Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
personal-photo
România

Tutu Mark

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
UTA Arad UTA Arad
Chức vụ
Defender
Quốc tịch
România
Ngày sinh nhật:
(02.01.2004) 22 years
Chiều cao
178 Sm

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
11.04 UTA Arad Botosani 3 1 7.2 63’ 0 0 0 0
w
05.04 UTA Arad CS Metaloglobus Bucuresti 5 1 Trên ghế dự bị
w
13.03 UTA Arad Hermannstadt 3 2 6.2 76’ 0 0 0 0
w
07.03 CS Metaloglobus Bucuresti UTA Arad 2 2 6.7 79’ 0 0 0 0
d
01.03 UTA Arad FCSB 2 4 6.2 58’ 0 0 0 0
l
20.02 Otelul Galati UTA Arad 2 2 7.3 90’ 0 0 0 0
d
15.02 UTA Arad Botosani 2 1 7.1 86’ 0 1 1 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
12.02 CS Gloria 2018 Bistrita-Nasaud UTA Arad 1 0 0 45’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
07.02 Csikszereda Miercurea Ciuc UTA Arad 2 0 Bị treo giò
l
04.02 UTA Arad CFR Cluj 0 1 6.1 79’ 0 0 1 0
l
31.01 Arges Pitesti UTA Arad 0 1 7.6 90’ 0 0 0 0
w
26.01 UTA Arad RAPID BUCURESTI 1 2 6.9 83’ 0 1 0 0
l
17.01 Unirea Slobozia UTA Arad 1 3 6.7 81’ 0 0 0 0
w
20.12.2025 UTA Arad Đội bóng Dinamo București 2 0 7 90’ 0 0 0 0
w
15.12.2025 Farul Constanta UTA Arad 1 1 Trên ghế dự bị
d
08.12.2025 UTA Arad Petrolul Ploiești 1 0 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
03.12.2025 UTA Arad FCSB 3 0 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
30.11.2025 Hermannstadt UTA Arad 1 2 6.5 46’ 0 0 0 0
w
22.11.2025 UTA Arad Universitatea Cluj 0 2 6.4 66’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
15.11.2025 UTA Arad Hunedoara 1 2 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
09.11.2025 U Craiova 1948 UTA Arad 1 2 6.2 90’ 0 0 0 0
w
02.11.2025 UTA Arad CS Metaloglobus Bucuresti 2 0 7.2 62’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
30.10.2025 UTA Arad Petrolul Ploiești 1 1 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
26.10.2025 FCSB UTA Arad 4 0 5.8 60’ 0 0 0 0
l
19.10.2025 UTA Arad Otelul Galati 0 4 7 55’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
10.10.2025 România U21 Serbia U21 0 1 0 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
06.10.2025 Botosani UTA Arad 2 1 6.4 90’ 0 0 0 0
l
27.09.2025 UTA Arad Csikszereda Miercurea Ciuc 0 0 7.4 57’ 0 0 0 0
d
21.09.2025 CFR Cluj UTA Arad 1 1 6.3 87’ 0 0 0 0
d
13.09.2025 UTA Arad Arges Pitesti 3 3 6.6 90’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
09.09.2025 San Marino U21 România U21 0 2 0 8’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
06.09.2025 UTA Arad CSC Dumbravita 0 0 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
05.09.2025 România U21 Kosovo U21 0 0 Trên ghế dự bị
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
29.08.2025 RAPID BUCURESTI UTA Arad 2 0 6.2 90’ 0 0 1 0
l
22.08.2025 UTA Arad Unirea Slobozia 1 1 7.6 90’ 0 0 0 0
d
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close