Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
personal-photo
Iceland: Iceland

Einarsson Anton

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Breidablik UBK Breidablik UBK
Chức vụ
Goalkeeper
Quốc tịch
Iceland: Iceland
Ngày sinh nhật:
(25.08.1994) 31 years

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
10.04 Vikingur Reykjavik Breidablik UBK 1 1 6.8 90’ 6/7 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
04.04 Kormakur Breidablik UBK 1 6 0 90’ 0/0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
18.12.2025 Strasbourg Breidablik UBK 3 1 7.4 90’ 8/11 0 0
l
11.12.2025 Breidablik UBK Shamrock Rovers 3 1 6.6 90’ 1/2 0 0
w
27.11.2025 Breidablik UBK Samsunspor 2 2 7 90’ 4/6 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
16.11.2025 Ukraina Iceland 2 0 Trên ghế dự bị
l
13.11.2025 Azerbaijan Iceland 0 2 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
06.11.2025 Shakhtar Donetsk Breidablik UBK 2 0 6 90’ 2/4 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
26.10.2025 Stjarnan Breidablik UBK 2 3 6.3 90’ 1/3 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
23.10.2025 Breidablik UBK Kuopion Palloseura 0 0 7.1 90’ 2/2 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
18.10.2025 Breidablik UBK Vikingur Reykjavik 1 2 6.3 90’ 3/5 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
13.10.2025 Iceland Pháp 2 2 Trên ghế dự bị
d
10.10.2025 Iceland Ukraina 3 5 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
02.10.2025 Lausanne-Sport Breidablik UBK 3 0 6.2 90’ 5/8 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
27.09.2025 Hafnarfjörður Breidablik UBK 1 1 7 90’ 2/3 0 0
d
22.09.2025 Valur Breidablik UBK 1 1 7.1 90’ 3/4 0 0
d
15.09.2025 Breidablik UBK Đội thể thao Vestmannaeyja 1 1 7.9 90’ 6/7 0 0
d
11.09.2025 IA Akranes Breidablik UBK 3 0 7 90’ 7/10 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
09.09.2025 Pháp Iceland 2 1 Trên ghế dự bị
l
05.09.2025 Iceland Azerbaijan 5 0 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
31.08.2025 Vikingur Reykjavik Breidablik UBK 2 2 8 90’ 8/10 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
28.08.2025 Virtus Breidablik UBK 1 3 0 90’ 1/2 0 0
w
21.08.2025 Breidablik UBK Virtus 2 1 0 90’ 0/1 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
17.08.2025 Breidablik UBK Hafnarfjörður 4 5 6.1 90’ 5/10 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
14.08.2025 Breidablik UBK Zrinjski 1 2 0 90’ 3/5 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
10.08.2025 Valur Breidablik UBK 2 1 5.4 90’ 0/2 1 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
07.08.2025 Zrinjski Breidablik UBK 1 1 0 90’ 3/4 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
03.08.2025 Breidablik UBK Knattspyrnufelag Akureyrar 1 1 8.2 90’ 8/9 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
30.07.2025 Breidablik UBK Lech Poznan 0 1 0 90’ 3/4 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
26.07.2025 Knattspyrnufelag Reykjavíkur Breidablik UBK 1 1 7.5 90’ 6/7 0 0
d
19.07.2025 Breidablik UBK Vestri 1 0 7 90’ 2/2 0 0
w
03.07.2025 Ungmennafelagid Afturelding Breidablik UBK 2 2 7 90’ 4/6 0 0
d
27.06.2025 Stjarnan Breidablik UBK 1 4 7.1 90’ 3/4 0 0
w
23.06.2025 Breidablik UBK Câu lạc bộ bóng đá Fram 1 1 7.3 90’ 5/6 0 0
d
15.06.2025 Đội thể thao Vestmannaeyja Breidablik UBK 0 2 6.8 90’ 1/1 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
10.06.2025 Bắc Ireland Iceland 1 0 Trên ghế dự bị
l
06.06.2025 Scotland Iceland 1 3 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
01.06.2025 Breidablik UBK Vikingur Reykjavik 3 1 7.2 90’ 4/5 0 0
w
29.05.2025 Breidablik UBK IA Akranes 1 4 5.8 90’ 3/7 0 0
l
25.05.2025 Hafnarfjörður Breidablik UBK 2 0 6.1 90’ 2/4 0 0
l
19.05.2025 Breidablik UBK Valur 2 1 6.8 90’ 2/3 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
15.05.2025 Breidablik UBK Vestri 1 2 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
11.05.2025 Knattspyrnufelag Akureyrar Breidablik UBK 0 1 7.3 90’ 3/3 0 0
w
05.05.2025 Breidablik UBK Knattspyrnufelag Reykjavíkur 3 3 6.2 90’ 2/5 0 0
d
27.04.2025 Vestri Breidablik UBK 0 1 7 90’ 2/2 0 0
w
23.04.2025 Breidablik UBK Stjarnan 2 1 6.5 90’ 1/2 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
18.04.2025 Breidablik UBK Fjolnir 5 0 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
13.04.2025 Câu lạc bộ bóng đá Fram Breidablik UBK 4 2 5.9 90’ 3/7 0 0
l
05.04.2025 Breidablik UBK Ungmennafelagid Afturelding 2 0 6.9 90’ 2/2 0 0
w
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close