Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
Czech Republic: Cộng hòa Séc

Kral Tomas

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Ruzomberok Ruzomberok
Chức vụ
Defender
Quốc tịch
Czech Republic: Cộng hòa Séc
Ngày sinh nhật:
(26.10.2004) 21 years
Chiều cao
185 Sm

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
11.04 Ruzomberok MFK Skalica 0 0 7.4 90’ 0 0 0 0
d
04.04 1. Tatran Presov Ruzomberok 0 0 6.4 53’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
27.03 Scotland U21 Đội tuyển U21 Cộng hòa Séc 0 0 Trên ghế dự bị
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
21.03 Trencin Ruzomberok 3 1 6.8 90’ 0 0 0 0
l
14.03 Ruzomberok Kosice 1 1 7.9 90’ 0 0 0 0
d
08.03 KFC Komarno Ruzomberok 3 0 6.4 90’ 0 0 0 0
l
28.02 KFC Komarno Ruzomberok 1 1 7.1 90’ 0 0 0 0
d
22.02 Ruzomberok Slovan Bratislava 2 2 7.7 90’ 0 0 0 0
d
14.02 Zeleziarne Podbrezova Ruzomberok 5 0 6.3 90’ 0 0 0 0
l
07.02 Ruzomberok 1. Tatran Presov 1 0 6.7 90’ 0 0 0 0
w
13.12.2025 Ruzomberok Trencin 0 0 7 90’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
10.12.2025 Ruzomberok Kosice 2 4 0 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
06.12.2025 MSK Zilina Ruzomberok 1 2 7.8 90’ 0 0 0 0
w
03.12.2025 Slovan Bratislava Ruzomberok 1 2 6.7 12’ 0 0 0 0
w
29.11.2025 Ruzomberok Kosice 1 1 Không trong danh sách
d
23.11.2025 Zemplin Ruzomberok 4 2 6.3 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.11.2025 Đội tuyển U21 Cộng hòa Séc Bồ Đào Nha U21 0 0 0 18’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
14.11.2025 Đội tuyển U21 Cộng hòa Séc Serbia U21 1 2 0 61’ 0 0 1 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
08.11.2025 Ruzomberok DAC 1904 0 1 6.5 90’ 0 0 0 0
l
01.11.2025 MFK Skalica Ruzomberok 0 0 6.7 90’ 0 0 0 0
d
26.10.2025 Ruzomberok Spartak Trnava 1 1 6.1 90’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
22.10.2025 Lokomotiva Zvolen Ruzomberok 0 1 0 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.10.2025 Ruzomberok KFC Komarno 0 1 6.3 29’ 0 0 1 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
14.10.2025 Bulgaria U21 Đội tuyển U21 Cộng hòa Séc 2 1 0 68’ 0 0 0 0
l
10.10.2025 Đội tuyển U21 Cộng hòa Séc Đội tuyển U21 Azerbaijan 5 0 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
28.09.2025 Ruzomberok Zeleziarne Podbrezova 1 0 7 90’ 0 0 0 0
w
13.09.2025 Trencin Ruzomberok 0 3 8 90’ 1 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
04.09.2025 FK Mlada Boleslav B Slovan Liberec II 2 2 0 82’ 0 0 0 0
d
31.08.2025 Velke Hamry FK Mlada Boleslav B 4 0 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
30.08.2025 Mlada Boleslav Slavia Prague 1 3 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
27.08.2025 Rokycany Mlada Boleslav 0 6 Chấn thương
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
23.08.2025 FK Mlada Boleslav B SK Benatky nad Jizerou 1 4 Chấn thương
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
16.08.2025 Mlada Boleslav Hradec Králové 3 2 0 1’ 0 0 0 0
l
09.08.2025 Zlin Mlada Boleslav 3 2 6 60’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
09.08.2025 FK Mlada Boleslav B Neratovice-Byškovice 0 2 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
02.08.2025 Mlada Boleslav Viktoria Plzen 0 0 5.5 25’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
09.07.2025 Sturm Graz Mlada Boleslav 1 1 0 31’ 0 0 0 0
d
05.07.2025 Mlada Boleslav Dukla Prague 2 4 0 45’ 0 0 0 0
l
28.06.2025 Mlada Boleslav Viktoria Zizkov 3 2 Trên ghế dự bị
l
27.06.2025 AC Sparta Prague Mlada Boleslav 2 1 0 46’ 0 0 0 0
l
20.06.2025 Mlada Boleslav Sellier&Bellot Vlasim 2 0 0 46’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
04.06.2025 FK Mlada Boleslav B Slovan Liberec II 2 1 Không trong danh sách
l
31.05.2025 TJ Sokol Živanice FK Mlada Boleslav B 3 1 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
25.05.2025 Mlada Boleslav 1. Slovacko 2 2 6.6 90’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
24.05.2025 FK Mlada Boleslav B Chlumec NC 1 3 Không trong danh sách
l
21.05.2025 Arsenal Ceska Lipa FK Mlada Boleslav B 0 0 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
17.05.2025 Pardubice Mlada Boleslav 2 1 6.5 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
17.05.2025 Banik Sous FK Mlada Boleslav B 2 2 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
11.05.2025 Mlada Boleslav Dukla Prague 2 3 6.2 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
10.05.2025 FK Mlada Boleslav B Ústí nad Labem 0 3 Không trong danh sách
l
07.05.2025 FK Mlada Boleslav B Hradec Kralove II 1 4 Không trong danh sách
l
04.05.2025 Sokol Zapy FK Mlada Boleslav B 2 2 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
04.05.2025 Mlada Boleslav Teplice 1 0 6.9 45’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
27.04.2025 FK Mlada Boleslav B Kolin 1 0 Chấn thương
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
26.04.2025 Dynamo Ceske Budejovice Mlada Boleslav 1 2 7.8 46’ 0 0 0 0
l
19.04.2025 Mlada Boleslav Jablonec 0 1 6.7 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.04.2025 FK Mlada Boleslav B TJ Jiskra Usti nad Orlici 0 0 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
13.04.2025 AC Sparta Prague Mlada Boleslav 2 0 6.5 21’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
13.04.2025 FK Teplice B FK Mlada Boleslav B 1 3 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
06.04.2025 Mlada Boleslav Dukla Prague 0 1 0 4’ 0 0 0 0
l
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close