Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
Ba Lan

Piatkowski Kamil

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Legia Warsaw Legia Warsaw
Chức vụ
Defender
Quốc tịch
Ba Lan
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2026
Ngày sinh nhật:
(21.06.2000) 25 years
Chiều cao
191 Sm
Cân nặng
83 Kilôgam

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
11.04 Legia Warsaw Gornik Zabrze 1 1 7 90’ 0 0 0 0
d
06.04 Pogoń Szczecin Legia Warsaw 0 2 7.5 90’ 0 0 0 0
w
22.03 Legia Warsaw Rakow Czestochowa 1 1 6.9 90’ 0 0 0 0
d
13.03 RKS Radomiak Radom Legia Warsaw 1 1 6.5 90’ 0 0 0 0
d
08.03 Legia Warsaw KS Cracovia 1 0 7.2 90’ 0 0 0 0
w
01.03 Jagiellonia Bialystok Legia Warsaw 2 2 6.9 90’ 0 0 0 0
d
21.02 Legia Warsaw Wisła Płock 2 1 7 90’ 0 0 0 0
w
13.02 Katowice Legia Warsaw 1 1 7.1 90’ 0 0 0 0
d
07.02 Arka Gdynia Legia Warsaw 2 2 6.7 90’ 0 0 1 0
d
01.02 Legia Warsaw Korona Kielce 1 2 6.9 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.12.2025 Legia Warsaw Lincoln Red Imps 4 1 8.2 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
14.12.2025 Legia Warsaw Piast Gliwice 0 1 7 90’ 0 0 1 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
11.12.2025 Noah Yerevan Legia Warsaw 2 1 6.9 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
06.12.2025 Piast Gliwice Legia Warsaw 2 0 7.5 90’ 0 0 0 0
l
01.12.2025 Motor Lublin Legia Warsaw 1 1 6.6 90’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
27.11.2025 Legia Warsaw AC Sparta Prague 0 1 7.9 90’ 0 0 1 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
22.11.2025 Legia Warsaw Lechia Gdansk 2 2 7.2 90’ 0 0 0 0
d
09.11.2025 Legia Warsaw Bruk-Bet Termalica 1 2 7 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
06.11.2025 Celje Legia Warsaw 2 1 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
02.11.2025 Widzew Łódź Legia Warsaw 1 1 Trên ghế dự bị
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
30.10.2025 Legia Warsaw Pogoń Szczecin 1 2 0 120’ 1 0 1 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
26.10.2025 Legia Warsaw Lech Poznan 0 0 Bị treo giò
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
23.10.2025 Shakhtar Donetsk Legia Warsaw 1 2 7 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
19.10.2025 Zaglebie Lubin Legia Warsaw 3 1 3 45’ 0 0 0 1
l
05.10.2025 Gornik Zabrze Legia Warsaw 3 1 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
02.10.2025 Legia Warsaw Samsunspor 0 1 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
28.09.2025 Legia Warsaw Pogoń Szczecin 1 0 6.8 51’ 0 0 1 0
w
14.09.2025 Legia Warsaw RKS Radomiak Radom 4 1 7.3 90’ 0 0 0 0
w
31.08.2025 KS Cracovia Legia Warsaw 2 1 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
27.08.2025 Dornbirn 1913 RB Salzburg 1 3 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
24.08.2025 Legia Warsaw Jagiellonia Bialystok 0 0 7.3 90’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
23.08.2025 RB Salzburg LASK Linz 3 0 Không trong danh sách
l
16.08.2025 Hartberg RB Salzburg 1 2 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
12.08.2025 Brugge RB Salzburg 3 2 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
09.08.2025 RB Salzburg Grazer AK 5 0 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
06.08.2025 RB Salzburg Brugge 0 1 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
02.08.2025 Ried RB Salzburg 2 2 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
30.07.2025 RB Salzburg Brann 1 1 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.07.2025 RB Salzburg Đội bóng Derby County 1 2 Không trong danh sách
l
15.07.2025 RB Salzburg Qarabağ 2 1 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
30.05.2025 Kasimpasa Goztepe 1 2 Không trong danh sách
l
24.05.2025 Gaziantep FK Kasimpasa 2 2 Không trong danh sách
d
18.05.2025 Kasimpasa İstanbul BFK 2 3 Không trong danh sách
l
10.05.2025 Eyupspor Kasimpasa 0 3 7.2 90’ 0 0 0 0
l
05.05.2025 Kasimpasa Trabzonspor 1 1 7.2 90’ 0 0 1 0
d
19.04.2025 Kasimpasa Sivasspor 3 1 6.5 24’ 0 0 0 0
l
13.04.2025 Kayserispor Kasimpasa 1 0 6.5 90’ 0 0 0 0
l
07.04.2025 Kasimpasa Besiktas 1 1 7.6 90’ 0 0 0 0
d
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close