Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
personal-photo
Litva

Utkus Edgaras

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Al-Kholood Al-Kholood
Chức vụ
Midfielder
Quốc tịch
Litva
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2026
Ngày sinh nhật:
(22.06.2000) 25 years
Chiều cao
190 Sm
Cân nặng
77 Kilôgam

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
08.04 Al Hilal Riyadh Al-Kholood 6 0 5.9 68’ 0 0 0 0
l
03.04 Al-Kholood Al Khaleej Saihat 2 2 6.4 90’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
26.03 Moldova Litva 0 2 0 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.03 Al-Kholood Al Ittihad Jeddah 2 2 7 120’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
12.03 Al Hazem Al-Kholood 2 1 6 90’ 0 0 0 0
l
07.03 Al-Kholood Al Qadisiyah 1 4 6.7 90’ 0 0 0 0
l
28.02 Neom SC Al-Kholood 1 2 6.6 90’ 0 0 0 0
w
19.02 Al-Kholood Al Riyadh 0 2 6.9 90’ 0 0 0 0
l
14.02 Al-Najma Al-Kholood 2 1 6.3 90’ 0 0 0 0
l
07.02 Al-Kholood Al Shabab Riyadh 1 0 7.3 90’ 0 0 0 0
w
03.02 Dhamk FC Al-Kholood 0 0 7.3 90’ 0 0 0 0
d
30.01 Al-Kholood Al Nassr 0 3 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
25.01 Genk Cercle Brugge 1 1 7.2 90’ 0 0 0 0
d
17.01 K.V.C. Westerlo Cercle Brugge 0 2 8.7 90’ 0 0 0 0
l
26.12.2025 Cercle Brugge Câu lạc bộ Royale Union Saint-Gilloise 1 1 8.1 90’ 0 0 0 0
d
21.12.2025 Oud-Heverlee Leuven Cercle Brugge 0 2 8.1 90’ 0 0 1 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
21.12.2025 Al Khaleej Saihat Al-Kholood 0 0 6.7 90’ 1 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
13.12.2025 Cercle Brugge Mechelen 2 3 Trên ghế dự bị
l
06.12.2025 Cercle Brugge Stade Liège 1 2 6.9 66’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
03.12.2025 Cercle Brugge Gent 1 3 0 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
29.11.2025 Zulte Waregem Cercle Brugge 1 1 8.2 90’ 0 0 0 0
d
22.11.2025 Câu lạc bộ Royale Union Saint-Gilloise Cercle Brugge 2 0 6.9 90’ 0 0 1 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
17.11.2025 Hà Lan Litva 4 0 6.5 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
13.11.2025 Litva Israel 0 0 0 90’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
08.11.2025 Cercle Brugge Oud-Heverlee Leuven 1 2 7.8 82’ 0 0 0 0
l
02.11.2025 UR La Louviere Centre Cercle Brugge 2 1 7.9 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
30.10.2025 Cercle Brugge Kortrijk 1 0 0 45’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
26.10.2025 Cercle Brugge Zulte Waregem 1 1 7.7 90’ 0 0 0 0
d
19.10.2025 Cercle Brugge Genk 2 2 7.1 69’ 0 0 0 0
d
04.10.2025 Antwerp Hoàng gia Cercle Brugge 1 1 Chấn thương
d
28.09.2025 Cercle Brugge Gent 2 4 7.5 46’ 1 0 0 0
l
21.09.2025 Mechelen Cercle Brugge 0 0 7.6 90’ 0 0 0 0
d
14.09.2025 Cercle Brugge R. Charleroi S.C. 2 3 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
04.09.2025 Litva Malta 1 1 6.4 90’ 0 0 2 1
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
29.08.2025 Cercle Brugge Sint-Truidense 1 1 6.8 90’ 0 0 0 0
d
23.08.2025 Stade Liège Cercle Brugge 0 3 7.5 90’ 1 0 0 0
l
17.08.2025 Cercle Brugge K.V.C. Westerlo 4 1 6.8 18’ 0 0 0 0
l
09.08.2025 Brugge Cercle Brugge 2 0 6.4 48’ 0 0 0 0
l
03.08.2025 Cercle Brugge Anderlecht 0 2 5.9 46’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
11.07.2025 AS Monaco Cercle Brugge 1 0 Không trong danh sách
l
05.07.2025 Utrecht Cercle Brugge 2 0 0 30’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
10.06.2025 Đan Mạch Litva 5 0 5 32’ 0 0 0 1
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
07.06.2025 Malta Litva 0 0 7.4 90’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
23.05.2025 Cercle Brugge Patro Eisden Maasmechelen 3 1 7.2 90’ 0 0 1 0
l
18.05.2025 Patro Eisden Maasmechelen Cercle Brugge 1 5 7.1 46’ 0 0 0 0
l
10.05.2025 Beerschot Cercle Brugge 4 2 6.4 21’ 0 0 0 0
l
03.05.2025 Cercle Brugge Kortrijk 0 2 6.3 32’ 0 0 0 0
l
26.04.2025 Cercle Brugge Sint-Truidense 3 1 0 3’ 0 0 0 0
l
12.04.2025 Sint-Truidense Cercle Brugge 3 1 6.1 90’ 0 0 0 0
l
05.04.2025 Cercle Brugge Beerschot 2 1 7.2 85’ 0 0 1 0
l
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close