Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
personal-photo

14

Tây Ban Nha

Munoz Javi

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Getafe Getafe
Chức vụ
Midfielder
Quốc tịch
Tây Ban Nha
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2028
Ngày sinh nhật:
(28.02.1995) 31 years
Chiều cao
175 Sm
Cân nặng
69 Kilôgam
Giá trị thị trường
€1.96m

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
05.04 Getafe Athletic Bilbao 2 0 Trên ghế dự bị
w
21.03 Espanyol Getafe 1 2 Trên ghế dự bị
w
14.03 Atletico Madrid Getafe 1 0 0 1’ 0 0 0 0
l
08.03 Getafe Real Betis 2 0 Trên ghế dự bị
w
02.03 Real Madrid Getafe 0 1 Trên ghế dự bị
w
22.02 Getafe Sevilla 0 1 Trên ghế dự bị
l
14.02 Getafe Villarreal 2 1 5.9 11’ 0 0 0 0
w
08.02 Deportivo Alaves Getafe 0 2 Trên ghế dự bị
w
01.02 Getafe Celta 0 0 6 23’ 0 0 0 0
d
26.01 Girona Getafe 1 1 Trên ghế dự bị
d
18.01 Getafe Valencia 0 1 6.5 85’ 0 0 0 0
l
09.01 Getafe Real Sociedad 1 2 6.2 78’ 0 0 0 0
l
02.01 Rayo Vallecano Getafe 1 1 7.1 82’ 0 0 0 0
d
21.12.2025 Real Betis Getafe 4 0 6.7 33’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.12.2025 Burgos Getafe 3 1 6.5 71’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
13.12.2025 Getafe Espanyol 0 1 0 10’ 0 0 0 0
l
06.12.2025 Villarreal Getafe 2 0 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
02.12.2025 Navalcarnero Getafe 2 3 7.8 120’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
28.11.2025 Getafe Elche 1 0 5.7 11’ 0 0 0 0
w
23.11.2025 Getafe Atletico Madrid 0 1 0 1’ 0 0 0 0
l
09.11.2025 Mallorca Getafe 1 0 Trên ghế dự bị
l
31.10.2025 Getafe Girona 2 1 Trên ghế dự bị
w
25.10.2025 Athletic Bilbao Getafe 0 1 0 6’ 0 0 0 0
w
19.10.2025 Getafe Real Madrid 0 1 Trên ghế dự bị
l
03.10.2025 Osasuna Getafe 2 1 Trên ghế dự bị
l
27.09.2025 Getafe Levante UD 1 1 6.3 77’ 0 0 0 0
d
24.09.2025 Getafe Deportivo Alaves 1 1 6.2 30’ 0 0 0 0
d
21.09.2025 Barcelona Getafe 3 0 6 45’ 0 0 0 0
l
13.09.2025 Getafe Real Oviedo 2 0 Không trong danh sách
w
29.08.2025 Valencia Getafe 3 0 Không trong danh sách
l
25.08.2025 Sevilla Getafe 1 2 Không trong danh sách
w
17.08.2025 Celta Getafe 0 2 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
09.08.2025 Lyôn Getafe 2 1 0 23’ 0 0 0 0
l
02.08.2025 Hull City Getafe 0 0 0 56’ 0 0 0 0
d
30.07.2025 Elche Getafe 2 1 0 45’ 0 0 0 0
l
26.07.2025 Getafe Real Oviedo 1 1 0 90’ 0 0 0 0
d
18.07.2025 Getafe Preston North End 0 0 0 45’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
24.05.2025 Espanyol Las Palmas 2 0 Không trong danh sách
l
18.05.2025 Las Palmas Leganes 0 1 Trên ghế dự bị
l
13.05.2025 Sevilla Las Palmas 1 0 6.2 21’ 0 0 1 0
l
09.05.2025 Las Palmas Rayo Vallecano 0 1 6.5 70’ 0 0 0 0
l
03.05.2025 Las Palmas Valencia 2 3 5.7 79’ 0 0 0 0
l
23.04.2025 Athletic Bilbao Las Palmas 1 0 Bị treo giò
l
19.04.2025 Las Palmas Atletico Madrid 1 0 7.7 90’ 1 0 1 0
l
12.04.2025 Getafe Las Palmas 1 3 7.7 90’ 0 1 0 0
l
06.04.2025 Las Palmas Real Sociedad 1 3 6.3 80’ 0 0 0 0
l
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close