Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
personal-photo
Anh

Griffiths Josh

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
West Bromwich Albion U21 West Bromwich Albion U21
Chức vụ
Goalkeeper
Quốc tịch
Anh
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2027
Ngày sinh nhật:
(05.09.2001) 24 years
Chiều cao
185 Sm
Cân nặng
71 Kilôgam

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
18.04 Preston North End West Bromwich Albion 0 2 Trên ghế dự bị
w
10.04 West Bromwich Albion Millwall 0 0 Trên ghế dự bị
d
06.04 Blackburn Rovers West Bromwich Albion 0 0 Trên ghế dự bị
d
03.04 West Bromwich Albion Wrexham 2 2 6.2 90’ 1/3 0 0
d
21.03 Bristol City West Bromwich Albion 0 1 7.4 90’ 2/2 0 0
w
14.03 West Bromwich Albion Hull City 3 0 6.6 25’ 0/0 0 0
w
11.03 West Bromwich Albion Southampton 1 1 Trên ghế dự bị
d
07.03 Sheffield United West Bromwich Albion 1 1 Trên ghế dự bị
d
28.02 Oxford United West Bromwich Albion 2 1 Chấn thương
l
24.02 West Bromwich Albion Charlton Athletic 1 1 Chấn thương
d
21.02 West Bromwich Albion Coventry City 0 2 Chấn thương
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
14.02 Norwich City West Bromwich Albion 3 1 6.8 46’ 3/4 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
10.02 Birmingham City West Bromwich Albion 0 0 Trên ghế dự bị
d
07.02 West Bromwich Albion Stoke City 0 0 Trên ghế dự bị
d
31.01 Portsmouth West Bromwich Albion 3 0 Trên ghế dự bị
l
23.01 Đội bóng Derby County West Bromwich Albion 1 1 Trên ghế dự bị
d
20.01 West Bromwich Albion Norwich City 0 5 5.1 90’ 2/7 0 0
l
16.01 West Bromwich Albion Middlesbrough 2 3 5.8 90’ 3/6 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
11.01 Swansea City West Bromwich Albion 2 2 7.3 120’ 5/7 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
05.01 Leicester City West Bromwich Albion 2 1 5.7 90’ 1/3 0 0
l
01.01 Swansea City West Bromwich Albion 1 0 Trên ghế dự bị
l
29.12.2025 West Bromwich Albion Queens Park Rangers 2 1 Trên ghế dự bị
w
26.12.2025 West Bromwich Albion Bristol City 1 2 Trên ghế dự bị
l
20.12.2025 Hull City West Bromwich Albion 1 0 Trên ghế dự bị
l
12.12.2025 West Bromwich Albion Sheffield United 2 0 Trên ghế dự bị
w
09.12.2025 Southampton West Bromwich Albion 3 2 Trên ghế dự bị
l
06.12.2025 Queens Park Rangers West Bromwich Albion 3 1 Trên ghế dự bị
l
29.11.2025 West Bromwich Albion Swansea City 3 2 5.2 90’ 0/2 0 0
w
26.11.2025 West Bromwich Albion Birmingham City 1 1 7 90’ 3/4 0 0
d
22.11.2025 Coventry City West Bromwich Albion 3 2 7.1 90’ 7/10 0 0
l
08.11.2025 West Bromwich Albion Oxford United 2 1 6.9 90’ 3/4 0 0
w
04.11.2025 Charlton Athletic West Bromwich Albion 1 0 6.5 90’ 2/3 0 0
l
01.11.2025 West Bromwich Albion Sheffield Wednesday 0 0 6.7 90’ 2/2 0 0
d
25.10.2025 Ipswich Town West Bromwich Albion 1 0 6.6 90’ 3/4 0 0
l
22.10.2025 Watford West Bromwich Albion 2 1 6.3 90’ 3/5 0 0
l
18.10.2025 West Bromwich Albion Preston North End 2 1 7.2 90’ 4/5 0 0
w
04.10.2025 Millwall West Bromwich Albion 3 0 5.6 90’ 1/4 0 0
l
01.10.2025 Norwich City West Bromwich Albion 0 1 7.4 90’ 4/4 0 0
w
26.09.2025 West Bromwich Albion Leicester City 1 1 6.4 90’ 1/2 0 0
d
19.09.2025 Middlesbrough West Bromwich Albion 2 1 6 90’ 2/4 0 0
l
13.09.2025 West Bromwich Albion Đội bóng Derby County 0 1 5.9 90’ 0/1 0 0
l
30.08.2025 Stoke City West Bromwich Albion 0 1 7.3 90’ 3/3 0 0
w
23.08.2025 West Bromwich Albion Portsmouth 1 1 6.9 90’ 3/4 0 0
d
16.08.2025 Wrexham West Bromwich Albion 2 3 6.3 90’ 1/3 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
12.08.2025 West Bromwich Albion Đội bóng Derby County 1 1 Trên ghế dự bị
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
09.08.2025 West Bromwich Albion Blackburn Rovers 1 0 6.6 90’ 1/1 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
02.08.2025 West Bromwich Albion Rayo Vallecano 3 2 0 90’ 0/0 0 0
w
26.07.2025 Lincoln City West Bromwich Albion 4 2 0 46’ 0/0 0 0
l
19.07.2025 Bắc Biển West Bromwich Albion 2 1 0 90’ 0/0 0 0
l
11.07.2025 West Bromwich Albion Dynamo Kyiv 1 1 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
03.05.2025 West Bromwich Albion Luton Town 5 3 5.9 90’ 1/4 0 0
w
26.04.2025 Cardiff City West Bromwich Albion 0 0 7.9 90’ 6/6 0 0
d
21.04.2025 West Bromwich Albion Đội bóng Derby County 1 3 5.5 90’ 1/4 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
18.04.2025 Middlesbrough U21 West Bromwich Albion U21 2 1 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
18.04.2025 Coventry City West Bromwich Albion 2 0 6 90’ 2/4 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
14.04.2025 West Bromwich Albion U21 Arsenal U21 4 3 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
12.04.2025 West Bromwich Albion Watford 2 1 6.6 90’ 2/3 0 0
w
08.04.2025 Bristol City West Bromwich Albion 2 1 6.7 90’ 5/7 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
07.04.2025 Leicester City U21 West Bromwich Albion U21 0 0 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
05.04.2025 West Bromwich Albion Sunderland 0 1 Trên ghế dự bị
l
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close