Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
Czech Republic: Cộng hòa Séc

Dostal Stanislav

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Fastav Zlin II Fastav Zlin II
Chức vụ
Goalkeeper
Quốc tịch
Czech Republic: Cộng hòa Séc
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2027
Ngày sinh nhật:
(20.06.1991) 34 years
Chiều cao
185 Sm
Cân nặng
82 Kilôgam

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
11.04 Bohemians 1905 Praha Zlin 2 1 Chấn thương
l
04.04 Zlin Jablonec 0 3 Chấn thương
l
14.03 Zlin Slavia Prague 1 3 5.3 90’ 1/4 0 0
l
08.03 Banik Ostrava Zlin 6 2 5.3 90’ 3/9 0 0
l
01.03 Zlin Viktoria Plzen 3 0 7.7 90’ 4/4 0 0
w
21.02 Hradec Králové Zlin 0 0 6.9 90’ 1/1 0 0
d
14.02 Dukla Prague Zlin 0 0 6.9 90’ 2/2 0 0
d
08.02 Zlin AC Sparta Prague 0 3 6.2 90’ 4/7 0 0
l
01.02 Slovan Liberec Zlin 2 0 7.2 90’ 5/7 0 0
l
14.12.2025 Zlin Sigma Olomouc 5 0 7 90’ 2/2 0 0
w
06.12.2025 Mlada Boleslav Zlin 3 1 6.1 90’ 3/6 0 0
l
29.11.2025 Zlin Karvina 1 3 6.1 90’ 2/5 0 0
l
23.11.2025 1. Slovacko Zlin 2 0 6.2 90’ 2/4 0 0
l
08.11.2025 Zlin Bohemians 1905 Praha 0 1 7.1 90’ 5/6 0 0
l
01.11.2025 Jablonec Zlin 1 3 7.2 90’ 2/3 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
29.10.2025 Zlin Slavia Prague 0 4 0 90’ 0/0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
25.10.2025 Zlin Pardubice 2 2 6.5 90’ 3/5 0 0
d
18.10.2025 Slavia Prague Zlin 0 0 7.8 90’ 4/4 0 0
d
05.10.2025 Zlin Banik Ostrava 1 1 6.8 90’ 3/4 0 0
d
28.09.2025 Viktoria Plzen Zlin 0 1 7.3 90’ 3/3 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
24.09.2025 Ústí nad Labem Zlin 0 2 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
13.09.2025 Zlin Dukla Prague 1 1 7.2 90’ 5/6 0 0
d
31.08.2025 AC Sparta Prague Zlin 3 1 6.8 90’ 6/9 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
27.08.2025 Hranice Zlin 0 5 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
23.08.2025 Zlin Slovan Liberec 1 0 8 90’ 6/6 0 0
w
16.08.2025 Sigma Olomouc Zlin 1 0 6.9 90’ 3/4 0 0
l
09.08.2025 Zlin Mlada Boleslav 3 2 6.3 90’ 2/4 0 0
w
02.08.2025 Karvina Zlin 0 1 6.9 90’ 1/1 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
11.07.2025 Zlin WSG Tirol 2 2 0 90’ 0/0 0 0
d
09.07.2025 Ferencvárosi Zlin 1 0 Không trong danh sách
l
04.07.2025 Zlin Trencin 2 1 0 46’ 0/0 0 0
w
28.06.2025 Zlin MSK Zilina 3 2 0 61’ 0/0 0 0
w
21.06.2025 Zlin Zbrojovka 2 2 0 46’ 0/0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
25.05.2025 Zlin Lisen U21 2 1 0 90’ 2/3 0 0
w
17.05.2025 Chrudim Zlin 0 0 0 90’ 3/3 0 0
d
11.05.2025 Zlin Vyskov 2 1 0 90’ 2/3 0 0
w
07.05.2025 SFC Opava Zlin 0 1 0 90’ 2/2 1 0
w
02.05.2025 Zlin Varnsdorf 2 0 0 90’ 0/0 0 0
w
27.04.2025 AC Sparta Prague U21 Zlin 1 0 0 90’ 2/3 0 0
l
20.04.2025 Zlin Banik Ostrava B 1 1 0 90’ 2/3 0 0
d
16.04.2025 Vysocina Jihlava Zlin 1 1 0 90’ 3/4 0 0
d
11.04.2025 Zlin Zbrojovka 1 1 0 90’ 2/3 0 0
d
06.04.2025 SK Slavia Prague B Zlin 0 1 0 90’ 1/1 0 0
w
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close