Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
personal-photo
Áo

Sallinger Raphael

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Hibernian Hibernian
Chức vụ
Goalkeeper
Quốc tịch
Áo
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2028
Ngày sinh nhật:
(08.12.1995) 30 years
Chiều cao
196 Sm
Cân nặng
84 Kilôgam
Giá trị thị trường
€592.8k

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
04.04 Hibernian Kilmarnock 3 0 7.1 90’ 2/2 0 0
w
21.03 Motherwell Hibernian 0 0 7.8 90’ 3/3 0 0
d
14.03 Hibernian Livingston 0 0 7.2 90’ 2/2 0 0
d
28.02 Dundee Hibernian 3 3 5.6 90’ 1/4 0 0
d
22.02 Celtic Hibernian 1 2 6.5 90’ 2/3 0 0
w
14.02 Hibernian St. Mirren 2 0 7.1 90’ 2/2 0 0
w
10.02 Heart of Midlothian Hibernian 1 0 6.1 90’ 1/2 0 0
l
04.02 Hibernian Dundee United 3 2 6.5 90’ 2/4 0 0
w
01.02 Hibernian Rangers 0 0 6.9 90’ 1/1 0 0
d
24.01 Falkirk Hibernian 4 1 5.4 90’ 2/6 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
17.01 Đội bóng Dunfermline Hibernian 1 0 0 90’ 0/0 1 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
10.01 Hibernian Motherwell 1 1 7.3 90’ 4/5 0 0
d
03.01 Kilmarnock Hibernian 1 3 6.2 90’ 0/1 1 0
w
30.12.2025 Hibernian Aberdeen 2 0 6.8 90’ 2/2 1 0
w
27.12.2025 Hibernian Heart of Midlothian 3 2 7.3 90’ 5/7 0 0
w
20.12.2025 Dundee United Hibernian 1 1 6.5 90’ 1/2 0 0
d
15.12.2025 Rangers Hibernian 1 0 7.7 90’ 7/8 0 0
l
06.12.2025 Hibernian Falkirk 3 0 7.7 90’ 5/5 0 0
w
30.11.2025 Hibernian Celtic 1 2 5.1 90’ 0/2 0 0
l
25.11.2025 Motherwell Hibernian 2 0 6.5 90’ 4/6 0 0
l
22.11.2025 Hibernian Dundee 2 0 7.8 90’ 4/4 0 0
w
08.11.2025 St. Mirren Hibernian 0 3 8.3 90’ 5/5 0 0
w
01.11.2025 Livingston Hibernian 2 2 6.7 90’ 3/5 0 0
d
29.10.2025 Hibernian Rangers 0 1 6.5 90’ 2/3 0 0
l
26.10.2025 Aberdeen Hibernian 1 2 7.1 90’ 4/5 0 0
w
18.10.2025 Hibernian Livingston 4 0 7.2 90’ 2/2 0 0
w
27.09.2025 Celtic Hibernian 0 0 7.9 90’ 6/6 0 0
d
31.08.2025 Hibernian St. Mirren 1 1 Trên ghế dự bị
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
28.08.2025 Legia Warsaw Hibernian 3 3 Trên ghế dự bị
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
23.08.2025 Falkirk Hibernian 0 0 6.8 90’ 4/6 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
21.08.2025 Hibernian Legia Warsaw 1 2 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
17.08.2025 Livingston Hibernian 0 2 0 90’ 0/0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
14.08.2025 Hibernian Partizan Belgrade 2 3 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
10.08.2025 Hibernian Kilmarnock 2 2 Trên ghế dự bị
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
07.08.2025 Partizan Belgrade Hibernian 0 2 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
03.08.2025 Dundee Hibernian 1 2 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
31.07.2025 Hibernian Midtjylland 1 2 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
19.07.2025 Hibernian Bolton Wanderers 0 2 0 45’ 0/0 0 0
l
15.07.2025 Bournemouth Hibernian 2 1 Trên ghế dự bị
l
09.07.2025 Hibernian Rot-Weiss Essen 3 2 0 90’ 0/0 0 0
w
05.07.2025 Ajax Hibernian 6 3 0 45’ 0/0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
26.05.2025 LASK Linz Hartberg 2 0 7.1 90’ 6/8 0 0
l
23.05.2025 Austria Klagenfurt Hartberg 0 1 Không trong danh sách
l
17.05.2025 Hartberg WSG Tirol 3 2 6.1 90’ 1/3 0 0
l
10.05.2025 LASK Linz Hartberg 0 0 7.1 90’ 3/3 0 0
d
04.05.2025 Hartberg Rheindorf Altach 2 0 7.2 90’ 3/3 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
01.05.2025 Wolfsberger AC Hartberg 1 0 0 90’ 4/5 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
25.04.2025 Hartberg Grazer AK 1 1 6.6 90’ 2/3 0 0
d
22.04.2025 Grazer AK Hartberg 0 3 7 90’ 3/3 1 0
l
19.04.2025 Rheindorf Altach Hartberg 1 1 7.2 90’ 4/5 0 0
d
12.04.2025 Hartberg LASK Linz 0 1 5.8 90’ 0/1 0 0
l
05.04.2025 WSG Tirol Hartberg 1 3 6.2 90’ 0/1 0 0
l
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close