Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
Czech Republic: Cộng hòa Séc

Svanda Josef

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Teplice Teplice
Chức vụ
Defender
Quốc tịch
Czech Republic: Cộng hòa Séc
Ngày sinh nhật:
(03.12.2001) 24 years
Chiều cao
178 Sm

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
12.04 Teplice AC Sparta Prague 0 1 6.6 46’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
11.04 FK Teplice B Sokol Brozany 1 1 Không trong danh sách
d
05.04 Sokol Zapy FK Teplice B 1 2 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
04.04 Viktoria Plzen Teplice 2 2 5.1 90’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
29.03 FK Teplice B FK Pardubice B 2 1 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
27.03 Zbrojovka Teplice 3 1 0 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
15.03 Slovan Liberec Teplice 1 1 6.1 30’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
15.03 FK Teplice B Kolin 1 1 Không trong danh sách
d
08.03 FK Teplice B Varnsdorf 0 1 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
07.03 Teplice Dukla Prague 0 0 6.4 13’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
01.03 Hradec Kralove II FK Teplice B 1 0 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
28.02 Pardubice Teplice 1 1 6.7 45’ 0 0 0 0
d
22.02 Teplice Sigma Olomouc 1 3 6.2 46’ 0 0 0 0
l
15.02 Mlada Boleslav Teplice 0 0 Bị treo giò
d
07.02 Teplice Karvina 2 0 6.7 90’ 0 0 1 0
w
31.01 Jablonec Teplice 1 0 6.4 15’ 0 0 0 0
l
13.12.2025 Teplice 1. Slovacko 1 0 Trên ghế dự bị
w
05.12.2025 Teplice Slavia Prague 1 2 6.4 45’ 0 0 0 0
l
30.11.2025 Bohemians 1905 Praha Teplice 0 1 Trên ghế dự bị
w
22.11.2025 Teplice Banik Ostrava 1 0 6.4 18’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
22.11.2025 Banik Sous FK Teplice B 0 0 Không trong danh sách
d
15.11.2025 FK Teplice B Hradec Kralove II 1 0 0 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
09.11.2025 AC Sparta Prague Teplice 2 2 Trên ghế dự bị
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
08.11.2025 Arsenal Ceska Lipa FK Teplice B 2 0 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
02.11.2025 Teplice Viktoria Plzen 1 2 6.4 16’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
01.11.2025 FK Teplice B FK Mlada Boleslav B 1 0 Không trong danh sách
l
28.10.2025 Sokol Brozany FK Teplice B 1 4 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
25.10.2025 Hradec Králové Teplice 0 0 6.9 90’ 0 0 1 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
25.10.2025 FK Jablonec B FK Teplice B 1 0 Không trong danh sách
l
19.10.2025 FK Teplice B Slovan Liberec II 4 0 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.10.2025 Teplice Slovan Liberec 1 1 6.6 46’ 0 0 1 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
12.10.2025 Velke Hamry FK Teplice B 0 2 Không trong danh sách
l
05.10.2025 FK Teplice B SK Benatky nad Jizerou 1 1 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
04.10.2025 Dukla Prague Teplice 1 3 6.7 90’ 0 0 0 0
w
28.09.2025 Teplice Pardubice 0 0 Trên ghế dự bị
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
24.09.2025 Zbrojovka Teplice 2 1 0 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
21.09.2025 FK Teplice B Neratovice-Byškovice 1 1 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
13.09.2025 Teplice Mlada Boleslav 2 3 6.4 45’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
10.09.2025 FK Teplice B Slovan Velvary 5 1 Chấn thương
l
06.09.2025 FK Teplice B Sokol Zapy 1 1 Chấn thương
d
31.08.2025 FK Pardubice B FK Teplice B 2 3 Chấn thương
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
30.08.2025 Karvina Teplice 4 1 Chấn thương
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
26.08.2025 Slovan Velvary Teplice 0 2 0 55’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
24.08.2025 FK Teplice B TJ Jiskra Usti nad Orlici 2 1 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
23.08.2025 Teplice Jablonec 0 1 Trên ghế dự bị
l
16.08.2025 1. Slovacko Teplice 2 1 6.2 45’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
16.08.2025 Kolin FK Teplice B 4 1 Không trong danh sách
l
10.08.2025 Varnsdorf FK Teplice B 1 2 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
09.08.2025 Slavia Prague Teplice 3 0 6.1 45’ 0 0 0 0
l
02.08.2025 Teplice Bohemians 1905 Praha 3 0 6.1 26’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
12.07.2025 Jagiellonia Bialystok Teplice 0 1 0 65’ 0 0 0 0
w
04.07.2025 Teplice Ústí nad Labem 3 2 0 46’ 0 0 0 0
w
28.06.2025 Teplice AC Sparta Prague U21 1 1 0 90’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
01.06.2025 FK Jablonec B FK Teplice B 2 1 Không trong danh sách
l
29.05.2025 FK Teplice B Hradec Kralove II 1 1 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
25.05.2025 Teplice Pardubice 3 0 6.4 45’ 0 0 0 0
w
17.05.2025 Dynamo Ceske Budejovice Teplice 0 3 6.7 28’ 0 0 0 0
w
11.05.2025 Teplice 1. Slovacko 1 0 6.9 90’ 0 0 0 0
w
04.05.2025 Mlada Boleslav Teplice 1 0 6.3 30’ 0 0 0 0
l
27.04.2025 Teplice Dukla Prague 2 2 6.9 45’ 0 0 0 0
d
19.04.2025 Teplice Hradec Králové 1 0 6.1 20’ 0 0 0 0
w
13.04.2025 Dynamo Ceske Budejovice Teplice 1 1 6.4 46’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
09.04.2025 AC Sparta Prague Teplice 3 2 6.2 75’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
06.04.2025 Teplice Jablonec 0 1 6.5 90’ 0 0 0 0
l
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close