Osasuna - Mallorca · 07.03.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải LaLiga
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa CA Osasuna và RCD Mallorca khi CA Osasuna chơi trên sân nhà là 1-0. Có 6 trận đã kết thúc với kết quả này.
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa CA Osasuna và RCD Mallorca là 1-1. Có 12 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 23 lần gặp nhau gần đây khi CA Osasuna chơi trên sân nhà, CA Osasuna đã thắng 13 trận, có 8 trận hòa trong khi RCD Mallorca thắng 2 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 37-18 nghiêng về phía CA Osasuna.
Trong 47 lần gặp nhau gần đây, CA Osasuna đã thắng 16 trận, có 19 trận hòa trong khi RCD Mallorca thắng 12 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 60-58 nghiêng về phía CA Osasuna.
Kết quả mùa giải trước: 1-0 (sân của CA Osasuna) và 1-1 (sân của RCD Mallorca).
Cho xem nhiều hơn
Osasuna
Mallorca
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Osasuna
Mallorca
Phỏng đoán
Trận đấu giữa Osasuna và Mallorca, là một phần của Giải LaLiga (Tây Ban Nha), được lên lịch vào 07.03 lúc 08:00. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.
6 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Osasuna không vẽ
7 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải LaLiga Osasuna không vẽ
5 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng
9 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Mallorca không vẽ
9 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải LaLiga Mallorca không vẽ
3 / 10 trận đấu cuối cùng trong số Osasuna trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 1
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 |
|
38 | 42 | 11 | 9 | 18 | 47:61 |
| 15 |
|
38 | 43 | 10 | 13 | 15 | 49:57 |
| 17 |
|
38 | 42 | 11 | 9 | 18 | 44:50 |
| 18 |
|
38 | 42 | 11 | 9 | 18 | 47:57 |
| 19 |
|
38 | 41 | 9 | 14 | 15 | 39:55 |
| 20 |
|
38 | 29 | 6 | 11 | 21 | 26:60 |
Thông tin trận đấu
08:00
Thứ Bảy 07 tháng 3 2026Tây Ban Nha, Pamplona,
Estadio El Sadar
Sự tham dự
19746Đội hình
Osasuna
-
Lisci A.
-
Martin Demichelis
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải LaLiga
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Munoz V.
Phía trước
|
8.2 | 90 | - | 0.89 | 1 | 0.17 | 7 | 22/33(67%) | 1 | - |
|
Muriqi V.
Phía trước
|
8.2 | 90 | 2 | 0.75 | - | 0.07 | 3 | 9/17(53%) | - | - |
|
Budimir A.
Phía trước
|
7.7 | 90 | 1 | 0.58 | - | 0.52 | 4 | 8/12(67%) | - | - |
|
Maffeo P.
Hậu vệ
|
7.6 | 88 | - | - | - | 0.08 | - | 33/37(89%) | 1 | - |
|
Oroz A.
Phía trước
|
7.4 | 90 | - | 0.08 | - | 0.34 | 2 | 31/36(86%) | - | - |
|
Gomez M.
Tiền vệ
|
7.4 | 13 | - | 0.1 | 1 | 0.16 | 2 | 19/20(95%) | - | - |
|
Galan J.
Tiền vệ
|
7.2 | 77 | - | 0.06 | - | 0.16 | 2 | 46/49(94%) | - | - |
|
Barja K.
Phía trước
|
6.8 | 13 | 1 | 0.27 | - | 0.01 | 1 | 3/5(60%) | - | - |
|
Darder S.
Tiền vệ
|
6.8 | 37 | - | - | 1 | 0.06 | - | 11/13(85%) | - | - |
|
Moncayola J.
Tiền vệ
|
6.8 | 77 | - | - | - | 0.21 | - | 27/31(87%) | - | - |
|
Rosier V.
Hậu vệ
|
6.8 | 90 | - | - | - | 0.24 | - | 38/39(97%) | - | - |
|
Mascarell O.
Tiền vệ
|
6.6 | 90 | - | 0.03 | - | 0.02 | 1 | 36/41(88%) | - | - |
|
Morlanes M.
Tiền vệ
|
6.6 | 63 | - | 0.04 | - | 0.02 | 1 | 38/40(95%) | - | - |
|
Moro R.
Tiền vệ
|
6.5 | 34 | - | - | - | 0.15 | - | 12/13(92%) | - | - |
|
Roman L.
Thủ môn
|
6.5 | 90 | - | - | - | - | - | 34/51(67%) | 1 | - |
|
Samu
Hậu vệ
|
6.5 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 35/42(83%) | 1 | - |
|
Torre Carral P.
Tiền vệ
|
6.5 | 53 | - | 0.04 | - | 0.02 | 1 | 30/33(91%) | 1 | - |
|
Fernandez M.
Phía trước
|
6.4 | 88 | - | - | - | 0.01 | - | 11/12(92%) | - | - |
|
Garcia R.
Phía trước
|
6.4 | 56 | - | 0.03 | - | 0.01 | 1 | 17/18(94%) | 1 | - |
|
Cruz J.
Hậu vệ
|
6.3 | 13 | - | - | - | - | - | 11/11(100%) | - | - |
|
Catena A.
Hậu vệ
|
6.2 | 90 | - | 0.45 | - | 0.03 | 1 | 48/53(91%) | - | - |
|
Mojica J.
Hậu vệ
|
6.2 | 90 | - | - | - | 0.07 | - | 27/34(79%) | - | - |
|
Lopez D.
Hậu vệ
|
6 | 37 | - | - | - | - | - | 3/8(38%) | - | - |
|
Raillo
Hậu vệ
|
6 | 53 | - | - | - | - | - | 38/39(97%) | - | - |
|
Herrando J.
Hậu vệ
|
5.9 | 77 | - | - | - | - | - | 31/36(86%) | - | - |
|
Torro L.
Tiền vệ
|
5.8 | 56 | - | 0.07 | - | - | 1 | 5/7(71%) | - | - |
|
Herrera S.
Thủ môn
|
5.2 | 90 | - | - | - | - | - | 20/24(83%) | - | - |
|
Valjent M.
Hậu vệ
|
5.2 | 90 | - | - | - | - | - | 41/48(85%) | 1 | - |
|
Garcia R.
Phía trước
|
4.7 | 26 | - | 0.03 | - | 0.19 | 1 | 5/8(63%) | - | 1 |
|
Morey M.
Hậu vệ
|
- | 2 | - | - | - | - | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Sanchez A.
Tiền vệ
|
- | 2 | - | 0.15 | - | 0.01 | 1 | 1/1(100%) | - | - |
|
Tenas J.
Tiền vệ
|
- | 10 | - | 0.07 | - | - | 1 | - | - | 1 |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Munoz V.
Phía trước
|
7 | 2 | 0.29 | 3 | 2 | - | 5 | 2 |
|
Budimir A.
Phía trước
|
4 | 2 | 0.77 | 1 | 1 | 1 | 4 | - |
|
Muriqi V.
Phía trước
|
3 | 2 | 1.33 | 1 | - | 1 | 2 | 1 |
|
Galan J.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
|
Gomez M.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | 1 | 1 |
|
Oroz A.
Phía trước
|
2 | - | - | - | 2 | - | 1 | 1 |
|
Barja K.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.62 | - | - | - | 1 | - |
|
Catena A.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Garcia R.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Garcia R.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Mascarell O.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.02 | - | - | - | - | 1 |
|
Morlanes M.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Sanchez A.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Tenas J.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Torre Carral P.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.04 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Torro L.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Cruz J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Darder S.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Fernandez M.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Herrando J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Herrera S.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lopez D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Maffeo P.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mojica J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Moncayola J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Morey M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Moro R.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Raillo
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Roman L.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Rosier V.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Samu
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Valjent M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Munoz V.
Phía trước
|
12 | 22/33(67%) | 1 | 2 | 1 | 0.17 | 13/22(59%) | 62 | - | 2/7(29%) | - | 1 | 1 |
|
Budimir A.
Phía trước
|
11 | 8/12(67%) | - | 1 | - | 0.52 | 7/8(88%) | 25 | - | - | - | - | 3 |
|
Oroz A.
Phía trước
|
9 | 31/36(86%) | - | - | - | 0.34 | 18/22(82%) | 57 | 1/1(100%) | 1/3(33%) | 3/3(100%) | 4 | - |
|
Garcia R.
Phía trước
|
5 | 5/8(63%) | - | - | - | 0.19 | 3/4(75%) | 13 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Galan J.
Tiền vệ
|
4 | 46/49(94%) | - | - | - | 0.16 | 16/19(84%) | 82 | 4/5(80%) | 3/6(50%) | 2/3(67%) | 2 | - |
|
Moro R.
Tiền vệ
|
4 | 12/13(92%) | 1 | - | - | 0.15 | 9/10(90%) | 23 | - | - | - | 1 | - |
|
Torre Carral P.
Tiền vệ
|
4 | 30/33(91%) | - | - | - | 0.02 | 12/14(86%) | 41 | 4/4(100%) | - | - | - | - |
|
Garcia R.
Phía trước
|
3 | 17/18(94%) | - | - | - | 0.01 | 7/8(88%) | 29 | 6/6(100%) | - | - | 1 | - |
|
Muriqi V.
Phía trước
|
3 | 9/17(53%) | - | - | - | 0.07 | 3/7(43%) | 37 | - | - | - | 2 | - |
|
Barja K.
Phía trước
|
2 | 3/5(60%) | - | - | - | 0.01 | 2/4(50%) | 17 | - | - | - | - | - |
|
Tenas J.
Tiền vệ
|
2 | - | - | - | - | - | - | 3 | - | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Catena A.
Hậu vệ
|
1 | 48/53(91%) | 1 | - | - | 0.03 | 9/10(90%) | 67 | 6/9(67%) | - | - | 1 | - |
|
Darder S.
Tiền vệ
|
1 | 11/13(85%) | 1 | - | 1 | 0.06 | 2/3(67%) | 18 | - | - | - | - | - |
|
Gomez M.
Tiền vệ
|
1 | 19/20(95%) | 1 | - | 1 | 0.16 | 12/12(100%) | 28 | 2/3(67%) | - | - | - | - |
|
Mascarell O.
Tiền vệ
|
1 | 36/41(88%) | - | - | - | 0.02 | 7/9(78%) | 55 | 3/6(50%) | - | - | - | - |
|
Raillo
Hậu vệ
|
1 | 38/39(97%) | - | - | - | - | 3/4(75%) | 44 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Samu
Hậu vệ
|
1 | 35/42(83%) | - | - | - | 0.01 | 8/11(73%) | 58 | 1/2(50%) | - | - | 2 | - |
|
Sanchez A.
Tiền vệ
|
1 | 1/1(100%) | - | 1 | - | 0.01 | 1/1(100%) | 3 | - | - | - | - | - |
|
Torro L.
Tiền vệ
|
1 | 5/7(71%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 12 | - | - | - | - | - |
|
Cruz J.
Hậu vệ
|
- | 11/11(100%) | - | - | - | - | 3/3(100%) | 14 | 1/1(100%) | - | - | 1 | - |
|
Fernandez M.
Phía trước
|
- | 11/12(92%) | - | - | - | 0.01 | 6/7(86%) | 35 | 1/1(100%) | - | 2/2(100%) | 4 | - |
|
Herrando J.
Hậu vệ
|
- | 31/36(86%) | - | - | - | - | 3/5(60%) | 45 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
Herrera S.
Thủ môn
|
- | 20/24(83%) | - | - | - | - | - | 31 | 3/7(43%) | - | - | - | - |
|
Lopez D.
Hậu vệ
|
- | 3/8(38%) | - | - | - | - | - | 14 | 1/4(25%) | - | - | - | - |
|
Maffeo P.
Hậu vệ
|
- | 33/37(89%) | - | - | - | 0.08 | 10/12(83%) | 64 | 2/5(40%) | 2/5(40%) | - | 1 | - |
|
Mojica J.
Hậu vệ
|
- | 27/34(79%) | - | - | - | 0.07 | 11/14(79%) | 58 | 1/3(33%) | 1/4(25%) | - | 2 | - |
|
Moncayola J.
Tiền vệ
|
- | 27/31(87%) | - | - | - | 0.21 | 9/11(82%) | 45 | 1/3(33%) | 2/6(33%) | - | - | - |
|
Morey M.
Hậu vệ
|
- | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | 8 | - | - | - | - | - |
|
Morlanes M.
Tiền vệ
|
- | 38/40(95%) | - | - | - | 0.02 | 7/8(88%) | 45 | - | - | - | - | - |
|
Roman L.
Thủ môn
|
- | 34/51(67%) | - | - | - | - | 2/9(22%) | 61 | 7/24(29%) | - | - | - | - |
|
Rosier V.
Hậu vệ
|
- | 38/39(97%) | 1 | - | - | 0.24 | 14/14(100%) | 57 | 1/1(100%) | 1/3(33%) | - | - | - |
|
Valjent M.
Hậu vệ
|
- | 41/48(85%) | - | - | - | - | 1/3(33%) | 63 | 2/7(29%) | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Fernandez M.
Phía trước
|
17 | - | 9/17(53%) | 3 | 1/3(33%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Muriqi V.
Phía trước
|
12 | 2/4(50%) | 2/8(25%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Oroz A.
Phía trước
|
11 | 1/1(100%) | 6/10(60%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Galan J.
Tiền vệ
|
8 | - | 4/7(57%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Munoz V.
Phía trước
|
8 | 1/1(100%) | 2/7(29%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Samu
Hậu vệ
|
8 | 1/2(50%) | 5/6(83%) | 1 | 1/3(33%) | - | 4 | - | - | - |
|
Budimir A.
Phía trước
|
7 | 4/5(80%) | 2/2(100%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Catena A.
Hậu vệ
|
7 | - | 2/5(40%) | 2 | 1/1(100%) | 1 | 5 | - | - | - |
|
Herrando J.
Hậu vệ
|
7 | 1/2(50%) | 4/5(80%) | 1 | 2/4(50%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Garcia R.
Phía trước
|
6 | - | 2/6(33%) | 2 | 1/1(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Mascarell O.
Tiền vệ
|
6 | 1/1(100%) | 3/6(75%) | 1 | 2/3(67%) | 1 | 7 | - | - | - |
|
Valjent M.
Hậu vệ
|
6 | 1/2(50%) | - | 3 | - | - | 12 | - | - | - |
|
Barja K.
Phía trước
|
5 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Lopez D.
Hậu vệ
|
5 | 1/3(33%) | - | 1 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Moncayola J.
Tiền vệ
|
5 | - | 2/4(50%) | 1 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Torro L.
Tiền vệ
|
5 | - | 3/4(75%) | 1 | 1/3(33%) | - | - | - | - | - |
|
Maffeo P.
Hậu vệ
|
4 | - | 3/4(75%) | - | 2/2(100%) | 2 | 6 | - | - | - |
|
Mojica J.
Hậu vệ
|
4 | 1/1(100%) | 2/3(67%) | - | - | 1 | 5 | - | - | - |
|
Morlanes M.
Tiền vệ
|
4 | 1/1(100%) | 1/3(33%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Torre Carral P.
Tiền vệ
|
4 | - | 1/4(25%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Garcia R.
Phía trước
|
3 | - | 1/2(50%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Gomez M.
Tiền vệ
|
3 | 1/1(100%) | 1/2(50%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Raillo
Hậu vệ
|
3 | 1/2(50%) | 1/1(100%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Tenas J.
Tiền vệ
|
3 | - | 1/2(50%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Morey M.
Hậu vệ
|
2 | - | 2/2(100%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Rosier V.
Hậu vệ
|
2 | - | 2/2(100%) | - | 2/2(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Cruz J.
Hậu vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Darder S.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Moro R.
Tiền vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Herrera S.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 1 | 1 | - | - |
|
Roman L.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Sanchez A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Roman L.
Thủ môn
|
-0.32 | 4 | 1.68 | 2 | - | 3 | 1 |
|
Herrera S.
Thủ môn
|
-0.61 | 2 | 1.39 | 2 | - | 4 | 1 |