Girona - Barcelona · 16.02.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải LaLiga
Sự kiện trận đấu
Trong 5 lần gặp nhau gần đây khi Girona FC chơi trên sân nhà, Girona FC đã thắng 1 trận, có 0 trận hòa trong khi FC Barcelona thắng 4 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 12-5 nghiêng về phía FC Barcelona.
Trong 15 lần gặp nhau gần đây, Girona FC đã thắng 2 trận, có 2 trận hòa trong khi FC Barcelona thắng 11 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 39-19 nghiêng về phía FC Barcelona.
Mùa trước FC Barcelona thắng cả hai trận gặp Girona FC (4-1 trên sân nhà và 4-1 trên sân khách)
FC Barcelona đã có 3 trận thắng liên tiếp ở Giải LaLiga.
Bạn có biết rằng Girona FC ghi 32% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?
Cho xem nhiều hơn
Girona
Barcelona
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Girona
Barcelona
Phỏng đoán
Trận đấu Girona vs Barcelona trong Tây Ban Nha Giải LaLiga sẽ bắt đầu vào 16.02 lúc 15:00. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu Girona Barcelona bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.
6 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Girona không thua
7 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải LaLiga Girona không thua
2 / 10 trong số các trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Barcelona
4 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Girona trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
38 | 94 | 31 | 1 | 6 | 95:36 |
| 2 |
|
38 | 86 | 27 | 5 | 6 | 77:35 |
| 3 |
|
38 | 72 | 22 | 6 | 10 | 72:46 |
| 18 |
|
38 | 42 | 11 | 9 | 18 | 47:57 |
| 19 |
|
38 | 41 | 9 | 14 | 15 | 39:55 |
| 20 |
|
38 | 29 | 6 | 11 | 21 | 26:60 |
Thông tin trận đấu
15:00
Thứ Hai 16 tháng 2 2026Tây Ban Nha, Girona,
Estadi Montilivi
Sự tham dự
14043Đội hình
Girona
-
Michel
-
Flick H.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải LaLiga
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Beltran F.
Tiền vệ
|
8.3 | 22 | 1 | 0.09 | - | 0.19 | 1 | 4/5(80%) | - | - |
|
Lemar T.
Tiền vệ
|
8.1 | 68 | 1 | 0.91 | - | 0.01 | 1 | 14/19(74%) | - | - |
|
Gil B.
Tiền vệ
|
8 | 68 | - | 0.08 | - | 0.29 | 1 | 16/18(89%) | - | - |
|
Olmo D.
Tiền vệ
|
7.9 | 80 | - | 0.02 | - | 0.26 | 1 | 51/56(91%) | - | - |
|
Paredes P.
Hậu vệ
|
7.7 | 90 | 1 | 0.04 | - | 0.05 | 1 | 122/129(95%) | - | - |
|
Echeverri C.
Tiền vệ
|
7.7 | 17 | - | - | - | 0.12 | - | 7/8(88%) | - | - |
|
Pons J.
Thủ môn
|
7.4 | 90 | - | - | - | - | - | 27/29(93%) | - | - |
|
Kounde J.
Hậu vệ
|
7.3 | 90 | - | - | 1 | 0.12 | - | 91/99(92%) | 1 | - |
|
Arnau M.
Hậu vệ
|
7.2 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 22/28(79%) | - | - |
|
Gazzaniga P.
Thủ môn
|
7.2 | 90 | - | - | - | - | - | 14/29(48%) | - | - |
|
Vanat V.
Phía trước
|
7.2 | 73 | - | 1.03 | 1 | 0.6 | 3 | 5/8(63%) | - | - |
|
Reis V.
Hậu vệ
|
7.1 | 90 | - | - | - | - | - | 22/23(96%) | 1 | - |
|
Tsygankov V.
Phía trước
|
7.1 | 90 | - | 0.09 | - | 0.13 | 2 | 19/24(79%) | - | - |
|
Witsel A.
Tiền vệ
|
7.1 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 27/32(84%) | 1 | - |
|
Raphinha
Phía trước
|
7 | 63 | - | 0.35 | - | 0.12 | 4 | 18/23(78%) | - | - |
|
Rincon H.
Hậu vệ
|
6.9 | 90 | - | 0.01 | - | 0.02 | 1 | 23/31(74%) | - | - |
|
Blind D.
Hậu vệ
|
6.8 | 90 | - | - | - | - | - | 33/41(80%) | - | - |
|
De Jong F.
Tiền vệ
|
6.8 | 90 | - | - | - | 0.09 | - | 96/101(95%) | - | - |
|
Balde A.
Hậu vệ
|
6.6 | 27 | - | - | - | 0.03 | - | 19/22(86%) | - | - |
|
Bardghji R.
Tiền vệ
|
6.5 | 27 | - | 0.17 | - | 0.08 | 3 | 22/25(88%) | - | - |
|
Garcia E.
Hậu vệ
|
6.5 | 73 | - | 0.22 | - | 0.05 | 2 | 71/75(95%) | 1 | - |
|
Martin I.
Tiền vệ
|
6.5 | 89 | - | 0.13 | - | 0.01 | 1 | 25/31(81%) | - | - |
|
Lopez F.
Tiền vệ
|
6.3 | 90 | - | 0.18 | - | 0.12 | 5 | 39/46(85%) | - | - |
|
Martin G.
Hậu vệ
|
6.3 | 63 | - | - | - | 0.05 | - | 32/34(94%) | - | - |
|
Bernal M.
Tiền vệ
|
6.2 | 10 | - | - | - | 0.02 | - | 10/10(100%) | 1 | - |
|
Torres F.
Phía trước
|
6.2 | 73 | - | 0.11 | - | 0.11 | 2 | 7/12(58%) | - | - |
|
Yamal L.
Phía trước
|
6.1 | 90 | - | 1.36 | - | 0.84 | 7 | 51/64(80%) | - | - |
|
Araujo R.
Hậu vệ
|
5.7 | 17 | - | 0.24 | - | - | 1 | 10/12(83%) | - | - |
|
Lewandowski R.
Phía trước
|
5.5 | 17 | - | 0.04 | - | 0.01 | 1 | 1/2(50%) | - | - |
|
Roca C.
Phía trước
|
5.1 | 22 | - | 0.52 | 1 | 0.04 | 3 | 6/9(67%) | - | 1 |
|
Frances A.
Hậu vệ
|
- | 1 | - | - | - | - | - | 1/2(50%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Yamal L.
Phía trước
|
7 | 1 | 0.2 | 3 | 3 | - | 5 | 2 |
|
Lopez F.
Tiền vệ
|
5 | - | - | 2 | 3 | - | 2 | 3 |
|
Raphinha
Phía trước
|
4 | - | - | 2 | 2 | - | 3 | 1 |
|
Bardghji R.
Tiền vệ
|
3 | 1 | 0.13 | 1 | 1 | - | 2 | 1 |
|
Roca C.
Phía trước
|
3 | 2 | 0.81 | 1 | - | 1 | 3 | - |
|
Vanat V.
Phía trước
|
3 | 2 | 0.51 | 1 | - | - | 3 | - |
|
Garcia E.
Hậu vệ
|
2 | 1 | 0.52 | - | 1 | 1 | 1 | 1 |
|
Torres F.
Phía trước
|
2 | - | - | 1 | 1 | 1 | 2 | - |
|
Tsygankov V.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.07 | 1 | - | - | - | 2 |
|
Araujo R.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Beltran F.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.55 | - | - | - | 1 | - |
|
Gil B.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.21 | - | - | - | 1 | - |
|
Lemar T.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 1 | - | - | - | 1 | - |
|
Lewandowski R.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Martin I.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.18 | - | - | - | 1 | - |
|
Olmo D.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Paredes P.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.19 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Rincon H.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Arnau M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Balde A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bernal M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Blind D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Echeverri C.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Frances A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gazzaniga P.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kounde J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Martin G.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pons J.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Reis V.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Witsel A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
De Jong F.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Yamal L.
Phía trước
|
19 | 51/64(80%) | 1 | 2 | - | 0.84 | 26/37(70%) | 103 | 3/3(100%) | 3/4(75%) | 4/9(44%) | 4 | - |
|
Raphinha
Phía trước
|
9 | 18/23(78%) | - | - | - | 0.12 | 8/10(80%) | 35 | - | 1/2(50%) | 2/3(67%) | - | - |
|
Kounde J.
Hậu vệ
|
6 | 91/99(92%) | - | - | 1 | 0.12 | 21/25(84%) | 126 | 3/6(50%) | 1/5(20%) | 1/3(33%) | - | - |
|
Tsygankov V.
Phía trước
|
6 | 19/24(79%) | - | - | - | 0.13 | 10/11(91%) | 45 | 1/1(100%) | - | - | 1 | - |
|
Vanat V.
Phía trước
|
6 | 5/8(63%) | 1 | 2 | 1 | 0.6 | 4/6(67%) | 20 | - | - | 1/2(50%) | - | 2 |
|
Bardghji R.
Tiền vệ
|
5 | 22/25(88%) | - | - | - | 0.08 | 8/11(73%) | 38 | - | 1/6(17%) | - | - | - |
|
Roca C.
Phía trước
|
5 | 6/9(67%) | - | 2 | 1 | 0.04 | 3/5(60%) | 20 | - | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Torres F.
Phía trước
|
5 | 7/12(58%) | - | - | - | 0.11 | 3/6(50%) | 17 | - | 1/1(100%) | 1/1(50%) | - | - |
|
Martin I.
Tiền vệ
|
4 | 25/31(81%) | - | - | - | 0.01 | 6/8(75%) | 39 | 2/3(67%) | - | 1/1(100%) | - | 1 |
|
Rincon H.
Hậu vệ
|
4 | 23/31(74%) | - | - | - | 0.02 | 4/8(50%) | 45 | - | - | 1/1(50%) | 1 | - |
|
Araujo R.
Hậu vệ
|
3 | 10/12(83%) | - | 1 | - | - | - | 14 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Echeverri C.
Tiền vệ
|
3 | 7/8(88%) | 1 | - | - | 0.12 | 6/7(86%) | 15 | 1/1(100%) | 1/2(50%) | 2/2(100%) | - | - |
|
Lemar T.
Tiền vệ
|
3 | 14/19(74%) | - | - | - | 0.01 | 3/5(60%) | 32 | 1/1(100%) | - | 3/3(100%) | - | - |
|
Lopez F.
Tiền vệ
|
3 | 39/46(85%) | - | - | - | 0.12 | 13/17(76%) | 65 | 1/1(100%) | 1/5(20%) | 1/1(50%) | - | - |
|
Olmo D.
Tiền vệ
|
3 | 51/56(91%) | 1 | - | - | 0.26 | 13/16(81%) | 73 | 4/5(80%) | 2/3(67%) | - | 4 | - |
|
Gil B.
Tiền vệ
|
2 | 16/18(89%) | 2 | - | - | 0.29 | 5/6(83%) | 44 | 1/1(100%) | 1/2(50%) | 1/3(33%) | - | 1 |
|
Lewandowski R.
Phía trước
|
2 | 1/2(50%) | - | - | - | 0.01 | 1/1(100%) | 10 | - | - | 1/1(100%) | - | 2 |
|
Beltran F.
Tiền vệ
|
1 | 4/5(80%) | 1 | - | - | 0.19 | 1/1(100%) | 10 | - | 1/1(100%) | - | - | - |
|
Garcia E.
Hậu vệ
|
1 | 71/75(95%) | - | - | - | 0.05 | 17/18(94%) | 80 | 2/4(50%) | - | - | - | - |
|
Paredes P.
Hậu vệ
|
1 | 122/129(95%) | - | - | - | 0.05 | 23/26(88%) | 144 | 3/6(50%) | - | - | - | - |
|
Witsel A.
Tiền vệ
|
1 | 27/32(84%) | - | - | - | 0.01 | 3/8(38%) | 49 | 1/3(33%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
De Jong F.
Tiền vệ
|
1 | 96/101(95%) | - | - | - | 0.09 | 34/36(94%) | 107 | - | - | - | 2 | - |
|
Arnau M.
Hậu vệ
|
- | 22/28(79%) | - | - | - | 0.01 | 4/6(67%) | 61 | 2/5(40%) | - | - | 1 | - |
|
Balde A.
Hậu vệ
|
- | 19/22(86%) | - | - | - | 0.03 | 8/9(89%) | 27 | - | - | - | - | - |
|
Bernal M.
Tiền vệ
|
- | 10/10(100%) | - | - | - | 0.02 | 5/5(100%) | 14 | - | - | - | - | - |
|
Blind D.
Hậu vệ
|
- | 33/41(80%) | - | - | - | - | 3/8(38%) | 58 | 4/9(44%) | - | 2/2(100%) | 1 | - |
|
Frances A.
Hậu vệ
|
- | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - | - | - |
|
Gazzaniga P.
Thủ môn
|
- | 14/29(48%) | - | - | - | - | - | 43 | 4/18(22%) | - | - | - | - |
|
Martin G.
Hậu vệ
|
- | 32/34(94%) | - | - | - | 0.05 | 9/11(82%) | 47 | 1/1(100%) | 1/2(50%) | - | - | - |
|
Pons J.
Thủ môn
|
- | 27/29(93%) | - | - | - | - | - | 53 | 4/6(67%) | - | - | - | - |
|
Reis V.
Hậu vệ
|
- | 22/23(96%) | - | - | - | - | - | 45 | 1/1(100%) | - | 1/2(50%) | 2 | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Yamal L.
Phía trước
|
23 | - | 12/23(52%) | 2 | 2/4(50%) | 1 | - | - | - | - |
|
Arnau M.
Hậu vệ
|
13 | - | 5/13(38%) | 2 | 2/4(50%) | 1 | 7 | - | - | - |
|
Gil B.
Tiền vệ
|
13 | - | 5/12(42%) | - | 2/4(50%) | 1 | - | - | - | - |
|
Kounde J.
Hậu vệ
|
13 | 1/2(50%) | 5/11(45%) | 1 | 1/4(25%) | 3 | 2 | - | - | - |
|
Paredes P.
Hậu vệ
|
10 | 3/5(60%) | 3/5(60%) | - | 1/3(33%) | 1 | 6 | - | - | - |
|
Rincon H.
Hậu vệ
|
9 | 2/4(50%) | 2/5(40%) | - | 1/1(100%) | - | 5 | - | - | - |
|
Blind D.
Hậu vệ
|
8 | 1/1(100%) | 4/7(57%) | 1 | 1/1(100%) | 3 | 7 | - | - | - |
|
Lemar T.
Tiền vệ
|
8 | - | 4/8(50%) | 2 | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Witsel A.
Tiền vệ
|
8 | 2/3(67%) | 2/5(40%) | 2 | 1/2(50%) | 2 | 4 | - | - | - |
|
Reis V.
Hậu vệ
|
7 | 1/3(33%) | 4/4(100%) | - | 1/1(100%) | 1 | 9 | - | 1 | - |
|
De Jong F.
Tiền vệ
|
7 | 1/2(50%) | 3/5(60%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Garcia E.
Hậu vệ
|
6 | 1/3(33%) | 1/3(33%) | 1 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Lopez F.
Tiền vệ
|
6 | 1/2(50%) | 1/4(25%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Olmo D.
Tiền vệ
|
6 | - | 5/6(83%) | - | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Roca C.
Phía trước
|
6 | - | 4/6(67%) | 1 | 2/3(67%) | - | 1 | - | - | - |
|
Raphinha
Phía trước
|
5 | - | 3/4(75%) | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Tsygankov V.
Phía trước
|
5 | - | 1/4(25%) | - | - | 1 | 3 | - | - | - |
|
Martin G.
Hậu vệ
|
4 | - | 2/3(67%) | - | 1/2(50%) | 2 | 2 | - | 1 | - |
|
Martin I.
Tiền vệ
|
4 | 1/1(100%) | 2/3(67%) | 1 | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Torres F.
Phía trước
|
4 | 1/1(100%) | 1/3(33%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Vanat V.
Phía trước
|
4 | 1/1(100%) | 1/3(33%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Bardghji R.
Tiền vệ
|
3 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Beltran F.
Tiền vệ
|
3 | - | - | 1 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Echeverri C.
Tiền vệ
|
3 | - | 3/3(100%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Lewandowski R.
Phía trước
|
2 | - | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Araujo R.
Hậu vệ
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Balde A.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bernal M.
Tiền vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gazzaniga P.
Thủ môn
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | 4 | - | - | - |
|
Pons J.
Thủ môn
|
1 | - | - | - | - | - | 3 | - | - | - |
|
Frances A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Pons J.
Thủ môn
|
1.33 | 7 | 3.33 | 2 | - | 12 | 5 |
|
Gazzaniga P.
Thủ môn
|
0.05 | 4 | 1.05 | 1 | 2 | 5 | 1 |