Dordrecht - Emmen · 13.02.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Eerste Divisie
Sự kiện trận đấu
Trong 18 lần gặp nhau gần đây khi FC Dordrecht chơi trên sân nhà, FC Dordrecht đã thắng 11 trận, có 2 trận hòa trong khi FC Emmen thắng 5 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 29-20 nghiêng về phía FC Dordrecht.
Trong 39 lần gặp nhau gần đây, FC Dordrecht đã thắng 17 trận, có 9 trận hòa trong khi FC Emmen thắng 13 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 66-53 nghiêng về phía FC Dordrecht.
Mùa trước FC Dordrecht thắng cả hai trận gặp FC Emmen (3-0 trên sân nhà và 2-1 trên sân khách)
FC Dordrecht đã có 4 trận thắng liên tiếp ở Eerste Divisie.
Bạn có biết rằng FC Dordrecht ghi 29% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?
Cho xem nhiều hơn
Dordrecht
Emmen
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Dordrecht
Emmen
Phỏng đoán
Trận đấu Eerste Divisie (Hà Lan) sắp tới giữa Dordrecht và Emmen sẽ diễn ra vào 13.02 lúc 14:00. Người đặt cược thể thao có thể xem lại các mẹo cá cược chi tiết Dordrecht v Emmen và phân tích số liệu thống kê của cả hai đội để đưa ra dự đoán sáng suốt cho trận đấu.
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Dordrecht trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Dordrecht trong Eerste Divisie kết thúc với chiến thắng của cô ấy
4 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Eerste Divisie
3 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Emmen trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Emmen in Eerste Divisie kết thúc trong thất bại
9 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Dordrecht không vẽ
Thông tin trận đấu
14:00
Thứ Sáu 13 tháng 2 2026Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Eerste Divisie
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
M'Bemba Y.
Hậu vệ
|
7.9 | 90 | - | 0.02 | - | 0.01 | 1 | 47/54(87%) | - | - |
|
Plug J.
Tiền vệ
|
7.9 | 90 | - | 0.02 | - | 0.13 | 1 | 51/54(94%) | - | - |
|
Do-yong Y.
Tiền vệ
|
7.1 | 74 | - | 0.17 | 1 | 0.05 | 3 | 18/24(75%) | 1 | - |
|
Emeran N.
Phía trước
|
6.7 | 75 | - | 0.08 | - | 0.2 | 1 | 6/14(43%) | - | - |
|
Staring C.
Tiền vệ
|
6.4 | 90 | - | 0.04 | - | 0.02 | 2 | 33/39(85%) | - | - |
|
Sadiku A.
Phía trước
|
6 | 35 | - | 0.54 | - | - | 1 | 3/5(60%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Do-yong Y.
Tiền vệ
|
3 | 2 | 0.22 | 1 | - | - | 2 | 1 |
|
Staring C.
Tiền vệ
|
2 | - | - | - | 2 | - | - | 2 |
|
Emeran N.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.1 | - | - | - | 1 | - |
|
M'Bemba Y.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | 1 | 1 | - |
|
Plug J.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | 1 | 1 | 1 | - |
|
Sadiku A.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Emeran N.
Phía trước
|
8 | 6/14(43%) | 1 | - | - | 0.2 | 3/6(50%) | 32 | - | 1/3(33%) | 1/3(33%) | 2 | 1 |
|
Do-yong Y.
Tiền vệ
|
2 | 18/24(75%) | - | - | 1 | 0.05 | 3/7(43%) | 58 | - | 2/11(18%) | - | 1 | - |
|
M'Bemba Y.
Hậu vệ
|
2 | 47/54(87%) | - | - | - | 0.01 | 4/5(80%) | 74 | 3/5(60%) | - | - | 1 | - |
|
Plug J.
Tiền vệ
|
1 | 51/54(94%) | 1 | - | - | 0.13 | 5/8(63%) | 71 | 6/8(75%) | - | - | - | - |
|
Sadiku A.
Phía trước
|
1 | 3/5(60%) | - | 1 | - | - | - | 7 | - | - | - | - | - |
|
Staring C.
Tiền vệ
|
1 | 33/39(85%) | - | - | - | 0.02 | 8/11(73%) | 55 | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Do-yong Y.
Tiền vệ
|
9 | - | 4/9(44%) | 1 | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Emeran N.
Phía trước
|
9 | - | 4/8(50%) | 2 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
M'Bemba Y.
Hậu vệ
|
9 | 6/7(86%) | 1/2(50%) | 1 | - | 1 | 10 | - | - | - |
|
Plug J.
Tiền vệ
|
3 | 1/3(33%) | - | - | - | 1 | 4 | - | - | - |
|
Staring C.
Tiền vệ
|
2 | - | 1/2(50%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | 4 | - | - | - |
|
Sadiku A.
Phía trước
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|