Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
Czech Republic: Cộng hòa Séc

Sebrle Stepan

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Dukla Prague Dukla Prague
Chức vụ
Forward
Quốc tịch
Czech Republic: Cộng hòa Séc
Ngày sinh nhật:
(04.09.2002) 23 years
Chiều cao
177 Sm

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
15.04 Zbrojovka Viktoria Zizkov 1 0 Chấn thương
l
12.04 Viktoria Zizkov Vysocina Jihlava 2 1 Chấn thương
l
05.04 SK Slavia Prague B Viktoria Zizkov 2 2 Chấn thương
d
20.03 Dynamo Ceske Budejovice Viktoria Zizkov 0 2 Chấn thương
l
15.03 Viktoria Zizkov SFC Opava 1 0 Chấn thương
l
06.03 Prostejov Viktoria Zizkov 2 2 Chấn thương
d
01.03 Viktoria Zizkov Chrudim 2 1 0 52’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
14.12.2025 Viktoria Plzen Dukla Prague 2 0 6.9 13’ 0 0 0 0
l
06.12.2025 Dukla Prague Slovan Liberec 1 1 0 1’ 0 0 0 0
d
29.11.2025 Banik Ostrava Dukla Prague 3 1 Trên ghế dự bị
l
22.11.2025 Dukla Prague Sigma Olomouc 2 2 6.9 21’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
21.11.2025 SK Slavia Prague C FK Dukla Praha B 1 2 Không trong danh sách
w
16.11.2025 FK Dukla Praha B Motorlet 0 1 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
08.11.2025 Dukla Prague Mlada Boleslav 0 1 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
07.11.2025 Písek FK Dukla Praha B 1 0 Không trong danh sách
l
02.11.2025 FK Dukla Praha B Loko Vltavin 0 1 0 70’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
01.11.2025 Pardubice Dukla Prague 1 1 Trên ghế dự bị
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
28.10.2025 Jablonec Dukla Prague 2 1 0 63’ 0 0 1 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
25.10.2025 Dukla Prague 1. Slovacko 1 0 5.9 11’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
25.10.2025 Jiskra Domazlice FK Dukla Praha B 4 2 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
19.10.2025 Jablonec Dukla Prague 0 0 6.6 46’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
19.10.2025 FK Dukla Praha B Admira Prague 2 2 Không trong danh sách
d
12.10.2025 Sokol Houston FK Dukla Praha B 1 3 0 61’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
04.10.2025 Dukla Prague Teplice 1 3 6.1 57’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
30.09.2025 Vysocina Jihlava Dukla Prague 0 1 0 76’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
27.09.2025 SK Dynamo České Budějovice B FK Dukla Praha B 1 3 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
26.09.2025 Slavia Prague Dukla Prague 2 0 0 6’ 0 0 0 0
l
21.09.2025 Dukla Prague Bohemians 1905 Praha 0 2 6.4 12’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
21.09.2025 FK Dukla Praha B Aritma Praha 0 1 Không trong danh sách
l
14.09.2025 Silon Taborsko II FK Dukla Praha B 1 2 0 62’ 0 0 1 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
13.09.2025 Zlin Dukla Prague 1 1 Trên ghế dự bị
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
10.09.2025 FK Dukla Praha B SK Petrin Plzen B 3 1 Không trong danh sách
w
07.09.2025 FK Dukla Praha B Kraluv Dvur 1 2 Không trong danh sách
l
31.08.2025 Bohemians Praha 1905 B FK Dukla Praha B 1 1 0 76’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
30.08.2025 Dukla Prague Hradec Králové 1 1 0 1’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
27.08.2025 Velke Hamry Dukla Prague 0 2 0 78’ 1 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
24.08.2025 AC Sparta Prague Dukla Prague 3 2 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
24.08.2025 FK Dukla Praha B FC Viktoria Plzen B 1 2 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
16.08.2025 Dukla Prague Viktoria Plzen 2 0 0 10’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
16.08.2025 FK Pribram B FK Dukla Praha B 0 1 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
09.08.2025 Slovan Liberec Dukla Prague 2 0 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
08.08.2025 Kladno FK Dukla Praha B 3 5 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
03.08.2025 Dukla Prague Banik Ostrava 1 1 6.1 30’ 0 0 1 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
05.07.2025 Mlada Boleslav Dukla Prague 2 4 Không trong danh sách
w
28.06.2025 Dukla Prague MAS Taborsko 4 1 Không trong danh sách
w
25.06.2025 Dukla Prague SFC Opava 4 2 0 46’ 1 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
08.06.2025 FK Dukla Praha B Chomutov 9 1 Không trong danh sách
w
01.06.2025 Povltavska akademy FK Dukla Praha B 1 4 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
01.06.2025 Dukla Prague Vyskov 1 1 6.7 59’ 0 0 0 0
d
28.05.2025 Vyskov Dukla Prague 0 0 6.8 80’ 0 0 0 0
d
25.05.2025 Dukla Prague Dynamo Ceske Budejovice 2 1 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
25.05.2025 FK Dukla Praha B Jiskra Domazlice 0 5 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
17.05.2025 1. Slovacko Dukla Prague 3 2 6.2 71’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
17.05.2025 Loko Vltavin FK Dukla Praha B 1 0 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
11.05.2025 Mlada Boleslav Dukla Prague 2 3 7.2 85’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
11.05.2025 FK Dukla Praha B Admira Prague 6 0 Không trong danh sách
w
07.05.2025 FK Dukla Praha B SK Dynamo České Budějovice B 0 2 0 82’ 0 0 1 0
l
04.05.2025 FC Viktoria Plzen B FK Dukla Praha B 1 1 0 90’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
03.05.2025 Dukla Prague Pardubice 2 0 0 5’ 0 0 0 0
w
27.04.2025 Teplice Dukla Prague 2 2 0 10’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
27.04.2025 FK Dukla Praha B Sokol Houston 1 0 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
19.04.2025 Viktoria Plzen Dukla Prague 4 2 6.2 13’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
19.04.2025 FK Dukla Praha B Písek 0 2 Không trong danh sách
l
13.04.2025 Silon Taborsko II FK Dukla Praha B 0 3 0 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
12.04.2025 Dukla Prague Banik Ostrava 1 2 Trên ghế dự bị
l
06.04.2025 Mlada Boleslav Dukla Prague 0 1 7.3 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
06.04.2025 FK Dukla Praha B SK Petrin Plzen B 3 1 Không trong danh sách
w
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close