AFC Ajax II - Cambuur · 16.02.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Eerste Divisie
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Jong Ajax Amsterdam và SC Cambuur là 2-1. Có 3 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 7 lần gặp nhau gần đây khi Jong Ajax Amsterdam chơi trên sân nhà, Jong Ajax Amsterdam đã thắng 4 trận, có 2 trận hòa trong khi SC Cambuur thắng 1 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 13-12 nghiêng về phía SC Cambuur.
Trong 15 lần gặp nhau gần đây, Jong Ajax Amsterdam đã thắng 9 trận, có 2 trận hòa trong khi SC Cambuur thắng 4 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 27-27 nghiêng về phía Jong Ajax Amsterdam.
Trận thắng gần đây nhất của SC Cambuur trên sân của Jong Ajax Amsterdam là ở năm 2019.
Kết quả mùa giải trước: 1-1 (sân của Jong Ajax Amsterdam) và 0-1 (sân của SC Cambuur).
Cho xem nhiều hơn
AFC Ajax II
Cambuur
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
AFC Ajax II
Cambuur
Phỏng đoán
Trận đấu Eerste Divisie (Hà Lan) sắp tới giữa AFC Ajax II và Cambuur sẽ diễn ra vào 16.02 lúc 14:00. Người đặt cược thể thao có thể xem lại các mẹo cá cược chi tiết AFC Ajax II v Cambuur và phân tích số liệu thống kê của cả hai đội để đưa ra dự đoán sáng suốt cho trận đấu.
6 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy AFC Ajax II trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
6 / 10 của trận đấu cuối cùng AFC Ajax II in Eerste Divisie kết thúc trong thất bại
7 / 10 của trận đấu cuối cùng Cambuur trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
7 / 10 của trận đấu cuối cùng Cambuur trong Eerste Divisie kết thúc với chiến thắng của cô ấy
3 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Eerste Divisie
4 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi AFC Ajax II không thua
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
38 | 89 | 29 | 2 | 7 | 90:37 |
| 2 |
|
38 | 78 | 23 | 9 | 6 | 75:48 |
| 3 |
|
38 | 68 | 20 | 8 | 10 | 59:42 |
| 18 |
|
38 | 39 | 10 | 9 | 19 | 42:62 |
| 19 |
|
38 | 38 | 9 | 11 | 18 | 41:73 |
| 20 |
|
38 | 35 | 9 | 8 | 21 | 50:73 |
Thông tin trận đấu
14:00
Thứ Hai 16 tháng 2 2026Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Eerste Divisie
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Heerkens J.
Thủ môn
|
6.9 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 26/34(76%) | 1 | - |
|
Van der Lans M.
Hậu vệ
|
6.4 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 57/61(93%) | - | - |
|
Johnson J.
Tiền vệ
|
6.4 | 28 | - | - | - | - | - | 6/7(86%) | - | - |
|
Bouwman A.
Hậu vệ
|
6.1 | 90 | - | 0.04 | - | 0.01 | 1 | 45/51(88%) | - | - |
|
Konadu D.
Phía trước
|
5.9 | 62 | - | 0.79 | - | - | 1 | 9/10(90%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Bouwman A.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Konadu D.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Heerkens J.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Johnson J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Van der Lans M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Bouwman A.
Hậu vệ
|
2 | 45/51(88%) | - | - | - | 0.01 | 6/7(86%) | 65 | 3/5(60%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Konadu D.
Phía trước
|
2 | 9/10(90%) | - | 1 | - | - | 1/2(50%) | 21 | - | - | - | 3 | - |
|
Van der Lans M.
Hậu vệ
|
1 | 57/61(93%) | - | - | - | 0.01 | 2/2(100%) | 75 | 1/2(50%) | - | - | 1 | - |
|
Heerkens J.
Thủ môn
|
- | 26/34(76%) | - | - | - | 0.01 | 2/7(29%) | 56 | 8/16(50%) | - | - | 1 | - |
|
Johnson J.
Tiền vệ
|
- | 6/7(86%) | - | - | - | - | - | 10 | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Bouwman A.
Hậu vệ
|
7 | 2/3(67%) | 2/4(50%) | 1 | - | 3 | 8 | - | 1 | - |
|
Van der Lans M.
Hậu vệ
|
6 | - | 3/4(75%) | 1 | 2/2(100%) | 3 | 5 | - | - | - |
|
Heerkens J.
Thủ môn
|
4 | 1/2(50%) | 1/2(50%) | 1 | - | - | 3 | - | - | - |
|
Konadu D.
Phía trước
|
4 | 1/1(100%) | 3/3(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Johnson J.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Heerkens J.
Thủ môn
|
0.34 | 7 | 2.34 | 2 | - | 7 | 1 |