Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
personal-photo

28

Đức

Meffert Jonas

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Holstein Holstein
Chức vụ
Midfielder
Quốc tịch
Đức
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2026
Ngày sinh nhật:
(04.09.1994) 31 years
Chiều cao
186 Sm
Cân nặng
76 Kilôgam
Giá trị thị trường
€1.03m

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
10.04 Fortuna Dusseldorf Holstein 1 2 6.3 90’ 0 0 1 0
w
05.04 Holstein Preussen Munster 0 0 6.9 90’ 0 0 0 0
d
22.03 VfL Bochum Holstein 2 3 6.6 90’ 0 1 0 0
w
14.03 Holstein Nurnberg 2 3 7.1 90’ 0 0 0 0
l
07.03 Darmstadt 98 Holstein 2 0 5.7 90’ 0 0 0 0
l
28.02 Holstein Elversberg 1 1 6.1 90’ 0 0 0 0
d
21.02 Karlsruher Holstein 3 1 5.5 60’ 0 0 0 0
l
15.02 Holstein FC Schalke 04 1 2 6.7 90’ 0 0 0 0
l
08.02 Hannover 96 Holstein 3 1 6.6 66’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
04.02 Holstein VfB Stuttgart 0 3 6.3 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
31.01 Holstein Greuther Furth 1 2 7.6 90’ 1 0 0 0
l
23.01 Arminia Bielefeld Holstein 2 2 6.8 90’ 0 0 0 0
d
18.01 Holstein Paderborn 07 2 0 6.5 90’ 0 0 1 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
20.12.2025 Hamburger SV Eintracht Frankfurt 1 1 Trên ghế dự bị
d
13.12.2025 TSG 1899 Hoffenheim Hamburger SV 4 1 6.5 67’ 0 0 0 0
l
07.12.2025 Hamburger SV Werder Bremen 3 2 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
03.12.2025 Hamburger SV Holstein 1 1 6.1 57’ 0 0 1 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
30.11.2025 Hamburger SV VfB Stuttgart 2 1 Không trong danh sách
l
22.11.2025 Augsburg Hamburger SV 1 0 Không trong danh sách
l
08.11.2025 Hamburger SV Borussia Dortmund 1 1 Trên ghế dự bị
d
02.11.2025 1. Koln Hamburger SV 4 1 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
28.10.2025 Heidenheim Hamburger SV 0 1 6.9 45’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
25.10.2025 Hamburger SV Wfl Wolfsburg 0 1 Trên ghế dự bị
l
18.10.2025 RasenBallsport Leipzig Hamburger SV 2 1 Trên ghế dự bị
l
05.10.2025 Hamburger SV FSV Mainz 05 4 0 6.5 29’ 0 0 0 0
l
28.09.2025 Union Berlin Hamburger SV 0 0 Trên ghế dự bị
d
13.09.2025 Bayern Munich Hamburger SV 5 0 6.3 45’ 0 0 0 0
l
29.08.2025 Hamburger SV St. Pauli 0 2 Trên ghế dự bị
l
24.08.2025 Borussia Monchengladbach Hamburger SV 0 0 0 5’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
16.08.2025 Pirmasens Hamburger SV 1 2 6.6 86’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
09.08.2025 Mallorca Hamburger SV 2 0 0 30’ 0 0 1 0
l
26.07.2025 Hamburger SV Lyôn 0 4 Trên ghế dự bị
l
19.07.2025 Sturm Graz Hamburger SV 2 1 0 - 0 0 0 0
l
12.07.2025 Copenhagen Hamburger SV 1 0 0 46’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.05.2025 Greuther Furth Hamburger SV 3 2 6.2 82’ 0 0 0 0
l
10.05.2025 Hamburger SV SSV Ulm 1846 6 1 6.7 90’ 0 0 0 0
l
03.05.2025 Darmstadt 98 Hamburger SV 0 4 6.7 90’ 0 0 1 0
l
27.04.2025 Hamburger SV Karlsruher 1 2 5.4 71’ 0 0 0 0
l
19.04.2025 FC Schalke 04 Hamburger SV 2 2 6.7 90’ 0 0 0 0
d
11.04.2025 Hamburger SV Eintracht Braunschweig 2 4 0 10’ 0 0 0 0
l
05.04.2025 Nurnberg Hamburger SV 0 3 Chấn thương
l
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close