Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
personal-photo
România

Straton Catalin

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Arges Pitesti Arges Pitesti
Chức vụ
Goalkeeper
Quốc tịch
România
Ngày sinh nhật:
(09.10.1989) 36 years
Chiều cao
191 Sm
Cân nặng
84 Kilôgam

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
04.04 Arges Pitesti Đội bóng Dinamo București 1 1 Không trong danh sách
d
21.03 Arges Pitesti Universitatea Cluj 0 1 Trên ghế dự bị
l
13.03 U Craiova 1948 Arges Pitesti 0 1 Trên ghế dự bị
w
08.03 Arges Pitesti Unirea Slobozia 0 0 Trên ghế dự bị
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
04.03 Arges Pitesti CS Gloria 2018 Bistrita-Nasaud 3 2 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
01.03 Đội bóng Dinamo București Arges Pitesti 0 1 Trên ghế dự bị
w
22.02 Arges Pitesti Farul Constanta 1 0 Trên ghế dự bị
w
13.02 Petrolul Ploiești Arges Pitesti 2 1 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
10.02 CSC Dumbravita Arges Pitesti 1 2 0 90’ 0/0 1 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
06.02 Arges Pitesti Hermannstadt 3 1 6.4 90’ 1/2 0 0
w
03.02 Universitatea Cluj Arges Pitesti 3 1 Trên ghế dự bị
l
31.01 Arges Pitesti UTA Arad 0 1 Trên ghế dự bị
l
23.01 CS Metaloglobus Bucuresti Arges Pitesti 0 2 Trên ghế dự bị
w
16.01 Arges Pitesti FCSB 1 0 Trên ghế dự bị
w
20.12.2025 Otelul Galati Arges Pitesti 2 1 Trên ghế dự bị
l
13.12.2025 Arges Pitesti Botosani 0 0 Trên ghế dự bị
d
06.12.2025 Csikszereda Miercurea Ciuc Arges Pitesti 0 2 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
02.12.2025 Arges Pitesti RAPID BUCURESTI 2 1 0 90’ 0/0 1 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
29.11.2025 Arges Pitesti CFR Cluj 3 0 Trên ghế dự bị
w
21.11.2025 Arges Pitesti U Craiova 1948 1 2 6.1 90’ 1/3 0 0
l
08.11.2025 RAPID BUCURESTI Arges Pitesti 2 0 Trên ghế dự bị
l
01.11.2025 Unirea Slobozia Arges Pitesti 0 1 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
29.10.2025 CS Metaloglobus Bucuresti Arges Pitesti 2 3 0 90’ 0/0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
24.10.2025 Arges Pitesti Đội bóng Dinamo București 1 1 Trên ghế dự bị
d
17.10.2025 Farul Constanta Arges Pitesti 0 0 Trên ghế dự bị
d
04.10.2025 Arges Pitesti Petrolul Ploiești 0 1 Trên ghế dự bị
l
26.09.2025 Hermannstadt Arges Pitesti 0 1 Trên ghế dự bị
w
13.09.2025 UTA Arad Arges Pitesti 3 3 Trên ghế dự bị
d
31.08.2025 Arges Pitesti CS Metaloglobus Bucuresti 2 1 Trên ghế dự bị
w
24.08.2025 FCSB Arges Pitesti 0 2 Trên ghế dự bị
w
18.08.2025 Arges Pitesti Otelul Galati 2 0 Trên ghế dự bị
w
11.08.2025 Botosani Arges Pitesti 3 1 6.7 90’ 4/7 0 0
l
02.08.2025 Arges Pitesti Csikszereda Miercurea Ciuc 3 1 6.4 90’ 1/2 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
25.06.2025 NK Radomlje Arges Pitesti 1 2 Không trong danh sách
w
17.06.2025 Skendija Arges Pitesti 1 0 0 90’ 0/0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
18.05.2025 Csikszereda Miercurea Ciuc Arges Pitesti 0 4 0 90’ 5/5 0 0
w
13.05.2025 Arges Pitesti Voluntari 0 0 0 90’ 3/3 0 0
d
06.05.2025 Arges Pitesti Resita 3 0 0 90’ 0/0 0 0
w
29.04.2025 CS Metaloglobus Bucuresti Arges Pitesti 2 1 0 90’ 2/4 0 0
l
24.04.2025 Arges Pitesti CSA Steaua 4 2 0 90’ 2/4 1 0
w
19.04.2025 Arges Pitesti Csikszereda Miercurea Ciuc 3 0 0 90’ 3/3 1 0
w
15.04.2025 Voluntari Arges Pitesti 0 0 0 90’ 0/0 0 0
d
09.04.2025 Resita Arges Pitesti 0 1 0 90’ 1/1 0 0
w
05.04.2025 Arges Pitesti CS Metaloglobus Bucuresti 1 0 0 90’ 3/3 0 0
w
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close