Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
personal-photo
Mỹ

Dwyer Dom

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Mansfield Town Mansfield Town
Chức vụ
Forward
Quốc tịch
Mỹ
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2026
Ngày sinh nhật:
(30.07.1990) 35 years
Chiều cao
176 Sm
Cân nặng
82 Kilôgam

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
14.04 Leyton Orient Mansfield Town 0 0 Không trong danh sách
d
11.04 Wigan Athletic Mansfield Town 2 1 Không trong danh sách
l
06.04 Mansfield Town Burton Albion 0 0 Không trong danh sách
d
03.04 Doncaster Rovers Mansfield Town 0 2 Không trong danh sách
w
21.03 Mansfield Town Northampton Town 4 1 Không trong danh sách
w
17.03 Bradford City Mansfield Town 1 1 Không trong danh sách
d
14.03 Mansfield Town Barnsley 2 2 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
07.03 Mansfield Town Arsenal 1 2 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
28.02 Mansfield Town Wimbledon 2 2 Không trong danh sách
d
21.02 Mansfield Town Lincoln City 0 2 Không trong danh sách
l
17.02 Bắc Biển Mansfield Town 1 0 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
14.02 Burnley Mansfield Town 1 2 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
07.02 Mansfield Town Exeter City 0 0 Không trong danh sách
d
31.01 Mansfield Town Wycombe Wanderers 0 0 Không trong danh sách
d
27.01 Plymouth Argyle Mansfield Town 1 1 Không trong danh sách
d
24.01 Stevenage Mansfield Town 1 1 Trên ghế dự bị
d
17.01 Mansfield Town Port Vale 3 0 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
11.01 Sheffield United Mansfield Town 3 4 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
10.01 Mansfield Town Reading 0 0 Không trong danh sách
d
04.01 Rotherham United Mansfield Town 0 0 Không trong danh sách
d
01.01 Mansfield Town Bradford City 3 0 6.7 18’ 0 0 0 0
w
29.12.2025 Bolton Wanderers Mansfield Town 0 1 Trên ghế dự bị
w
26.12.2025 Barnsley Mansfield Town 2 3 Trên ghế dự bị
w
20.12.2025 Mansfield Town Stockport County 1 2 0 7’ 0 0 0 0
l
13.12.2025 Wimbledon Mansfield Town 0 0 6.2 35’ 0 0 0 0
d
09.12.2025 Mansfield Town Bolton Wanderers 0 1 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
06.12.2025 Accrington Stanley Mansfield Town 2 2 0 31’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
29.11.2025 Cardiff City Mansfield Town 3 0 6 16’ 0 0 0 0
l
22.11.2025 Mansfield Town Huddersfield Town 1 3 5.7 16’ 0 0 0 0
l
15.11.2025 Mansfield Town Peterborough United 0 0 Không trong danh sách
d
08.11.2025 Northampton Town Mansfield Town 2 1 0 9’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
04.11.2025 Huddersfield Town Mansfield Town 3 1 6.8 79’ 1 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
01.11.2025 Mansfield Town Đội bóng Harrogate 3 2 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
28.10.2025 Mansfield Town Plymouth Argyle 2 0 0 1’ 0 0 0 0
w
25.10.2025 Mansfield Town Wigan Athletic 1 1 Trên ghế dự bị
d
18.10.2025 Luton Town Mansfield Town 0 2 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
15.10.2025 Mansfield Town Newcastle United U21 2 2 5.3 90’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
04.10.2025 Reading Mansfield Town 1 1 0 10’ 0 0 0 0
d
27.09.2025 Mansfield Town Rotherham United 2 1 0 2’ 1 0 0 0
w
13.09.2025 Mansfield Town Stevenage 1 1 Trên ghế dự bị
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
09.09.2025 Mansfield Town Đội bóng Harrogate 0 1 5.9 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
06.09.2025 Wycombe Wanderers Mansfield Town 2 0 Trên ghế dự bị
l
30.08.2025 Lincoln City Mansfield Town 1 1 6 45’ 0 0 1 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
27.08.2025 Everton Mansfield Town 2 0 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
23.08.2025 Mansfield Town Leyton Orient 4 1 Trên ghế dự bị
w
19.08.2025 Mansfield Town Bắc Biển 2 0 0 5’ 0 0 0 0
w
16.08.2025 Exeter City Mansfield Town 1 2 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
12.08.2025 Chesterfield Mansfield Town 0 2 7.5 46’ 0 1 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
09.08.2025 Mansfield Town Doncaster Rovers 1 2 6.4 67’ 0 0 0 0
l
02.08.2025 Burton Albion Mansfield Town 2 1 5.7 18’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
19.07.2025 Mansfield Town Middlesbrough 3 3 0 68’ 0 0 0 0
d
12.07.2025 Macclesfield FC Mansfield Town 0 2 0 46’ 1 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
03.05.2025 Mansfield Town Exeter City 3 0 7.8 68’ 1 0 0 0
w
30.04.2025 Mansfield Town Peterborough United 4 2 7.8 69’ 0 1 0 0
w
27.04.2025 Birmingham City Mansfield Town 4 0 Trên ghế dự bị
l
21.04.2025 Mansfield Town Reading 1 5 5.6 20’ 0 0 0 0
l
18.04.2025 Rotherham United Mansfield Town 3 3 6.8 64’ 0 0 0 0
d
08.04.2025 Mansfield Town Leyton Orient 2 3 6.6 61’ 1 0 0 0
l
05.04.2025 Huddersfield Town Mansfield Town 2 1 7.4 24’ 1 0 0 0
l
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close