Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
personal-photo

2

Anh

Walker Kyle

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Burnley Burnley
Chức vụ
Defender
Quốc tịch
Anh
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2027
Ngày sinh nhật:
(28.05.1990) 36 years
Chiều cao
178 Sm
Cân nặng
70 Kilôgam
Giá trị thị trường
€2.93m

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
11.04 Burnley Brighton&Hove Albion 0 2 0 9’ 0 0 0 0
l
21.03 Fulham Burnley 3 1 6.8 87’ 0 0 0 0
l
14.03 Burnley Bournemouth 0 0 6.6 90’ 0 0 0 0
d
03.03 Everton Burnley 2 0 6.7 90’ 0 0 0 0
l
28.02 Burnley Brentford 3 4 Trên ghế dự bị
l
21.02 Chelsea Burnley 1 1 5.9 46’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
14.02 Burnley Mansfield Town 1 2 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
11.02 Crystal Palace Burnley 2 3 6.5 90’ 0 0 0 0
w
07.02 Burnley West Ham United 0 2 6.3 90’ 0 0 0 0
l
02.02 Sunderland Burnley 3 0 6.3 90’ 0 0 1 0
l
24.01 Burnley Tottenham 2 2 7.7 90’ 0 1 0 0
d
17.01 Liverpool Burnley 1 1 6.8 90’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
10.01 Burnley Millwall 5 1 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
07.01 Burnley Manchester United 2 2 6.3 90’ 0 0 0 0
d
03.01 Brighton&Hove Albion Burnley 2 0 5.4 90’ 0 0 1 0
l
30.12.2025 Burnley Newcastle United 1 3 6.8 90’ 0 0 1 0
l
27.12.2025 Burnley Everton 0 0 6.9 90’ 0 0 0 0
d
20.12.2025 Bournemouth Burnley 1 1 6.4 77’ 0 0 0 0
d
13.12.2025 Burnley Fulham 2 3 Bị treo giò
l
06.12.2025 Newcastle United Burnley 2 1 5.5 90’ 0 0 1 0
l
03.12.2025 Burnley Crystal Palace 0 1 6.4 90’ 0 0 0 0
l
29.11.2025 Brentford Burnley 3 1 6.5 90’ 0 0 0 0
l
22.11.2025 Burnley Chelsea 0 2 6.4 90’ 0 0 1 0
l
08.11.2025 West Ham United Burnley 3 2 6.5 90’ 0 0 1 0
l
01.11.2025 Burnley Arsenal 0 2 5.8 90’ 0 0 0 0
l
26.10.2025 Wolverhampton Wanderers Burnley 2 3 7.4 90’ 0 0 0 0
w
18.10.2025 Burnley Leeds United 2 0 7.9 90’ 0 1 0 0
w
05.10.2025 Aston Villa Burnley 2 1 5.9 90’ 0 0 0 0
l
27.09.2025 Manchester City Burnley 5 1 5.8 90’ 0 0 1 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
23.09.2025 Burnley Cardiff City 1 2 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
14.09.2025 Burnley Liverpool 0 1 6.2 90’ 0 0 0 0
l
30.08.2025 Manchester United Burnley 3 2 5.9 90’ 0 0 1 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
26.08.2025 Burnley Đội bóng Derby County 2 1 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
23.08.2025 Burnley Sunderland 2 0 6.9 90’ 0 0 0 0
w
16.08.2025 Tottenham Burnley 3 0 6 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
09.08.2025 Burnley Lazio 0 1 0 69’ 0 0 0 0
l
02.08.2025 Stoke City Burnley 1 0 0 77’ 0 0 1 0
l
26.07.2025 Shrewsbury Town Burnley 2 2 Không trong danh sách
d
26.07.2025 Huddersfield Town Burnley 0 2 0 61’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
30.06.2025 Manchester City Al Hilal Riyadh 3 4 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
10.06.2025 Nước Anh Senegal 1 3 6.2 90’ 0 0 1 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
07.06.2025 Andorra Nước Anh 0 1 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
24.05.2025 Milan Monza 1912 2 0 Không trong danh sách
l
18.05.2025 Roma Milan 3 1 Chấn thương
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
14.05.2025 Bologna 1909 Milan 1 0 6.4 29’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
09.05.2025 Milan Bologna 1909 3 1 6.8 26’ 0 0 0 0
l
05.05.2025 Genoa Milan 1 2 6.3 12’ 0 0 0 0
l
27.04.2025 Unione Venezia Milan 0 2 7.2 20’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
23.04.2025 Inter Milan 0 3 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
20.04.2025 Milan Atalanta 0 1 Chấn thương
l
11.04.2025 Udinese Calcio Milan 0 4 Chấn thương
l
05.04.2025 Milan Fiorentina 2 2 6.3 90’ 0 0 1 0
d
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close