Basel - Grasshopper Club Zurich · 05.03.2026
Giải vô địch quốc gia
Vòng 28Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải vô địch quốc gia
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa FC Basel 1893 và Grasshopper Club Zürich là 1-1. Có 10 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 44 lần gặp nhau gần đây khi FC Basel 1893 chơi trên sân nhà, FC Basel 1893 đã thắng 25 trận, có 11 trận hòa trong khi Grasshopper Club Zürich thắng 8 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 94-49 nghiêng về phía FC Basel 1893.
Trong 90 lần gặp nhau gần đây, FC Basel 1893 đã thắng 46 trận, có 23 trận hòa trong khi Grasshopper Club Zürich thắng 21 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 177-111 nghiêng về phía FC Basel 1893.
Bạn có biết rằng FC Basel 1893 ghi 22% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 31-45?
Bạn có biết rằng Grasshopper Club Zürich ghi 26% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?
Cho xem nhiều hơn
Basel
Grasshopper Club Zurich
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Basel
Grasshopper Club Zurich
Phỏng đoán
Trận đấu Basel vs Grasshopper Club Zurich trong Thụy Sĩ Giải vô địch quốc gia sẽ bắt đầu vào 05.03 lúc 14:30. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu Basel Grasshopper Club Zurich bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.
5 / 10 trận đấu cuối cùng Basel trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 2
2 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với Basel chiến thắng trong hiệp 2
5 / 10 trận đấu cuối cùng Grasshopper Club Zurich trong tất cả các giải đấu kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 2
4 / 10 trận đấu cuối cùng Grasshopper Club Zurich trong Giải vô địch quốc gia kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 2
3 / 10 trận đấu cuối cùng trong số Basel trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 1
3 / 10 trận đấu cuối cùng Basel trong Giải vô địch quốc gia kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 1
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 |
|
38 | 63 | 16 | 15 | 7 | 63:40 |
| 5 |
|
38 | 56 | 16 | 8 | 14 | 55:58 |
| 6 |
|
38 | 55 | 15 | 10 | 13 | 80:69 |
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 |
|
38 | 38 | 11 | 5 | 22 | 49:72 |
| 5 |
|
38 | 33 | 8 | 9 | 21 | 48:74 |
| 6 |
|
38 | 23 | 5 | 8 | 25 | 44:100 |
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 |
|
33 | 57 | 16 | 9 | 8 | 50:38 |
| 4 |
|
33 | 53 | 15 | 8 | 10 | 51:45 |
| 5 |
|
33 | 52 | 13 | 13 | 7 | 51:35 |
| 10 |
|
33 | 34 | 10 | 4 | 19 | 45:63 |
| 11 |
|
33 | 27 | 6 | 9 | 18 | 40:65 |
| 12 |
|
33 | 19 | 4 | 7 | 22 | 35:86 |
Thông tin trận đấu
14:30
Thứ Năm 05 tháng 3 2026Thụy Sĩ, Basel,
St. Jakob-Park
Đội hình
Basel
-
Lichtsteiner S.
-
Scheiblehner G.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải vô địch quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Metinho
Tiền vệ
|
8.5 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 42/50(84%) | - | - |
|
Cisse M.
Hậu vệ
|
8.2 | 90 | - | 0.03 | - | 0.18 | 1 | 43/60(72%) | 1 | - |
|
Hitz M.
Thủ môn
|
8 | 90 | - | - | - | - | - | 24/30(80%) | - | - |
|
Traore B.
Tiền vệ
|
7.8 | 66 | 1 | 0.19 | - | 0.26 | 2 | 18/26(69%) | - | - |
|
Salah I.
Phía trước
|
7.7 | 45 | - | 0.06 | 1 | 0.46 | 2 | 10/13(77%) | - | - |
|
Omeragic B.
Hậu vệ
|
7.5 | 90 | - | - | - | - | - | 47/53(89%) | - | - |
|
Ruegg K.
Tiền vệ
|
7.3 | 63 | - | - | - | 0.01 | - | 35/48(73%) | - | - |
|
Leroy L.
Tiền vệ
|
7.2 | 66 | - | 0.05 | - | 0.06 | 1 | 12/15(80%) | - | - |
|
Kohler S.
Tiền vệ
|
7.1 | 90 | - | - | - | 0.16 | - | 54/57(95%) | - | - |
|
Duranville J.
Phía trước
|
6.9 | 24 | - | 0.54 | - | 0.02 | 3 | 4/5(80%) | - | - |
|
Frey M.
Phía trước
|
6.9 | 90 | - | 0.35 | - | 0.01 | 4 | 16/26(62%) | 1 | - |
|
Hammel J.
Thủ môn
|
6.8 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 48/56(86%) | - | - |
|
Shaqiri X.
Tiền vệ
|
6.8 | 45 | - | - | - | 0.01 | - | 14/17(82%) | - | - |
|
Meyer T.
Hậu vệ
|
6.7 | 90 | - | 0.16 | - | 0.4 | 2 | 33/38(87%) | - | - |
|
Krasniqi S.
Tiền vệ
|
6.7 | 17 | - | 0.01 | - | - | 1 | 7/8(88%) | - | - |
|
Stroscio S.
Tiền vệ
|
6.6 | 90 | - | - | - | 0.11 | - | 19/24(79%) | - | - |
|
Andrej B.
Tiền vệ
|
6.5 | 90 | - | 0.07 | - | 0.02 | 1 | 26/29(90%) | - | - |
|
Koindredi K.
Tiền vệ
|
6.5 | 24 | - | - | - | - | - | 7/8(88%) | 1 | - |
|
Vouilloz N.
Hậu vệ
|
6.5 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 50/55(91%) | - | - |
|
Tsunemoto K.
Hậu vệ
|
6.4 | 27 | - | - | - | 0.01 | - | 13/16(81%) | - | - |
|
Imourane H.
Tiền vệ
|
6.3 | 61 | - | 0.03 | - | 0.01 | 1 | 15/19(79%) | - | - |
|
Jensen J.
Tiền vệ
|
6.2 | 82 | - | 0.08 | - | 0.1 | 2 | 11/16(69%) | - | - |
|
Plange L.
Phía trước
|
6.2 | 61 | - | 0.13 | - | 0.04 | 2 | 6/12(50%) | - | - |
|
Abels D.
Hậu vệ
|
6.1 | 73 | - | 0.06 | - | 0.02 | 2 | 21/28(75%) | - | - |
|
Tsimba F.
Phía trước
|
6 | 29 | - | - | - | 0.08 | - | 6/8(75%) | - | - |
|
Abrashi A.
Tiền vệ
|
4.7 | 29 | - | - | - | - | - | 18/22(82%) | - | 1 |
|
Ajeti A.
Phía trước
|
- | 5 | - | - | - | - | - | 1/3(33%) | - | - |
|
Clemente O.
Tiền vệ
|
- | 8 | - | - | - | 0.02 | - | 5/6(83%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Frey M.
Phía trước
|
4 | 2 | 0.4 | 1 | 1 | 1 | 4 | - |
|
Duranville J.
Phía trước
|
3 | 2 | 0.57 | 1 | - | - | 3 | - |
|
Abels D.
Hậu vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | 1 | 1 |
|
Jensen J.
Tiền vệ
|
2 | - | - | - | 2 | - | 2 | - |
|
Meyer T.
Hậu vệ
|
2 | - | - | 2 | - | - | 1 | 1 |
|
Plange L.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.02 | 1 | - | 1 | 2 | - |
|
Salah I.
Phía trước
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | 2 | - |
|
Traore B.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.28 | 1 | - | 1 | 2 | - |
|
Andrej B.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Cisse M.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.05 | - | - | - | - | 1 |
|
Imourane H.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Krasniqi S.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.08 | - | - | - | - | 1 |
|
Leroy L.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Abrashi A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ajeti A.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Clemente O.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hammel J.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hitz M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kohler S.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Koindredi K.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Metinho
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Omeragic B.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ruegg K.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Shaqiri X.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Stroscio S.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Tsimba F.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Tsunemoto K.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Vouilloz N.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Frey M.
Phía trước
|
9 | 16/26(62%) | - | - | - | 0.01 | 7/10(70%) | 50 | 2/2(100%) | - | 1/3(33%) | 1 | - |
|
Meyer T.
Hậu vệ
|
7 | 33/38(87%) | - | - | - | 0.4 | 18/22(82%) | 60 | 1/1(100%) | - | 3/4(75%) | - | - |
|
Plange L.
Phía trước
|
5 | 6/12(50%) | - | 1 | - | 0.04 | 4/8(50%) | 27 | 1/1(100%) | 1/5(20%) | 1/2(50%) | - | - |
|
Duranville J.
Phía trước
|
4 | 4/5(80%) | - | 2 | - | 0.02 | 3/4(75%) | 18 | 1/1(100%) | - | 2/5(40%) | - | - |
|
Jensen J.
Tiền vệ
|
4 | 11/16(69%) | - | - | - | 0.1 | 5/8(63%) | 32 | - | 2/6(33%) | - | - | - |
|
Salah I.
Phía trước
|
3 | 10/13(77%) | 1 | - | 1 | 0.46 | 3/4(75%) | 25 | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Traore B.
Tiền vệ
|
3 | 18/26(69%) | - | - | - | 0.26 | 7/10(70%) | 47 | - | 1/4(25%) | 1/4(25%) | - | - |
|
Abels D.
Hậu vệ
|
2 | 21/28(75%) | - | - | - | 0.02 | 6/8(75%) | 42 | 1/3(33%) | - | - | 1 | - |
|
Imourane H.
Tiền vệ
|
2 | 15/19(79%) | - | - | - | 0.01 | 3/4(75%) | 26 | - | - | - | - | - |
|
Shaqiri X.
Tiền vệ
|
2 | 14/17(82%) | - | - | - | 0.01 | 3/5(60%) | 31 | 2/2(100%) | 1/5(20%) | - | 1 | - |
|
Cisse M.
Hậu vệ
|
1 | 43/60(72%) | - | - | - | 0.18 | 10/13(77%) | 96 | 1/6(17%) | 1/2(50%) | 2/3(67%) | 1 | - |
|
Stroscio S.
Tiền vệ
|
1 | 19/24(79%) | 1 | - | - | 0.11 | 8/10(80%) | 47 | - | 1/2(50%) | - | - | - |
|
Abrashi A.
Tiền vệ
|
- | 18/22(82%) | - | - | - | - | 2/2(100%) | 28 | - | - | - | 2 | - |
|
Ajeti A.
Phía trước
|
- | 1/3(33%) | - | - | - | - | - | 7 | - | - | - | 2 | - |
|
Andrej B.
Tiền vệ
|
- | 26/29(90%) | - | - | - | 0.02 | 7/9(78%) | 42 | 2/5(40%) | 1/3(33%) | - | 1 | - |
|
Clemente O.
Tiền vệ
|
- | 5/6(83%) | - | - | - | 0.02 | 1/2(50%) | 7 | - | - | - | - | - |
|
Hammel J.
Thủ môn
|
- | 48/56(86%) | - | - | - | 0.01 | 1/2(50%) | 64 | 10/17(59%) | - | - | - | - |
|
Hitz M.
Thủ môn
|
- | 24/30(80%) | - | - | - | - | - | 44 | 3/9(33%) | - | - | - | - |
|
Kohler S.
Tiền vệ
|
- | 54/57(95%) | - | - | - | 0.16 | 8/10(80%) | 77 | 6/9(67%) | 2/5(40%) | - | 2 | - |
|
Koindredi K.
Tiền vệ
|
- | 7/8(88%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 15 | - | - | - | 1 | - |
|
Krasniqi S.
Tiền vệ
|
- | 7/8(88%) | - | - | - | - | 2/3(67%) | 19 | - | - | - | - | - |
|
Leroy L.
Tiền vệ
|
- | 12/15(80%) | - | - | - | 0.06 | 4/5(80%) | 22 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
Metinho
Tiền vệ
|
- | 42/50(84%) | 1 | - | - | 0.02 | 6/8(75%) | 62 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
Omeragic B.
Hậu vệ
|
- | 47/53(89%) | - | - | - | - | 1/5(20%) | 70 | 2/7(29%) | - | - | - | - |
|
Ruegg K.
Tiền vệ
|
- | 35/48(73%) | - | - | - | 0.01 | 4/9(44%) | 76 | 5/12(42%) | - | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Tsimba F.
Phía trước
|
- | 6/8(75%) | - | - | - | 0.08 | 2/4(50%) | 14 | - | 1/1(100%) | - | - | - |
|
Tsunemoto K.
Hậu vệ
|
- | 13/16(81%) | - | - | - | 0.01 | 3/4(75%) | 26 | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Vouilloz N.
Hậu vệ
|
- | 50/55(91%) | - | - | - | 0.01 | 4/6(67%) | 68 | 1/4(25%) | - | - | 1 | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Frey M.
Phía trước
|
20 | 8/11(73%) | 2/9(22%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Cisse M.
Hậu vệ
|
13 | - | 8/10(80%) | - | 4/5(80%) | 1 | - | - | - | - |
|
Meyer T.
Hậu vệ
|
13 | 1/3(33%) | 6/10(60%) | 1 | 2/3(67%) | 3 | 2 | - | - | - |
|
Ruegg K.
Tiền vệ
|
13 | 3/3(100%) | 6/10(60%) | - | 3/4(75%) | - | 1 | - | - | - |
|
Metinho
Tiền vệ
|
11 | 2/2(100%) | 7/9(78%) | - | 5/7(71%) | - | 2 | - | - | - |
|
Kohler S.
Tiền vệ
|
10 | 1/3(33%) | 3/7(43%) | 4 | - | 4 | 5 | - | - | - |
|
Traore B.
Tiền vệ
|
8 | 1/1(100%) | 3/7(43%) | - | 1/2(50%) | - | - | - | - | - |
|
Duranville J.
Phía trước
|
7 | - | 3/7(43%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Jensen J.
Tiền vệ
|
7 | - | 3/6(50%) | - | 1/3(33%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Omeragic B.
Hậu vệ
|
7 | 2/4(50%) | 2/3(67%) | 1 | 1/2(50%) | 3 | 5 | - | - | - |
|
Stroscio S.
Tiền vệ
|
7 | - | 2/7(29%) | - | 2/2(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Vouilloz N.
Hậu vệ
|
7 | 2/4(50%) | 2/3(67%) | - | 1/1(100%) | 2 | 4 | - | - | - |
|
Abels D.
Hậu vệ
|
6 | 1/1(100%) | 2/5(40%) | - | 1/1(100%) | 3 | 2 | - | - | - |
|
Abrashi A.
Tiền vệ
|
6 | - | 5/6(83%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Andrej B.
Tiền vệ
|
6 | - | 2/6(33%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Koindredi K.
Tiền vệ
|
6 | - | 2/6(33%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Tsimba F.
Phía trước
|
6 | - | 1/4(25%) | - | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Krasniqi S.
Tiền vệ
|
5 | - | 3/5(60%) | - | 2/3(67%) | 1 | - | - | - | - |
|
Plange L.
Phía trước
|
5 | - | 1/5(20%) | 3 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Salah I.
Phía trước
|
5 | 1/1(100%) | 3/4(75%) | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Ajeti A.
Phía trước
|
4 | - | 2/4(50%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Imourane H.
Tiền vệ
|
4 | - | 1/3(33%) | - | 1/1(100%) | 2 | - | - | - | - |
|
Tsunemoto K.
Hậu vệ
|
4 | 1/2(50%) | 1/2(50%) | - | - | 2 | 1 | - | - | - |
|
Shaqiri X.
Tiền vệ
|
3 | - | 3/3(100%) | - | 2/2(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Clemente O.
Tiền vệ
|
2 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Leroy L.
Tiền vệ
|
2 | - | 1/1(100%) | 1 | 1/1(100%) | 3 | 1 | - | - | - |
|
Hammel J.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Hitz M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Hitz M.
Thủ môn
|
0.52 | 5 | 0.52 | - | - | 8 | - |
|
Hammel J.
Thủ môn
|
-0.1 | 3 | 0.9 | 1 | - | 4 | - |