Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

38

Czech Republic: Cộng hòa Séc

Rus Daniel

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
AC Sparta Prague AC Sparta Prague
Chức vụ
Forward
Quốc tịch
Czech Republic: Cộng hòa Séc
Ngày sinh nhật:
(02.02.2006) 20 years

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
12.04 Karvina Slovan Liberec 3 1 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
11.04 Arsenal Ceska Lipa Slovan Liberec II 3 0 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
04.04 Slovan Liberec 1. Slovacko 2 1 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
03.04 Slovan Liberec II FK Mlada Boleslav B 0 0 Không trong danh sách
29.03 FK Jablonec B Slovan Liberec II 2 1 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
27.03 Pardubice Slovan Liberec 1 2 0 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
15.03 Slovan Liberec Teplice 1 1 7.3 23’ 1 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
15.03 Slovan Liberec II Velke Hamry 2 2 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
07.03 Bohemians 1905 Praha Slovan Liberec 0 0 Trên ghế dự bị
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
07.03 SK Benatky nad Jizerou Slovan Liberec II 2 0 Không trong danh sách
l
01.03 Slovan Liberec II Sokol Brozany 3 1 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
28.02 Slovan Liberec Hradec Králové 0 1 6.3 31’ 0 0 1 0
l
21.02 Slavia Prague Slovan Liberec 1 0 Trên ghế dự bị
l
15.02 Slovan Liberec Banik Ostrava 1 0 0 9’ 0 0 0 0
l
08.02 Viktoria Plzen Slovan Liberec 3 1 0 10’ 0 0 0 0
l
01.02 Slovan Liberec Zlin 2 0 6 15’ 0 0 0 0
l
14.12.2025 AC Sparta Prague Slovan Liberec 2 2 Không trong danh sách
d
06.12.2025 Dukla Prague Slovan Liberec 1 1 6.4 11’ 0 0 0 0
d
30.11.2025 Slovan Liberec Sigma Olomouc 1 0 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
23.11.2025 Slovan Liberec II Neratovice-Byškovice 2 2 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
22.11.2025 Pardubice Slovan Liberec 0 4 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
16.11.2025 Sokol Brozany Slovan Liberec II 2 6 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
14.11.2025 Đội tuyển U20 Cộng hòa Séc Ba Lan U20 1 4 0 45’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
09.11.2025 Slovan Liberec II Sokol Zapy 1 1 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
09.11.2025 Slovan Liberec Karvina 6 0 6.1 23’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
02.11.2025 FK Pardubice B Slovan Liberec II 1 1 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
01.11.2025 1. Slovacko Slovan Liberec 0 3 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
26.10.2025 Slovan Liberec II TJ Jiskra Usti nad Orlici 1 1 0 90’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
25.10.2025 Slovan Liberec Jablonec 0 2 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
19.10.2025 FK Teplice B Slovan Liberec II 4 0 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.10.2025 Teplice Slovan Liberec 1 1 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
10.10.2025 Slovan Liberec II Varnsdorf 5 0 0 83’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
04.10.2025 Slovan Liberec Bohemians 1905 Praha 0 0 0 6’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
04.10.2025 Slovan Velvary Slovan Liberec II 3 5 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
30.09.2025 Lisen U21 Slovan Liberec 1 1 Trên ghế dự bị
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
28.09.2025 Slovan Liberec II Banik Sous 1 2 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
27.09.2025 Hradec Králové Slovan Liberec 2 3 Trên ghế dự bị
l
21.09.2025 Slovan Liberec Slavia Prague 1 1 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
21.09.2025 Hradec Kralove II Slovan Liberec II 2 0 Không trong danh sách
l
14.09.2025 Slovan Liberec II Arsenal Ceska Lipa 1 2 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
13.09.2025 Banik Ostrava Slovan Liberec 0 2 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
08.09.2025 Thụy Sĩ U20 Đội tuyển U20 Cộng hòa Séc 2 1 0 90’ 0 0 0 0
l
04.09.2025 Bồ Đào Nha U20 Đội tuyển U20 Cộng hòa Séc 3 0 0 27’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
31.08.2025 AC Sparta Prague Zlin 3 1 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
31.08.2025 AC Sparta Prague U21 MAS Taborsko 1 3 0 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
27.08.2025 Riga FC AC Sparta Prague 1 0 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
24.08.2025 AC Sparta Prague Dukla Prague 3 2 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
22.08.2025 Dynamo Ceske Budejovice AC Sparta Prague U21 2 1 0 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
21.08.2025 AC Sparta Prague Riga FC 2 0 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
17.08.2025 Slovan Liberec AC Sparta Prague 0 2 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
17.08.2025 Sellier&Bellot Vlasim AC Sparta Prague U21 1 2 0 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
14.08.2025 FC Ararat-Armenia AC Sparta Prague 1 2 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
10.08.2025 AC Sparta Prague Sigma Olomouc 1 0 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
08.08.2025 AC Sparta Prague U21 Hanacka Slavia Kromeriz 1 0 0 76’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
07.08.2025 AC Sparta Prague FC Ararat-Armenia 4 1 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
03.08.2025 Pardubice AC Sparta Prague 1 3 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
02.08.2025 Ústí nad Labem AC Sparta Prague U21 3 0 0 45’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
31.07.2025 AC Sparta Prague Aktobe 4 0 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
30.07.2025 AC Sparta Prague U21 SK Slavia Prague B 1 0 0 81’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
10.07.2025 AC Sparta Prague Young Boys 3 1 Không trong danh sách
w
05.07.2025 AC Sparta Prague U21 Vysocina Jihlava 4 2 Không trong danh sách
w
03.07.2025 AC Sparta Prague Copenhagen 1 0 Trên ghế dự bị
w
28.06.2025 Teplice AC Sparta Prague U21 1 1 Không trong danh sách
d
27.06.2025 AC Sparta Prague Mlada Boleslav 2 1 0 45’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
14.06.2025 Sparta Prague U19 Banik Ostrava U19 2 2 Không trong danh sách
d
10.06.2025 Slavia Prague U19 Sparta Prague U19 2 1 Không trong danh sách
l
31.05.2025 Sparta Prague U19 1 FC Brno U19 2 1 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
25.05.2025 Banik Ostrava B AC Sparta Prague U21 1 0 0 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
24.05.2025 AC Sparta Prague Sigma Olomouc 1 1 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
24.05.2025 FC Pardubice U19 Sparta Prague U19 1 2 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.05.2025 Banik Ostrava AC Sparta Prague 3 2 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
17.05.2025 AC Sparta Prague U21 Sellier&Bellot Vlasim 1 0 0 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
17.05.2025 Sparta Prague U19 Sigma Olomouc U19 1 1 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
14.05.2025 Sigma Olomouc AC Sparta Prague 3 1 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
11.05.2025 Viktoria Zizkov AC Sparta Prague U21 0 1 0 67’ 0 1 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
10.05.2025 Slavia Prague AC Sparta Prague 2 1 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
10.05.2025 Mlada Boleslav U19 Sparta Prague U19 2 3 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
07.05.2025 AC Sparta Prague U21 Sigma Olomouc 3 0 0 63’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
04.05.2025 AC Sparta Prague Jablonec 1 3 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
03.05.2025 Prostejov AC Sparta Prague U21 1 2 0 84’ 1 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
03.05.2025 Sparta Prague U19 FC Fastav Zlin U19 2 0 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
27.04.2025 Viktoria Plzen AC Sparta Prague 2 0 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
27.04.2025 AC Sparta Prague U21 Zlin 1 0 0 76’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
26.04.2025 FC Vysocina Jihlava U19 Sparta Prague U19 1 0 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
23.04.2025 AC Sparta Prague Viktoria Plzen 1 0 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
19.04.2025 Pardubice AC Sparta Prague 1 2 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
19.04.2025 Vyskov AC Sparta Prague U21 0 0 0 35’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.04.2025 Sparta Prague U19 1. Slovacko U19 2 0 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
16.04.2025 AC Sparta Prague U21 Lisen U21 0 0 0 66’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
13.04.2025 AC Sparta Prague Mlada Boleslav 2 0 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
12.04.2025 MAS Taborsko AC Sparta Prague U21 2 0 0 6’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
12.04.2025 Viktoria Plzen U19 Sparta Prague U19 0 2 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
09.04.2025 AC Sparta Prague Teplice 3 2 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
06.04.2025 AC Sparta Prague U21 Chrudim 2 2 0 84’ 0 1 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
05.04.2025 Banik Ostrava AC Sparta Prague 1 1 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
05.04.2025 Sparta Prague U19 Opava U19 2 1 Không trong danh sách
l
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close