Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
personal-photo

30

Canada: Canada

Hoilett Junior

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Swindon Town Swindon Town
Chức vụ
Midfielder
Quốc tịch
Canada: Canada
Hợp đồng hết hạn:
31.05.2026
Ngày sinh nhật:
(05.06.1990) 36 years
Chiều cao
174 Sm
Cân nặng
70 Kilôgam
Giá trị thị trường
€51.3k

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
10.04 Colchester United Swindon Town 3 0 6.2 59’ 0 0 0 0
l
06.04 Swindon Town Walsall 2 1 6.5 65’ 0 0 0 0
w
02.04 Cambridge United Swindon Town 1 1 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
31.03 Canada Tunisia 0 0 6.4 15’ 0 0 1 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
28.03 Swindon Town Đội bóng Fleetwood Town 1 1 Không trong danh sách
d
21.03 Tranmere Rovers Swindon Town 0 1 7.4 24’ 1 0 0 0
w
17.03 Gillingham Swindon Town 0 2 6.4 60’ 0 0 0 0
w
14.03 Swindon Town Milton Keynes Dons 1 2 6.5 63’ 0 0 1 0
l
07.03 Crawley Town Swindon Town 2 2 6.5 34’ 0 0 0 0
d
28.02 Swindon Town Bristol Rovers 1 1 5.6 69’ 0 0 0 0
d
21.02 Swindon Town Crewe Alexandra 1 2 6.9 12’ 0 0 0 0
l
17.02 Barnet Swindon Town 1 2 6.1 68’ 0 0 0 0
w
14.02 Shrewsbury Town Swindon Town 3 1 Không trong danh sách
l
11.02 Swindon Town Newport County 2 0 7.3 67’ 0 1 0 0
w
07.02 Swindon Town Oldham Athletic 3 0 7.5 30’ 0 1 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
01.02 Hibernian Rangers 0 0 Trên ghế dự bị
d
24.01 Falkirk Hibernian 4 1 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
17.01 Đội bóng Dunfermline Hibernian 1 0 0 61’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
10.01 Hibernian Motherwell 1 1 6.7 40’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
04.01 Đội bóng Harrogate Swindon Town 0 0 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
03.01 Kilmarnock Hibernian 1 3 7.6 52’ 0 0 0 0
l
30.12.2025 Hibernian Aberdeen 2 0 7.8 18’ 1 0 0 0
l
27.12.2025 Hibernian Heart of Midlothian 3 2 Trên ghế dự bị
l
20.12.2025 Dundee United Hibernian 1 1 0 8’ 0 0 0 0
d
15.12.2025 Rangers Hibernian 1 0 6.2 15’ 0 0 0 0
l
06.12.2025 Hibernian Falkirk 3 0 Trên ghế dự bị
l
30.11.2025 Hibernian Celtic 1 2 Chấn thương
l
25.11.2025 Motherwell Hibernian 2 0 Trên ghế dự bị
l
22.11.2025 Hibernian Dundee 2 0 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
13.11.2025 Canada Ecuador 0 0 6.4 12’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
08.11.2025 St. Mirren Hibernian 0 3 0 7’ 0 0 0 0
l
01.11.2025 Livingston Hibernian 2 2 6.6 34’ 0 0 0 0
d
29.10.2025 Hibernian Rangers 0 1 7.3 27’ 0 0 0 0
l
26.10.2025 Aberdeen Hibernian 1 2 Trên ghế dự bị
l
18.10.2025 Hibernian Livingston 4 0 9 20’ 2 0 0 0
l
27.09.2025 Celtic Hibernian 0 0 Trên ghế dự bị
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
09.09.2025 Wales Canada 0 1 6.3 26’ 0 0 0 0
w
05.09.2025 România Canada 0 3 6.8 12’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
31.08.2025 Hibernian St. Mirren 1 1 6.3 64’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
28.08.2025 Legia Warsaw Hibernian 3 3 6.2 64’ 0 0 1 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
23.08.2025 Falkirk Hibernian 0 0 6 11’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
21.08.2025 Hibernian Legia Warsaw 1 2 6.3 16’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
17.08.2025 Livingston Hibernian 0 2 0 29’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
14.08.2025 Hibernian Partizan Belgrade 2 3 0 30’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
10.08.2025 Hibernian Kilmarnock 2 2 8.3 59’ 0 1 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
07.08.2025 Partizan Belgrade Hibernian 0 2 0 16’ 0 0 1 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
03.08.2025 Dundee Hibernian 1 2 6.6 57’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
31.07.2025 Hibernian Midtjylland 1 2 6 23’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
19.07.2025 Hibernian Bolton Wanderers 0 2 0 25’ 0 0 0 0
l
15.07.2025 Bournemouth Hibernian 2 1 Không trong danh sách
l
09.07.2025 Hibernian Rot-Weiss Essen 3 2 0 48’ 1 0 0 0
l
05.07.2025 Ajax Hibernian 6 3 0 30’ 1 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
17.05.2025 Hibernian Rangers 2 2 7.1 57’ 0 0 0 0
d
14.05.2025 St. Mirren Hibernian 2 2 7.9 76’ 0 2 0 0
d
10.05.2025 Celtic Hibernian 3 1 6.4 26’ 0 0 0 0
l
03.05.2025 Hibernian Dundee United 3 1 7.4 62’ 0 0 0 0
l
26.04.2025 Aberdeen Hibernian 1 0 0 7’ 0 0 0 0
l
13.04.2025 Hibernian Dundee 4 0 7.3 64’ 0 0 0 0
l
05.04.2025 Rangers Hibernian 0 2 6.5 62’ 0 0 1 0
l
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close