Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
personal-photo
Croatia: Croatia

Muhar Karlo

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
CFR Cluj CFR Cluj
Chức vụ
Midfielder
Quốc tịch
Croatia: Croatia
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2027
Ngày sinh nhật:
(17.01.1996) 30 years
Chiều cao
188 Sm
Cân nặng
83 Kilôgam

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
12.04 CFR Cluj Đội bóng Dinamo București 1 1 7.1 90’ 0 0 0 0
d
06.04 U Craiova 1948 CFR Cluj 2 0 6.2 84’ 0 0 0 0
l
20.03 CFR Cluj RAPID BUCURESTI 1 0 6.9 90’ 0 0 1 0
w
16.03 Universitatea Cluj CFR Cluj 2 1 6.6 90’ 0 0 0 0
l
09.03 CFR Cluj Đội bóng Dinamo București 2 0 7.9 90’ 1 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
04.03 U Craiova 1948 CFR Cluj 3 1 0 78’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
28.02 Farul Constanta CFR Cluj 1 2 7.4 90’ 1 0 0 0
w
21.02 CFR Cluj Petrolul Ploiești 2 1 7 80’ 0 0 0 0
w
16.02 Hermannstadt CFR Cluj 0 1 6.9 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
10.02 CFR Cluj RAPID BUCURESTI 1 1 0 90’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
07.02 CFR Cluj Universitatea Cluj 3 2 7 90’ 0 0 0 0
w
04.02 UTA Arad CFR Cluj 0 1 Bị treo giò
w
30.01 CFR Cluj CS Metaloglobus Bucuresti 4 2 7.3 90’ 0 0 1 0
w
25.01 FCSB CFR Cluj 1 4 6.9 30’ 0 0 0 0
w
18.01 CFR Cluj Otelul Galati 1 0 6.6 46’ 0 0 1 0
w
19.12.2025 Botosani CFR Cluj 0 1 6.7 90’ 0 1 0 0
w
12.12.2025 CFR Cluj Csikszereda Miercurea Ciuc 3 1 7.2 70’ 0 0 0 0
w
07.12.2025 U Craiova 1948 CFR Cluj 1 1 7.3 90’ 0 1 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
04.12.2025 CS Metaloglobus Bucuresti CFR Cluj 2 2 0 46’ 0 0 1 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
29.11.2025 Arges Pitesti CFR Cluj 3 0 6.4 45’ 0 0 0 0
l
23.11.2025 CFR Cluj RAPID BUCURESTI 3 0 Không trong danh sách
w
09.11.2025 Unirea Slobozia CFR Cluj 0 1 7.3 90’ 0 0 0 0
w
31.10.2025 Đội bóng Dinamo București CFR Cluj 2 1 7 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
28.10.2025 CSM Slatina CFR Cluj 0 4 0 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
25.10.2025 CFR Cluj Farul Constanta 0 2 6.3 45’ 0 0 0 0
l
20.10.2025 Petrolul Ploiești CFR Cluj 1 0 Không trong danh sách
l
05.10.2025 CFR Cluj Hermannstadt 2 1 Không trong danh sách
w
29.09.2025 Universitatea Cluj CFR Cluj 2 2 7 71’ 0 0 1 0
d
21.09.2025 CFR Cluj UTA Arad 1 1 6.4 69’ 0 0 0 0
d
13.09.2025 CS Metaloglobus Bucuresti CFR Cluj 1 1 Chấn thương
d
31.08.2025 CFR Cluj FCSB 2 2 Chấn thương
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
28.08.2025 CFR Cluj Hacken 1 0 Chấn thương
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
24.08.2025 Otelul Galati CFR Cluj 4 1 Chấn thương
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
21.08.2025 Hacken CFR Cluj 7 2 Chấn thương
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
17.08.2025 CFR Cluj Botosani 3 3 Chấn thương
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
14.08.2025 Braga CFR Cluj 2 0 Chấn thương
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
10.08.2025 Csikszereda Miercurea Ciuc CFR Cluj 0 0 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
07.08.2025 CFR Cluj Braga 1 2 Chấn thương
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
03.08.2025 CFR Cluj U Craiova 1948 2 3 Chấn thương
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
31.07.2025 CFR Cluj Lugano 1 0 Chấn thương
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
26.05.2025 Al Orobah Al Jawf Al Taawoun 3 2 Không trong danh sách
l
20.05.2025 Al Qadisiyah Al Orobah Al Jawf 3 1 6.1 90’ 0 0 0 0
l
16.05.2025 Al Orobah Al Jawf Al Khaleej Saihat 1 2 7 90’ 0 0 0 0
l
12.05.2025 Al Hilal Riyadh Al Orobah Al Jawf 4 0 7.3 90’ 0 0 0 0
l
01.05.2025 Al Riyadh Al Orobah Al Jawf 2 4 6.4 69’ 0 0 0 0
l
24.04.2025 Al Orobah Al Jawf Câu lạc bộ bóng đá Al Fayha 2 2 6.1 90’ 0 0 0 0
d
19.04.2025 Al Orobah Al Jawf Al Raed 0 4 6.5 90’ 0 0 0 0
l
10.04.2025 Al Ittihad Jeddah Al Orobah Al Jawf 2 0 6.7 90’ 0 0 0 0
l
04.04.2025 Al Orobah Al Jawf Al-Okhdood 0 1 6.8 90’ 0 0 0 0
l
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close