Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
personal-photo

5

Na Uy

Helland Eivind Fauske

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Bologna 1909 Bologna 1909
Chức vụ
Defender
Quốc tịch
Na Uy
Hợp đồng hết hạn:
31.12.2026
Ngày sinh nhật:
(25.04.2005) 21 years

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
12.04 Bologna 1909 Lecce 2 0 Chấn thương
w
05.04 Cremonese Bologna 1909 1 2 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
31.03 Slovenia U21 Đội tuyển U21 Na Uy 2 0 0 90’ 0 0 0 0
l
27.03 Đội tuyển U21 Na Uy Đội U21 Hà Lan 3 2 0 55’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
22.03 Bologna 1909 Lazio 0 2 Trên ghế dự bị
l
15.03 Sassuolo Calcio Bologna 1909 0 1 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
12.03 Bologna 1909 Roma 1 1 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
08.03 Bologna 1909 Hellas Verona 1 2 Trên ghế dự bị
l
02.03 Pisa 1909 Bologna 1909 0 1 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
26.02 Bologna 1909 Brann 1 0 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
23.02 Bologna 1909 Udinese Calcio 1 0 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
19.02 Brann Bologna 1909 0 1 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
15.02 Torino Bologna 1909 1 2 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
11.02 Bologna 1909 Lazio 1 1 6.5 11’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
08.02 Bologna 1909 Parma 0 1 Trên ghế dự bị
l
03.02 Bologna 1909 Milan 0 3 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
29.01 Maccabi Tel Aviv Bologna 1909 0 3 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
25.01 Genoa Bologna 1909 3 2 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
22.01 Bologna 1909 Celtic 2 2 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.01 Bologna 1909 Fiorentina 1 2 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
11.12.2025 Brann Fenerbahçe 0 4 4.2 18’ 0 0 0 1
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
30.11.2025 Brann HamKam 3 1 7.1 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
27.11.2025 P.A.O.K. Brann 1 1 7 90’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
22.11.2025 Molde Brann 4 0 6.3 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.11.2025 Bosnia và Herzegovina U21 Đội tuyển U21 Na Uy 0 1 0 90’ 0 0 0 0
w
14.11.2025 Israel U21 Đội tuyển U21 Na Uy 0 3 0 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
09.11.2025 Brann KFUM 1 1 7.1 90’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
06.11.2025 Bologna 1909 Brann 0 0 7.3 90’ 0 0 1 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
02.11.2025 Bryne Brann 2 1 6.3 90’ 0 0 0 0
l
29.10.2025 Brann Bodo-Glimt 1 2 7 90’ 0 0 1 0
l
26.10.2025 Rosenborg Brann 2 3 6.8 90’ 0 0 1 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
23.10.2025 Brann Rangers 3 0 7.2 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.10.2025 Brann Haugesund 4 1 6.8 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
14.10.2025 Na Uy New Zealand 1 1 6.7 90’ 0 0 1 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
11.10.2025 Na Uy Israel 5 0 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
05.10.2025 Viking Brann 3 0 6.2 90’ 0 0 1 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
02.10.2025 Brann Utrecht 1 0 7.7 90’ 0 0 0 0
l
25.09.2025 Lille OSC Brann 2 1 6.7 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
17.09.2025 Mjondalen Brann 1 5 0 67’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
13.09.2025 Brann Valerenga 3 2 6.5 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
09.09.2025 Đội tuyển U21 Na Uy Slovenia U21 5 0 0 90’ 1 0 1 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
04.09.2025 Đan Mạch U21 Đội tuyển U21 Na Uy 0 1 0 60’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
31.08.2025 Kristiansund BK Brann 2 2 Bị treo giò
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
27.08.2025 AEK Larnaca Brann 0 4 7.4 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
24.08.2025 Brann Fredrikstad 0 0 7.3 90’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
21.08.2025 Brann AEK Larnaca 2 1 0 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
17.08.2025 Tromsø Brann 1 2 7 90’ 0 0 1 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
14.08.2025 Brann Hacken 0 1 0 90’ 0 0 0 0
l
07.08.2025 Hacken Brann 0 2 0 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
02.08.2025 Sarpsborg 08 Brann 1 4 Bị treo giò
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
30.07.2025 RB Salzburg Brann 1 1 7 90’ 0 0 1 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
19.07.2025 KFUM Brann 2 0 4.8 90’ 0 0 2 1
l
13.07.2025 Brann Viking 3 1 7.4 90’ 0 0 0 0
l
05.07.2025 HamKam Brann 1 1 7.3 90’ 0 0 0 0
d
30.06.2025 Brann Sandefjord 1 0 7.8 90’ 0 0 0 0
l
21.06.2025 Bodo-Glimt Brann 3 0 7 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
06.06.2025 Đội tuyển U21 Na Uy Wales U21 4 0 0 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
01.06.2025 Brann Kristiansund BK 4 2 6.8 90’ 0 0 0 0
l
29.05.2025 Brann Molde 0 3 6.7 90’ 0 0 1 0
l
25.05.2025 Haugesund Brann 0 2 7.9 90’ 0 0 0 0
l
16.05.2025 Brann Sarpsborg 08 2 2 6.7 90’ 0 0 0 0
d
11.05.2025 Brann Rosenborg 0 0 6.4 74’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
07.05.2025 Bryne Brann 2 1 0 61’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
03.05.2025 Valerenga Brann 2 4 7.6 90’ 0 1 1 0
l
27.04.2025 Brann Bryne 3 2 6.9 90’ 0 0 1 0
l
21.04.2025 Stromsgodset Brann 1 2 7.4 90’ 0 0 0 0
l
10.04.2025 Brann Stromsgodset 2 1 7.7 90’ 0 0 0 0
l
06.04.2025 Brann Tromsø 3 1 7.4 90’ 0 0 0 0
l
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close