 14 | 12 | 41:44 |
| 9 |
|
38 | 49 | 13 | 10 | 15 | 46:55 |
| 12 |
|
38 | 45 | 13 | 6 | 19 | 43:58 |
| 13 |
|
38 | 43 | 12 | 7 | 19 | 46:60 |
| 14 |
|
38 | 43 | 11 | 10 | 17 | 44:56 |
Thông tin trận đấu
13:30
Chủ Nhật 08 tháng 3 2026Tây Ban Nha, Seville,
Ramon Sanchez Pizjuan
Sự tham dự
37178Đội hình
Sevilla
-
Almeyda M.
-
Perez I.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải LaLiga
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Adams A.
Phía trước
|
7.6 | 67 | 1 | 0.47 | - | - | 4 | 6/9(67%) | - | - |
|
Lejeune F.
Hậu vệ
|
7.6 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 67/77(87%) | 1 | - |
|
Salas K.
Hậu vệ
|
7.3 | 90 | - | 0.02 | - | 0.01 | 1 | 29/41(71%) | - | - |
|
Azpilicueta C.
Hậu vệ
|
7.1 | 59 | - | - | 1 | 0.27 | - | 11/17(65%) | - | - |
|
Espino A.
Hậu vệ
|
7.1 | 90 | 1 | 0.04 | - | 0.08 | 1 | 18/27(67%) | - | - |
|
Carmona J.
Hậu vệ
|
7.1 | 31 | - | - | - | 0.01 | - | 9/10(90%) | - | - |
|
Gudelj N.
Tiền vệ
|
6.9 | 90 | - | 0.1 | - | 0.01 | 2 | 17/21(81%) | 1 | - |
|
Ejuke C.
Phía trước
|
6.9 | 23 | - | - | - | - | - | 9/10(90%) | - | - |
|
Agoume L.
Tiền vệ
|
6.7 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 22/29(76%) | - | - |
|
Mendy N.
Hậu vệ
|
6.6 | 90 | - | 0.01 | - | - | 1 | 63/73(86%) | - | - |
|
Batalla A.
Thủ môn
|
6.5 | 90 | - | - | - | - | - | 35/48(73%) | - | - |
|
De Frutos J.
Phía trước
|
6.5 | 58 | - | 0.13 | - | 0.03 | 1 | 3/6(50%) | - | - |
|
Romero I.
Phía trước
|
6.5 | 23 | - | - | - | - | - | 2/3(67%) | - | - |
|
Perez F.
Tiền vệ
|
6.4 | 86 | - | 0.05 | 1 | 0.02 | 2 | 11/14(79%) | 1 | - |
|
Vlachodimos O.
Thủ môn
|
6.4 | 90 | - | - | - | - | - | 19/30(63%) | - | - |
|
Oso
Tiền vệ
|
6.4 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 13/21(62%) | - | - |
|
Sanchez A.
Phía trước
|
6.4 | 67 | - | 0.27 | - | 0.01 | 2 | 9/16(56%) | - | - |
|
Valentin O.
Tiền vệ
|
6.4 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 32/35(91%) | - | - |
|
Gumbau G.
Tiền vệ
|
6.3 | 67 | - | - | - | 0.01 | - | 15/18(83%) | - | - |
|
Garcia A.
Tiền vệ
|
6.2 | 23 | - | 0.09 | - | - | 2 | 4/7(57%) | - | - |
|
Kouassi N.
Hậu vệ
|
6.2 | 90 | - | 0.14 | - | - | 2 | 26/32(81%) | - | - |
|
Palazon I.
Tiền vệ
|
6.2 | 86 | - | 0.02 | - | 0.09 | 1 | 29/36(81%) | - | - |
|
Sow D.
Tiền vệ
|
6.2 | 84 | - | - | - | 0.05 | - | 12/15(80%) | - | - |
|
Juanlu
Hậu vệ
|
5.9 | 90 | - | - | - | 0.03 | - | 24/27(89%) | - | - |
|
Ratiu A.
Hậu vệ
|
5.8 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 24/28(86%) | 1 | - |
|
Akhomach I.
Phía trước
|
5.7 | 32 | - | - | - | - | - | 5/6(83%) | - | - |
|
Lopez U.
Tiền vệ
|
5.7 | 23 | - | - | - | - | - | 6/8(75%) | - | - |
|
Martin C.
Phía trước
|
5.7 | 67 | - | - | - | - | - | 10/11(91%) | - | - |
|
Alexandre
Phía trước
|
- | 4 | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Diaz P.
Tiền vệ
|
- | 4 | - | 0.01 | - | - | 1 | 1/1(100%) | - | - |
|
Mendy B.
Tiền vệ
|
- | 6 | - | - | - | - | - | 1/2(50%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Adams A.
Phía trước
|
4 | 1 | 0.88 | 3 | - | 1 | 2 | 2 |
|
Garcia A.
Tiền vệ
|
2 | - | - | - | 2 | - | - | 2 |
|
Gudelj N.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | - | 2 |
|
Kouassi N.
Hậu vệ
|
2 | - | - | - | 2 | 1 | 2 | - |
|
Perez F.
Tiền vệ
|
2 | - | - | - | 2 | - | 1 | 1 |
|
Sanchez A.
Phía trước
|
2 | - | - | - | 2 | 1 | 2 | - |
|
De Frutos J.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.21 | - | - | - | - | 1 |
|
Diaz P.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Espino A.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.09 | - | - | - | - | 1 |
|
Mendy N.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Palazon I.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Salas K.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.5 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Agoume L.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Akhomach I.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Alexandre
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Azpilicueta C.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Batalla A.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Carmona J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ejuke C.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gumbau G.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Juanlu
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lejeune F.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lopez U.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Martin C.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mendy B.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Oso
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ratiu A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Romero I.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sow D.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Valentin O.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Vlachodimos O.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Adams A.
Phía trước
|
5 | 6/9(67%) | - | - | - | - | 1/3(33%) | 24 | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Sanchez A.
Phía trước
|
4 | 9/16(56%) | - | - | - | 0.01 | 4/9(44%) | 24 | 1/2(50%) | - | - | 1 | - |
|
Espino A.
Hậu vệ
|
3 | 18/27(67%) | - | - | - | 0.08 | 8/12(67%) | 55 | 1/4(25%) | - | - | 2 | - |
|
Perez F.
Tiền vệ
|
3 | 11/14(79%) | - | - | 1 | 0.02 | 5/7(71%) | 33 | - | - | - | 2 | - |
|
Kouassi N.
Hậu vệ
|
2 | 26/32(81%) | - | - | - | - | 2/5(40%) | 48 | 7/10(70%) | - | - | - | - |
|
Martin C.
Phía trước
|
2 | 10/11(91%) | - | - | - | - | 2/3(67%) | 16 | - | - | - | - | - |
|
Agoume L.
Tiền vệ
|
1 | 22/29(76%) | - | - | - | 0.01 | 8/13(62%) | 38 | 1/3(33%) | - | - | 1 | - |
|
Azpilicueta C.
Hậu vệ
|
1 | 11/17(65%) | 1 | - | 1 | 0.27 | 2/4(50%) | 34 | 2/4(50%) | 1/1(100%) | - | 1 | - |
|
Mendy N.
Hậu vệ
|
1 | 63/73(86%) | - | - | - | - | 2/6(33%) | 88 | 3/6(50%) | - | - | 1 | - |
|
Oso
Tiền vệ
|
1 | 13/21(62%) | - | - | - | 0.01 | 3/6(50%) | 47 | 2/3(67%) | - | 3/5(60%) | 3 | - |
|
Palazon I.
Tiền vệ
|
1 | 29/36(81%) | - | - | - | 0.09 | 10/13(77%) | 47 | 1/3(33%) | 1/2(50%) | - | 1 | - |
|
Salas K.
Hậu vệ
|
1 | 29/41(71%) | - | - | - | 0.01 | 6/9(67%) | 63 | 2/6(33%) | 1/1(100%) | 2/2(100%) | - | - |
|
Akhomach I.
Phía trước
|
- | 5/6(83%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 11 | - | - | - | - | - |
|
Alexandre
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | 3 | - | - | - | - | - |
|
Batalla A.
Thủ môn
|
- | 35/48(73%) | - | - | - | - | 1/7(14%) | 56 | 4/17(24%) | - | - | - | - |
|
Carmona J.
Hậu vệ
|
- | 9/10(90%) | - | - | - | 0.01 | 4/4(100%) | 22 | - | - | 1/3(33%) | 3 | - |
|
De Frutos J.
Phía trước
|
- | 3/6(50%) | - | - | - | 0.03 | 1/3(33%) | 16 | - | 1/1(100%) | - | 1 | - |
|
Diaz P.
Tiền vệ
|
- | 1/1(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 3 | - | - | - | - | - |
|
Ejuke C.
Phía trước
|
- | 9/10(90%) | - | - | - | - | 3/3(100%) | 20 | 1/1(100%) | - | 3/4(75%) | 1 | - |
|
Garcia A.
Tiền vệ
|
- | 4/7(57%) | - | - | - | - | 2/4(50%) | 13 | - | - | - | 1 | - |
|
Gudelj N.
Tiền vệ
|
- | 17/21(81%) | - | - | - | 0.01 | 4/7(57%) | 38 | 1/4(25%) | - | - | - | - |
|
Gumbau G.
Tiền vệ
|
- | 15/18(83%) | - | - | - | 0.01 | 2/3(67%) | 25 | - | - | - | - | - |
|
Juanlu
Hậu vệ
|
- | 24/27(89%) | - | - | - | 0.03 | 11/13(85%) | 45 | 1/2(50%) | - | 1/3(33%) | 1 | - |
|
Lejeune F.
Hậu vệ
|
- | 67/77(87%) | - | - | - | 0.02 | 6/10(60%) | 99 | - | 1/1(100%) | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Lopez U.
Tiền vệ
|
- | 6/8(75%) | - | - | - | - | 2/2(100%) | 10 | 1/3(33%) | - | - | - | - |
|
Mendy B.
Tiền vệ
|
- | 1/2(50%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 3 | - | - | - | - | - |
|
Ratiu A.
Hậu vệ
|
- | 24/28(86%) | - | - | - | 0.01 | 5/7(71%) | 56 | - | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Romero I.
Phía trước
|
- | 2/3(67%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 9 | 2/2(100%) | - | - | 1 | 1 |
|
Sow D.
Tiền vệ
|
- | 12/15(80%) | - | - | - | 0.05 | 3/5(60%) | 26 | 3/4(75%) | 2/2(100%) | 1/1(100%) | 3 | - |
|
Valentin O.
Tiền vệ
|
- | 32/35(91%) | - | - | - | 0.01 | 3/4(75%) | 48 | - | - | 2/2(100%) | 2 | - |
|
Vlachodimos O.
Thủ môn
|
- | 19/30(63%) | - | - | - | - | 4/9(44%) | 33 | 8/19(42%) | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Oso
Tiền vệ
|
17 | 1/3(33%) | 9/14(64%) | - | 3/3(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Valentin O.
Tiền vệ
|
16 | 2/6(33%) | 8/10(80%) | - | 2/4(50%) | - | 1 | - | - | - |
|
Agoume L.
Tiền vệ
|
13 | 4/5(80%) | 2/8(25%) | 2 | 1/1(100%) | 2 | - | - | - | - |
|
Espino A.
Hậu vệ
|
13 | 2/3(67%) | 4/10(40%) | - | 2/2(100%) | 3 | 2 | - | - | - |
|
Lejeune F.
Hậu vệ
|
13 | 2/5(40%) | 5/8(63%) | 2 | 2/3(67%) | - | 9 | - | - | - |
|
Perez F.
Tiền vệ
|
13 | - | 6/11(55%) | 1 | 2/4(50%) | - | - | - | - | - |
|
Sanchez A.
Phía trước
|
12 | 2/7(29%) | 2/5(40%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Mendy N.
Hậu vệ
|
10 | 2/7(29%) | 3/3(100%) | - | - | 1 | 9 | - | - | - |
|
Gumbau G.
Tiền vệ
|
9 | 1/4(25%) | 2/5(40%) | 3 | 1/2(50%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Kouassi N.
Hậu vệ
|
9 | 5/5(100%) | 2/4(50%) | 1 | 1/2(50%) | 1 | 8 | - | 1 | - |
|
Martin C.
Phía trước
|
9 | - | 1/6(17%) | 3 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Adams A.
Phía trước
|
8 | 3/3(100%) | 1/5(20%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Carmona J.
Hậu vệ
|
8 | 2/2(100%) | 4/6(67%) | - | - | 2 | - | - | - | - |
|
Gudelj N.
Tiền vệ
|
8 | 4/4(100%) | 2/4(50%) | 1 | - | 1 | 6 | - | - | - |
|
Juanlu
Hậu vệ
|
8 | - | 5/7(71%) | 1 | 2/3(67%) | - | - | - | - | - |
|
Azpilicueta C.
Hậu vệ
|
7 | 2/2(100%) | 1/5(20%) | 3 | - | 2 | 3 | - | - | - |
|
Palazon I.
Tiền vệ
|
7 | 2/4(50%) | 2/3(67%) | 1 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Ratiu A.
Hậu vệ
|
7 | - | 2/7(29%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Romero I.
Phía trước
|
7 | 2/3(67%) | 1/4(25%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Salas K.
Hậu vệ
|
7 | 4/4(100%) | 2/3(67%) | 1 | - | 1 | 2 | - | - | - |
|
Sow D.
Tiền vệ
|
7 | - | 6/6(100%) | - | 1/2(50%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Akhomach I.
Phía trước
|
6 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ejuke C.
Phía trước
|
6 | - | 5/6(83%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Alexandre
Phía trước
|
5 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Garcia A.
Tiền vệ
|
5 | - | 2/5(40%) | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
De Frutos J.
Phía trước
|
4 | - | 1/3(33%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Lopez U.
Tiền vệ
|
3 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Mendy B.
Tiền vệ
|
3 | 1/1(100%) | 1/2(50%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Batalla A.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Diaz P.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Vlachodimos O.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Batalla A.
Thủ môn
|
0.38 | 1 | 1.38 | 1 | - | 5 | - |
|
Vlachodimos O.
Thủ môn
|
-0.69 | 1 | 0.31 | 1 | - | 2 | - |