Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
personal-photo

39

Đức

Keller Thomas

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Dynamo Dresden Dynamo Dresden
Chức vụ
Defender
Quốc tịch
Đức
Ngày sinh nhật:
(05.08.1999) 26 years
Chiều cao
186 Sm
Cân nặng
80 Kilôgam
Giá trị thị trường
€488k

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
11.04 Nurnberg Dynamo Dresden 0 2 Không trong danh sách
w
04.04 Dynamo Dresden Hertha BSC 0 1 7 90’ 0 0 0 0
l
21.03 Paderborn 07 Dynamo Dresden 2 1 Không trong danh sách
l
15.03 Dynamo Dresden Preussen Munster 6 0 7.6 70’ 0 0 0 0
w
08.03 Karlsruher Dynamo Dresden 3 3 6.6 90’ 0 0 0 0
d
27.02 Dynamo Dresden Darmstadt 98 3 1 6.7 90’ 0 0 1 0
w
22.02 Hannover 96 Dynamo Dresden 0 0 6.5 90’ 0 0 0 0
d
14.02 Dynamo Dresden Elversberg 1 2 6.6 90’ 0 0 1 0
l
07.02 FC Schalke 04 Dynamo Dresden 2 2 7.8 90’ 1 0 0 0
d
01.02 Dynamo Dresden Arminia Bielefeld 1 1 7.1 90’ 0 0 0 0
d
24.01 1. Magdeburg Dynamo Dresden 1 2 8.1 90’ 1 0 0 0
w
17.01 Dynamo Dresden Greuther Furth 2 0 8.3 90’ 1 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
21.12.2025 Heidenheim Bayern Munich 0 4 Không trong danh sách
l
13.12.2025 St. Pauli Heidenheim 2 1 6.4 46’ 0 0 0 0
l
06.12.2025 Heidenheim Freiburg 2 1 5.7 46’ 0 0 1 0
l
29.11.2025 Union Berlin Heidenheim 1 2 7.2 90’ 0 0 0 0
l
22.11.2025 Heidenheim Borussia Monchengladbach 0 3 0 8’ 0 0 0 0
l
08.11.2025 Bayer 04 Heidenheim 6 0 Trên ghế dự bị
l
01.11.2025 Heidenheim Eintracht Frankfurt 1 1 Trên ghế dự bị
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
28.10.2025 Heidenheim Hamburger SV 0 1 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
25.10.2025 TSG 1899 Hoffenheim Heidenheim 3 1 Trên ghế dự bị
l
18.10.2025 Heidenheim Werder Bremen 2 2 Không trong danh sách
d
05.10.2025 VfB Stuttgart Heidenheim 1 0 Trên ghế dự bị
l
27.09.2025 Heidenheim Augsburg 2 1 Chấn thương
l
13.09.2025 Heidenheim Borussia Dortmund 0 2 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
05.09.2025 1. Kaiserslautern Heidenheim 2 3 0 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
30.08.2025 RasenBallsport Leipzig Heidenheim 2 0 Không trong danh sách
l
23.08.2025 Heidenheim Wfl Wolfsburg 1 3 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
16.08.2025 Bahlinger Heidenheim 0 5 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
26.07.2025 Ingolstadt Heidenheim 2 3 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
26.05.2025 Elversberg Heidenheim 1 2 Không trong danh sách
l
22.05.2025 Heidenheim Elversberg 2 2 Không trong danh sách
d
17.05.2025 Heidenheim Werder Bremen 1 4 Trên ghế dự bị
l
10.05.2025 Union Berlin Heidenheim 0 3 Trên ghế dự bị
l
02.05.2025 Heidenheim VfL Bochum 0 0 Trên ghế dự bị
d
25.04.2025 VfB Stuttgart Heidenheim 0 1 0 1’ 0 0 0 0
l
19.04.2025 Heidenheim Bayern Munich 0 4 Trên ghế dự bị
l
13.04.2025 Eintracht Frankfurt Heidenheim 3 0 6.3 15’ 0 0 0 0
l
05.04.2025 Heidenheim Bayer 04 0 1 Trên ghế dự bị
l
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close