Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

41

Pháp

Jangeal Mathis

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Paris Saint-Germain Paris Saint-Germain
Chức vụ
Midfielder
Quốc tịch
Pháp
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2026
Ngày sinh nhật:
(24.06.2008) 17 years

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
14.04 Liverpool Paris Saint-Germain 0 2 Không trong danh sách
w
08.04 Paris Saint-Germain Liverpool 2 0 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
03.04 Paris Saint-Germain Toulouse 3 1 Không trong danh sách
w
21.03 Nice Paris Saint-Germain 0 4 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
17.03 Chelsea Paris Saint-Germain 0 3 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
17.03 Villarreal CF U19 Paris Saint-Germain U19 0 1 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
11.03 Paris Saint-Germain Chelsea 5 2 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
06.03 Paris Saint-Germain AS Monaco 1 3 Không trong danh sách
l
28.02 Le Havre Paris Saint-Germain 0 1 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
25.02 Paris Saint-Germain AS Monaco 2 2 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
25.02 Paris Saint-Germain U19 HJK Helsinki U19 6 1 8.3 81’ 1 1 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
21.02 Paris Saint-Germain Metz 3 0 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
17.02 AS Monaco Paris Saint-Germain 2 3 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
13.02 Stade Rennais Paris Saint-Germain 3 1 Không trong danh sách
l
08.02 Paris Saint-Germain Olympique de Marseille 5 0 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
04.02 Paris Saint-Germain U19 Đội bóng đá Dinamo Minsk19 4 0 6.5 65’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
01.02 Strasbourg Paris Saint-Germain 1 2 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
28.01 Paris Saint-Germain Newcastle United 1 1 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
23.01 Ônix Paris Saint-Germain 0 1 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
20.01 Sporting Clube de Portugal Paris Saint-Germain 2 1 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
16.01 Paris Saint-Germain Lille OSC 3 0 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
10.01 Paris Saint-Germain Paris 0 0 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
08.01 Paris Saint-Germain Olympique de Marseille 2 2 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
04.01 Paris Saint-Germain Paris 2 1 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
20.12.2025 Vendee Fontenay Foot Paris Saint-Germain 0 4 6.7 45’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
17.12.2025 Paris Saint-Germain Flamengo 1 1 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
13.12.2025 Metz Paris Saint-Germain 2 3 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
10.12.2025 Athletic Bilbao Paris Saint-Germain 0 0 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
10.12.2025 Athletic Bilbao U19 Paris Saint-Germain U19 1 1 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
06.12.2025 Paris Saint-Germain Stade Rennais 5 0 Không trong danh sách
w
29.11.2025 AS Monaco Paris Saint-Germain 1 0 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
26.11.2025 Paris Saint-Germain Tottenham 5 3 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
26.11.2025 Paris Saint-Germain U19 Tottenham U19 5 2 0 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
22.11.2025 Paris Saint-Germain Le Havre 3 0 Không trong danh sách
w
09.11.2025 Lyôn Paris Saint-Germain 2 3 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
04.11.2025 Paris Saint-Germain Bayern Munich 1 2 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
04.11.2025 Paris Saint-Germain U19 Bayern Munich U19 3 0 0 90’ 1 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
01.11.2025 Paris Saint-Germain Nice 1 0 Không trong danh sách
w
29.10.2025 Lorient Paris Saint-Germain 1 1 Không trong danh sách
d
25.10.2025 Stade Brestois 29 Paris Saint-Germain 0 3 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
21.10.2025 Bayer 04 Paris Saint-Germain 2 7 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
21.10.2025 Bayer 04 U19 Paris Saint-Germain U19 2 2 0 90’ 1 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
17.10.2025 Paris Saint-Germain Strasbourg 3 3 Không trong danh sách
d
05.10.2025 Lille OSC Paris Saint-Germain 1 1 Trên ghế dự bị
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
01.10.2025 Barcelona Paris Saint-Germain 1 2 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
01.10.2025 Barcelona U19 Paris Saint-Germain U19 2 1 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
27.09.2025 Paris Saint-Germain Ônix 2 0 6.3 11’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
17.09.2025 Paris Saint-Germain U19 Atalanta U19 5 1 0 26’ 0 0 0 0
w
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close