Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
personal-photo
Tây Ban Nha

Rubio Waldo

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
AEK Larnaca AEK Larnaca
Chức vụ
Midfielder
Quốc tịch
Tây Ban Nha
Hợp đồng hết hạn:
31.05.2027
Ngày sinh nhật:
(17.08.1995) 30 years
Chiều cao
182 Sm
Cân nặng
75 Kilôgam

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
05.04 Apollon Limassol AEK Larnaca 1 1 0 17’ 0 0 0 0
d
22.03 AEK Larnaca APOEL 1 0 0 62’ 0 0 0 0
w
16.03 Ethnikos Achna AEK Larnaca 0 2 Chấn thương
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
12.03 Crystal Palace AEK Larnaca 0 0 Chấn thương
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
06.03 AEK Larnaca Akritas Chlorakas 3 0 Chấn thương
w
01.03 AEK Larnaca Olympiakos Nicosia 1 1 0 8’ 0 0 0 0
d
22.02 Omonia Aradippou AEK Larnaca 2 1 0 8’ 0 0 0 0
l
14.02 AEK Larnaca Apollon Limassol 0 1 Không trong danh sách
l
08.02 APOEL AEK Larnaca 1 2 Không trong danh sách
w
31.01 AEK Larnaca Enosis Neon Paralimni 5 0 Không trong danh sách
w
25.01 Pafos AEK Larnaca 1 2 Không trong danh sách
w
18.01 AEK Larnaca Digenis Ypsonas 2 1 0 14’ 0 0 0 0
w
10.01 Aris Limassol AEK Larnaca 1 0 0 20’ 0 0 0 0
l
04.01 AEK Larnaca Anorthosis 4 0 0 5’ 0 0 0 0
w
22.12.2025 AEL Limassol AEK Larnaca 0 1 0 9’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.12.2025 AEK Larnaca Skendija 1 0 7.6 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
15.12.2025 AEK Larnaca AC Omonia 1 1 Trên ghế dự bị
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
11.12.2025 Hacken AEK Larnaca 1 1 0 1’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
06.12.2025 AEK Larnaca Ethnikos Achna 2 1 0 23’ 0 0 0 0
w
01.12.2025 Akritas Chlorakas AEK Larnaca 1 1 0 12’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
27.11.2025 Rijeka AEK Larnaca 0 0 6.2 75’ 0 0 1 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
22.11.2025 Olympiakos Nicosia AEK Larnaca 1 4 0 73’ 1 0 0 0
w
09.11.2025 AEK Larnaca Omonia Aradippou 1 0 0 33’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
06.11.2025 AEK Larnaca Aberdeen 0 0 6.5 67’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
02.11.2025 Apollon Limassol AEK Larnaca 1 2 0 72’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
30.10.2025 Pafos AEK Larnaca 1 1 0 22’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
27.10.2025 AEK Larnaca APOEL 1 1 0 71’ 0 0 1 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
23.10.2025 Crystal Palace AEK Larnaca 0 1 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.10.2025 Enosis Neon Paralimni AEK Larnaca 0 2 0 20’ 0 0 0 0
w
05.10.2025 AEK Larnaca Pafos 2 4 0 78’ 1 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
02.10.2025 AEK Larnaca AZ Alkmaar 4 0 7.7 72’ 1 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
27.09.2025 Digenis Ypsonas AEK Larnaca 0 4 0 66’ 0 0 1 0
w
22.09.2025 AEK Larnaca Aris Limassol 3 2 0 12’ 0 0 0 0
w
13.09.2025 Anorthosis AEK Larnaca 1 1 0 74’ 0 0 0 0
d
31.08.2025 AEK Larnaca AEL Limassol 2 0 0 11’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
27.08.2025 AEK Larnaca Brann 0 4 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
23.08.2025 AC Omonia AEK Larnaca 0 0 0 62’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
21.08.2025 Brann AEK Larnaca 2 1 Không trong danh sách
l
14.08.2025 Legia Warsaw AEK Larnaca 2 1 Không trong danh sách
l
07.08.2025 AEK Larnaca Legia Warsaw 4 1 Không trong danh sách
w
31.07.2025 AEK Larnaca Celje 2 1 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
01.06.2025 UD Almería Tenerife 2 0 Không trong danh sách
l
25.05.2025 Tenerife Real Oviedo 0 1 6.6 59’ 0 0 0 0
l
17.05.2025 Cartagena Tenerife 1 0 6.5 78’ 0 0 0 0
l
11.05.2025 Tenerife Racing de Ferrol 0 0 6.9 71’ 0 0 0 0
d
04.05.2025 Levante UD Tenerife 1 1 6.9 70’ 0 1 0 0
d
27.04.2025 Tenerife Eibar 1 1 6.3 62’ 0 0 0 0
d
20.04.2025 Deportivo de La Coruña Tenerife 0 0 7 89’ 0 0 0 0
d
12.04.2025 Tenerife Burgos 0 0 7 62’ 0 0 0 0
d
05.04.2025 Sporting de Gijón Tenerife 1 3 8.5 77’ 1 1 0 0
l
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close