Espanyol - Celta · 14.02.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải LaLiga
Sự kiện trận đấu
Trong 26 lần gặp nhau gần đây khi Espanyol Barcelona chơi trên sân nhà, Espanyol Barcelona đã thắng 13 trận, có 9 trận hòa trong khi Celta de Vigo thắng 4 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 35-21 nghiêng về phía Espanyol Barcelona.
Trong 53 lần gặp nhau gần đây, Espanyol Barcelona đã thắng 18 trận, có 18 trận hòa trong khi Celta de Vigo thắng 17 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 69-64 nghiêng về phía Espanyol Barcelona.
Mùa trước Espanyol Barcelona thắng cả hai trận gặp Celta de Vigo (3-1 trên sân nhà và 2-0 trên sân khách)
Espanyol Barcelona đã có 3 trận thua liên tiếp ở Giải LaLiga.
Bạn có biết rằng Espanyol Barcelona ghi 35% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 46-60? Đây là tỉ lệ cao nhất của cả giải đấu.
Cho xem nhiều hơn
Espanyol
Celta
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Espanyol
Celta
Phỏng đoán
Trận đấu Espanyol vs Celta trong Tây Ban Nha Giải LaLiga sẽ bắt đầu vào 14.02 lúc 08:00. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu Espanyol Celta bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Espanyol trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Espanyol trong Giải LaLiga, ít nhất một đội đã không ghi bàn
4 / 10 trong số các trận gần nhất giữa các đội, ít nhất một trong các đội không ghi bàn
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Celta trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
7 / 10 của trận đấu cuối cùng Celta trong Giải LaLiga, ít nhất một đội đã không ghi bàn
6 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Espanyol trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 |
|
38 | 60 | 15 | 15 | 8 | 59:48 |
| 6 |
|
38 | 54 | 14 | 12 | 12 | 53:48 |
| 7 |
|
38 | 51 | 15 | 6 | 17 | 32:38 |
| 10 |
|
38 | 46 | 11 | 13 | 14 | 59:61 |
| 11 |
|
38 | 46 | 12 | 10 | 16 | 43:55 |
| 12 |
|
38 | 45 | 13 | 6 | 19 | 43:58 |
Thông tin trận đấu
08:00
Thứ Bảy 14 tháng 2 2026Tây Ban Nha, Cornella,
Rcde Stadium
Sự tham dự
27368Đội hình
Espanyol
-
Gonzalez M.
-
Claudio
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải LaLiga
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Riedel C.
Hậu vệ
|
7.9 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 57/61(93%) | - | - |
|
Ngonge C.
Phía trước
|
7.8 | 56 | - | - | - | 0.11 | - | 17/17(100%) | - | - |
|
Alonso M.
Hậu vệ
|
7.7 | 90 | - | 0.18 | - | 0.25 | 1 | 77/85(91%) | - | - |
|
Garcia J.
Hậu vệ
|
7.7 | 70 | - | - | 1 | 0.47 | - | 16/21(76%) | - | - |
|
Jutgla Blanch F.
Phía trước
|
7.7 | 70 | 1 | 0.71 | - | 0.03 | 3 | 12/22(55%) | - | - |
|
Garcia K.
Phía trước
|
7.5 | 34 | 1 | 0.11 | - | 0.02 | 2 | 6/7(86%) | - | - |
|
Duran P.
Phía trước
|
7.3 | 20 | - | 0.28 | 1 | 0.01 | 2 | 5/7(71%) | - | - |
|
El Hilali O.
Hậu vệ
|
7.3 | 90 | - | - | - | 0.09 | - | 44/51(86%) | - | - |
|
Lozano P.
Tiền vệ
|
7.3 | 90 | - | - | - | 0.23 | - | 47/53(89%) | - | - |
|
Dolan T.
Tiền vệ
|
7.1 | 34 | 1 | 0.22 | - | - | 2 | 4/6(67%) | - | - |
|
Iglesias B.
Phía trước
|
7.1 | 90 | 1 | 0.85 | - | 0.06 | 3 | 20/26(77%) | - | - |
|
Starfelt C.
Hậu vệ
|
7.1 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 77/77(100%) | - | - |
|
Rodriguez J.
Hậu vệ
|
7 | 87 | - | 0.09 | - | 0.02 | 1 | 59/61(97%) | - | - |
|
Carreira S.
Hậu vệ
|
6.9 | 90 | - | 0.02 | - | 0.39 | 1 | 49/55(89%) | - | - |
|
Roman Gonzalez M.
Tiền vệ
|
6.9 | 88 | - | - | - | 0.13 | - | 41/45(91%) | - | - |
|
Lopez Gonzalez F.
Phía trước
|
6.9 | 90 | - | - | - | 0.12 | - | 41/49(84%) | - | - |
|
Exposito E.
Tiền vệ
|
6.7 | 56 | - | 0.02 | - | 0.01 | 1 | 23/30(77%) | - | - |
|
Gonzalez U.
Hậu vệ
|
6.7 | 34 | - | 0.15 | - | 0.1 | 1 | 10/11(91%) | - | - |
|
Mingueza O.
Hậu vệ
|
6.7 | 20 | - | - | - | 0.13 | - | 10/12(83%) | - | - |
|
Carreras J.
Phía trước
|
6.6 | 18 | - | - | - | - | - | 6/7(86%) | - | - |
|
Dmitrovic M.
Thủ môn
|
6.5 | 90 | - | - | - | - | - | 17/31(55%) | - | - |
|
Ilaix M.
Tiền vệ
|
6.5 | 20 | - | - | - | 0.01 | - | 19/20(95%) | - | - |
|
Milla P.
Tiền vệ
|
6.4 | 72 | - | - | - | 0.07 | - | 15/19(79%) | - | - |
|
Cabrera L.
Hậu vệ
|
6.3 | 90 | - | 0.02 | - | 0.01 | 1 | 38/49(78%) | 1 | - |
|
Pickel C.
Tiền vệ
|
6.3 | 56 | - | - | - | 0.01 | - | 12/16(75%) | - | - |
|
Radu I.
Thủ môn
|
6.3 | 90 | - | - | - | - | - | 17/23(74%) | - | - |
|
Swedberg W.
Tiền vệ
|
6.3 | 70 | - | 0.02 | - | 0.06 | 1 | 19/20(95%) | - | - |
|
Romero C.
Hậu vệ
|
6.2 | 90 | - | 0.09 | - | 0.02 | 1 | 21/25(84%) | - | - |
|
Fernandez R.
Phía trước
|
5.9 | 83 | - | 0.16 | - | - | 1 | 4/7(57%) | - | - |
|
Aspas I.
Phía trước
|
- | 3 | - | 0.19 | - | 0.02 | 2 | 7/7(100%) | - | - |
|
Terrats R.
Tiền vệ
|
- | 7 | - | - | 1 | 0.31 | - | 2/3(67%) | - | - |
|
Vecino M.
Tiền vệ
|
- | 2 | - | - | - | 0.03 | - | 12/14(86%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Iglesias B.
Phía trước
|
3 | 2 | 0.86 | 1 | - | - | 2 | 1 |
|
Jutgla Blanch F.
Phía trước
|
3 | 1 | 0.98 | 1 | 1 | 1 | 3 | - |
|
Aspas I.
Phía trước
|
2 | - | - | 2 | - | 1 | 2 | - |
|
Dolan T.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.35 | - | 1 | - | 1 | 1 |
|
Duran P.
Phía trước
|
2 | 1 | - | - | 1 | - | 2 | - |
|
Garcia K.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.61 | 1 | - | 1 | 2 | - |
|
Alonso M.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Cabrera L.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Carreira S.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.21 | - | - | - | 1 | - |
|
Exposito E.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.11 | - | - | - | - | 1 |
|
Fernandez R.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Gonzalez U.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Rodriguez J.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Romero C.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Swedberg W.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Carreras J.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Dmitrovic M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
El Hilali O.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Garcia J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ilaix M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lopez Gonzalez F.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lozano P.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Milla P.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mingueza O.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ngonge C.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pickel C.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Radu I.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Riedel C.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Roman Gonzalez M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Starfelt C.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Terrats R.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Vecino M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Carreira S.
Hậu vệ
|
7 | 49/55(89%) | - | - | - | 0.39 | 17/21(81%) | 76 | 7/9(78%) | 1/2(50%) | - | 1 | 1 |
|
Duran P.
Phía trước
|
6 | 5/7(71%) | 1 | - | 1 | 0.01 | 3/5(60%) | 15 | - | - | - | - | - |
|
Iglesias B.
Phía trước
|
6 | 20/26(77%) | - | - | - | 0.06 | 12/15(80%) | 36 | 2/2(100%) | - | - | 1 | 1 |
|
Lopez Gonzalez F.
Phía trước
|
6 | 41/49(84%) | - | - | - | 0.12 | 10/15(67%) | 68 | - | - | 4/6(67%) | 2 | - |
|
Jutgla Blanch F.
Phía trước
|
4 | 12/22(55%) | - | - | - | 0.03 | 6/9(67%) | 34 | 2/3(67%) | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Pickel C.
Tiền vệ
|
4 | 12/16(75%) | - | - | - | 0.01 | 3/6(50%) | 19 | - | - | - | - | - |
|
Dolan T.
Tiền vệ
|
3 | 4/6(67%) | - | - | - | - | 2/3(67%) | 20 | - | - | - | - | - |
|
Garcia J.
Hậu vệ
|
3 | 16/21(76%) | 1 | - | 1 | 0.47 | 9/11(82%) | 33 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Garcia K.
Phía trước
|
3 | 6/7(86%) | - | - | - | 0.02 | 2/3(67%) | 16 | - | - | 1/2(50%) | - | 1 |
|
Aspas I.
Phía trước
|
2 | 7/7(100%) | - | 1 | - | 0.02 | 3/3(100%) | 10 | - | - | - | 1 | - |
|
Fernandez R.
Phía trước
|
2 | 4/7(57%) | - | 1 | - | - | - | 11 | - | - | - | - | - |
|
Milla P.
Tiền vệ
|
2 | 15/19(79%) | - | - | - | 0.07 | 4/7(57%) | 31 | 1/2(50%) | - | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Mingueza O.
Hậu vệ
|
2 | 10/12(83%) | - | - | - | 0.13 | 4/6(67%) | 18 | - | - | - | 1 | - |
|
Ngonge C.
Phía trước
|
2 | 17/17(100%) | 1 | - | - | 0.11 | 5/5(100%) | 29 | - | 1/4(25%) | 2/5(40%) | 1 | - |
|
Swedberg W.
Tiền vệ
|
2 | 19/20(95%) | - | - | - | 0.06 | 6/7(86%) | 30 | - | - | 1/2(50%) | - | 1 |
|
Alonso M.
Hậu vệ
|
1 | 77/85(91%) | 1 | 1 | - | 0.25 | 17/23(74%) | 114 | 4/9(44%) | 2/5(40%) | 1/1(100%) | - | - |
|
Cabrera L.
Hậu vệ
|
1 | 38/49(78%) | - | - | - | 0.01 | 2/8(25%) | 58 | 2/10(20%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Gonzalez U.
Hậu vệ
|
1 | 10/11(91%) | - | - | - | 0.1 | 5/6(83%) | 19 | - | - | - | 1 | - |
|
Ilaix M.
Tiền vệ
|
1 | 19/20(95%) | - | - | - | 0.01 | 3/4(75%) | 22 | 1/1(100%) | - | - | 1 | - |
|
Riedel C.
Hậu vệ
|
1 | 57/61(93%) | - | - | - | 0.01 | 1/3(33%) | 81 | 1/3(33%) | - | - | 1 | - |
|
Romero C.
Hậu vệ
|
1 | 21/25(84%) | - | - | - | 0.02 | 5/6(83%) | 48 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
Terrats R.
Tiền vệ
|
1 | 2/3(67%) | 1 | - | 1 | 0.31 | 2/3(67%) | 5 | - | - | - | 2 | - |
|
Vecino M.
Tiền vệ
|
1 | 12/14(86%) | - | - | - | 0.03 | 6/6(100%) | 14 | - | - | - | - | - |
|
Carreras J.
Phía trước
|
- | 6/7(86%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 9 | - | - | - | - | - |
|
Dmitrovic M.
Thủ môn
|
- | 17/31(55%) | - | - | - | - | 2/7(29%) | 40 | 4/18(22%) | - | - | - | - |
|
El Hilali O.
Hậu vệ
|
- | 44/51(86%) | - | - | - | 0.09 | 5/9(56%) | 71 | - | 2/2(100%) | 1/1(100%) | 2 | - |
|
Exposito E.
Tiền vệ
|
- | 23/30(77%) | - | - | - | 0.01 | 1/7(14%) | 36 | 1/5(20%) | - | - | 1 | - |
|
Lozano P.
Tiền vệ
|
- | 47/53(89%) | - | - | - | 0.23 | 15/19(79%) | 69 | 3/4(75%) | 2/6(33%) | - | 2 | - |
|
Radu I.
Thủ môn
|
- | 17/23(74%) | - | - | - | - | - | 32 | - | - | - | - | - |
|
Rodriguez J.
Hậu vệ
|
- | 59/61(97%) | - | - | - | 0.02 | 8/8(100%) | 71 | - | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Roman Gonzalez M.
Tiền vệ
|
- | 41/45(91%) | 1 | - | - | 0.13 | 4/5(80%) | 56 | 2/3(67%) | 1/1(100%) | - | 1 | - |
|
Starfelt C.
Hậu vệ
|
- | 77/77(100%) | - | - | - | 0.01 | 4/4(100%) | 90 | 1/1(100%) | - | - | 1 | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Lopez Gonzalez F.
Phía trước
|
12 | 1/1(100%) | 6/11(55%) | 1 | - | - | 2 | 1 | - | - |
|
Swedberg W.
Tiền vệ
|
10 | - | 2/10(20%) | 5 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Garcia K.
Phía trước
|
9 | 3/5(60%) | 2/4(50%) | 2 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Cabrera L.
Hậu vệ
|
8 | 1/4(25%) | 3/4(75%) | 1 | 2/2(100%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Carreira S.
Hậu vệ
|
8 | - | 3/8(38%) | 1 | 1/2(50%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Jutgla Blanch F.
Phía trước
|
8 | 2/3(67%) | 1/5(20%) | - | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Starfelt C.
Hậu vệ
|
8 | 3/6(50%) | 1/2(50%) | 1 | - | - | 11 | - | - | - |
|
Alonso M.
Hậu vệ
|
7 | 1/1(100%) | 3/6(50%) | 2 | 2/2(100%) | 1 | 12 | - | - | - |
|
Fernandez R.
Phía trước
|
7 | - | - | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
El Hilali O.
Hậu vệ
|
6 | - | 5/6(83%) | - | 2/2(100%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Lozano P.
Tiền vệ
|
6 | - | 3/5(60%) | - | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Riedel C.
Hậu vệ
|
6 | 1/2(50%) | 4/4(100%) | - | - | 3 | 7 | - | - | - |
|
Roman Gonzalez M.
Tiền vệ
|
6 | 1/3(33%) | 1/3(33%) | - | 1/1(100%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Romero C.
Hậu vệ
|
6 | - | 2/6(33%) | - | 1/2(50%) | 1 | 4 | - | - | - |
|
Exposito E.
Tiền vệ
|
5 | - | 3/5(60%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Gonzalez U.
Hậu vệ
|
5 | - | 4/5(80%) | - | 3/3(100%) | - | - | - | - | - |
|
Iglesias B.
Phía trước
|
5 | - | 1/4(20%) | 1 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Ngonge C.
Phía trước
|
5 | - | 3/5(60%) | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Pickel C.
Tiền vệ
|
5 | 3/3(100%) | - | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Rodriguez J.
Hậu vệ
|
5 | - | 4/4(100%) | - | 2/2(100%) | 2 | 3 | - | - | - |
|
Milla P.
Tiền vệ
|
4 | - | 3/4(75%) | - | 1/1(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Dolan T.
Tiền vệ
|
2 | - | 1/2(50%) | - | - | 3 | - | - | - | - |
|
Duran P.
Phía trước
|
2 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Garcia J.
Hậu vệ
|
2 | - | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Terrats R.
Tiền vệ
|
2 | - | 2/2(67%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Aspas I.
Phía trước
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Carreras J.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Ilaix M.
Tiền vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mingueza O.
Hậu vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Vecino M.
Tiền vệ
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Dmitrovic M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Radu I.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Dmitrovic M.
Thủ môn
|
0.06 | 2 | 2.06 | 2 | - | 4 | 1 |
|
Radu I.
Thủ môn
|
-0.93 | 1 | 1.07 | 2 | - | 7 | - |