Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
personal-photo
Đức

Gaal Tom

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
St. Gallen St. Gallen
Chức vụ
Defender
Quốc tịch
Đức
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2027
Ngày sinh nhật:
(03.03.2001) 25 years
Chiều cao
195 Sm
Cân nặng
87 Kilôgam

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
06.04 St. Gallen Zurich 2 1 6.5 90’ 0 0 0 0
w
21.03 Sion St. Gallen 1 1 6.3 90’ 0 0 0 0
d
17.03 St. Gallen Lugano 1 1 7 90’ 0 0 0 0
d
08.03 St. Gallen Basel 3 0 8.4 90’ 0 0 0 0
w
05.03 Thun St. Gallen 2 2 7.8 90’ 0 0 0 0
d
28.02 St. Gallen Winterthur 2 1 8 90’ 0 0 0 0
w
21.02 Servette St. Gallen 1 1 Không trong danh sách
d
18.02 Winterthur St. Gallen 1 5 Không trong danh sách
w
14.02 St. Gallen Grasshopper Club Zurich 0 0 6.9 88’ 0 0 1 0
d
11.02 St. Gallen Young Boys 2 1 7.6 90’ 0 0 0 0
w
08.02 Lausanne-Sport St. Gallen 1 1 Bị treo giò
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
04.02 St. Gallen Basel 2 1 0 90’ 0 0 1 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
01.02 Luzern St. Gallen 2 2 7.1 90’ 0 0 1 0
d
25.01 St. Gallen Servette 2 4 5.5 90’ 0 0 1 0
l
21.12.2025 Grasshopper Club Zurich St. Gallen 1 2 7.5 90’ 0 0 0 0
w
16.12.2025 St. Gallen Sion 3 1 7.4 90’ 0 1 0 0
w
13.12.2025 Thun St. Gallen 0 2 7.3 90’ 0 0 0 0
w
06.12.2025 St. Gallen Zurich 1 2 7.2 90’ 1 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
03.12.2025 Rapperswil-Jona St. Gallen 1 1 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
30.11.2025 Basel St. Gallen 0 0 Không trong danh sách
d
23.11.2025 St. Gallen Lausanne-Sport 1 0 7.2 90’ 0 0 0 0
w
09.11.2025 St. Gallen Young Boys 1 4 6.8 90’ 0 0 0 0
l
02.11.2025 Lugano St. Gallen 1 0 Không trong danh sách
l
28.10.2025 Sion St. Gallen 3 2 6.2 90’ 0 0 0 0
l
25.10.2025 St. Gallen Grasshopper Club Zurich 5 0 7.7 90’ 0 0 0 0
w
19.10.2025 Young Boys St. Gallen 1 2 7.7 90’ 1 0 0 0
w
04.10.2025 St. Gallen Thun 1 2 6.7 90’ 0 0 0 0
l
27.09.2025 Zurich St. Gallen 3 1 6.2 90’ 0 0 1 0
l
13.09.2025 St. Gallen Lugano 1 0 6.9 90’ 0 0 1 0
w
31.08.2025 Lausanne-Sport St. Gallen 1 2 7 90’ 0 0 0 0
w
24.08.2025 St. Gallen Luzern 0 1 6.5 90’ 0 0 0 0
l
09.08.2025 St. Gallen Winterthur 5 0 7.4 90’ 0 0 0 0
w
02.08.2025 Servette St. Gallen 1 4 7.1 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
22.07.2025 St. Gallen Villarreal 2 2 0 46’ 0 0 1 0
d
17.07.2025 Darmstadt 98 St. Gallen 4 2 0 90’ 0 0 0 0
l
12.07.2025 FC Schalke 04 St. Gallen 1 0 0 67’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.05.2025 SSV Ulm 1846 Preussen Munster 2 2 Không trong danh sách
d
10.05.2025 Hamburger SV SSV Ulm 1846 6 1 6 90’ 1 0 1 0
l
03.05.2025 SSV Ulm 1846 Hannover 96 1 2 5.8 89’ 0 0 0 0
l
25.04.2025 Greuther Furth SSV Ulm 1846 0 1 7.6 90’ 0 0 0 0
l
20.04.2025 SSV Ulm 1846 Hertha BSC 2 3 6.3 90’ 0 0 1 0
l
12.04.2025 SSV Ulm 1846 1. Magdeburg 1 0 7.5 90’ 0 0 0 0
l
06.04.2025 FC Schalke 04 SSV Ulm 1846 2 1 7.1 90’ 0 0 0 0
l
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close