Elche - Osasuna · 13.02.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải LaLiga
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Elche CF và CA Osasuna là 1-1. Có 5 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Suốt 8 lần gặp nhau gần đây nhất khi Elche CF chơi trên sân nhà, Elche CF đã thắng 2 trận, có 4 trận hòa trong khi CA Osasuna thắng 2 trận.
Suốt 17 lần gặp nhau gần đây, Elche CF đã thắng 3 trận, có 9 trận hòa trong khi CA Osasuna thắng 5 trận.
Trận thắng gần đây nhất của CA Osasuna trên sân của Elche CF là ở năm 2019.
Trận thắng gần đây nhất của Elche CF trước CA Osasuna trên sân nhà là ở năm 2015.
Cho xem nhiều hơn
Elche
Osasuna
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Elche
Osasuna
Phỏng đoán
Trận đấu giữa Elche và Osasuna, là một phần của Giải LaLiga (Tây Ban Nha), được lên lịch vào 13.02 lúc 15:00. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.
2 / 10của trận đấu cuối cùng Elche trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong trận hòa
2 / 10 của trận đấu cuối cùng Elche in Giải LaLiga kết thúc trong một trận hòa
7 / 10 trận đấu gần nhất giữa các đội kết thúc với tỷ số hòa
4 / 10của trận đấu cuối cùng Osasuna trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong trận hòa
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Osasuna in Giải LaLiga kết thúc trong một trận hòa
7 / 10 trận đấu gần nhất giữa các đội kết thúc với tỷ số hòa
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 |
|
38 | 43 | 11 | 10 | 17 | 44:56 |
| 15 |
|
38 | 43 | 10 | 13 | 15 | 49:57 |
| 16 |
|
38 | 42 | 11 | 9 | 18 | 47:61 |
| 17 |
|
38 | 42 | 11 | 9 | 18 | 44:50 |
| 18 |
|
38 | 42 | 11 | 9 | 18 | 47:57 |
Thông tin trận đấu
15:00
Thứ Sáu 13 tháng 2 2026Tây Ban Nha, Elche,
Estadio Martínez Valero
Đội hình
Elche
-
Sarabia E.
-
Lisci A.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải LaLiga
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Herrera S.
Thủ môn
|
7.9 | 90 | - | - | - | - | - | 13/27(48%) | - | - |
|
Bigas P.
Hậu vệ
|
7.7 | 90 | - | 0.05 | - | 0.21 | 2 | 57/62(92%) | - | - |
|
Valera G.
Phía trước
|
7.6 | 90 | - | - | - | 0.58 | - | 29/30(97%) | - | - |
|
Galan J.
Tiền vệ
|
7.4 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 28/35(80%) | - | - |
|
Cepeda L.
Phía trước
|
7.4 | 80 | - | 0.27 | - | 0.15 | 4 | 31/39(79%) | - | - |
|
Febas A.
Tiền vệ
|
7.4 | 90 | - | - | - | 0.18 | - | 56/61(92%) | - | - |
|
Oroz A.
Phía trước
|
7.3 | 90 | - | 0.07 | - | 0.41 | 2 | 22/34(65%) | - | - |
|
Dituro M.
Thủ môn
|
7.2 | 90 | - | - | - | - | - | 39/55(71%) | - | - |
|
Aguado M.
Tiền vệ
|
7.1 | 80 | - | - | - | 0.01 | - | 28/31(90%) | 1 | - |
|
Rosier V.
Hậu vệ
|
6.9 | 90 | - | 0.05 | - | 0.14 | 1 | 18/24(75%) | - | - |
|
Catena A.
Hậu vệ
|
6.8 | 90 | - | - | - | - | - | 16/24(67%) | - | - |
|
Chust V.
Hậu vệ
|
6.8 | 90 | - | 0.01 | - | 0.03 | 1 | 57/62(92%) | - | - |
|
Herrando J.
Hậu vệ
|
6.8 | 90 | - | - | - | - | - | 9/16(56%) | - | - |
|
Torro L.
Tiền vệ
|
6.7 | 66 | - | - | - | 0.01 | - | 17/19(89%) | 1 | - |
|
Budimir A.
Phía trước
|
6.6 | 74 | - | 0.13 | - | 0.01 | 1 | 8/10(80%) | 1 | - |
|
Petrot L.
Hậu vệ
|
6.6 | 90 | - | - | - | 0.05 | - | 32/38(84%) | - | - |
|
Donald J.
Tiền vệ
|
6.5 | 10 | - | 0.03 | - | - | 1 | 3/8(38%) | - | - |
|
Garcia R.
Phía trước
|
6.5 | 85 | - | - | - | 0.01 | - | 16/22(73%) | 1 | - |
|
Rodriguez A.
Phía trước
|
6.5 | 90 | - | 0.91 | - | 0.18 | 4 | 15/25(60%) | - | - |
|
Munoz I.
Tiền vệ
|
6.3 | 66 | - | - | - | 0.02 | - | 14/22(64%) | - | - |
|
Moncayola J.
Tiền vệ
|
6.2 | 24 | - | - | - | - | - | 4/4(100%) | - | - |
|
Moro R.
Tiền vệ
|
6.1 | 23 | - | - | - | 0.02 | - | 4/6(67%) | - | - |
|
Munoz V.
Phía trước
|
6.1 | 67 | - | 0.07 | - | - | 1 | 3/4(75%) | - | - |
|
Morente T.
Phía trước
|
6.1 | 85 | - | 0.07 | - | 0.01 | 1 | 11/17(65%) | 1 | - |
|
Osambela A.
Tiền vệ
|
6.1 | 24 | - | - | - | - | - | 3/7(43%) | 1 | - |
|
Silva A.
Phía trước
|
5.9 | 85 | - | 0.37 | - | 0.05 | 4 | 19/24(79%) | - | - |
|
Neto M.
Tiền vệ
|
5.6 | 10 | - | - | - | - | - | 1/3(33%) | - | - |
|
Garcia R.
Phía trước
|
5.4 | 16 | - | 0.48 | - | - | 1 | 2/3(67%) | - | - |
|
Bretones A.
Tiền vệ
|
- | 5 | - | - | - | 0.12 | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Mir R.
Phía trước
|
- | 5 | - | 0.09 | - | - | 1 | - | - | - |
|
De Santiago Alonso Y.
Tiền vệ
|
- | 5 | - | - | - | 0.01 | - | 1/2(50%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Cepeda L.
Phía trước
|
4 | 1 | 0.11 | 1 | 2 | - | 1 | 3 |
|
Rodriguez A.
Phía trước
|
4 | 1 | 0.14 | 3 | - | 1 | 4 | - |
|
Silva A.
Phía trước
|
4 | 2 | 0.78 | 1 | 1 | - | 4 | - |
|
Bigas P.
Hậu vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | 1 | 2 | - |
|
Oroz A.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.05 | 1 | - | - | 1 | 1 |
|
Budimir A.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | 1 | 1 | 1 | - |
|
Chust V.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.08 | - | - | - | - | 1 |
|
Donald J.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Garcia R.
Phía trước
|
1 | 1 | - | - | - | - | 1 | - |
|
Mir R.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Morente T.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Munoz V.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Rosier V.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Aguado M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bretones A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Catena A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Dituro M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Febas A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Galan J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Garcia R.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Herrando J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Herrera S.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Moncayola J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Moro R.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Munoz I.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Neto M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Osambela A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Petrot L.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Torro L.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Valera G.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
De Santiago Alonso Y.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Rodriguez A.
Phía trước
|
9 | 15/25(60%) | 1 | 3 | - | 0.18 | 8/14(57%) | 45 | 1/1(100%) | - | 1/3(33%) | 1 | - |
|
Silva A.
Phía trước
|
8 | 19/24(79%) | - | 1 | - | 0.05 | 8/9(89%) | 36 | - | - | - | - | - |
|
Budimir A.
Phía trước
|
4 | 8/10(80%) | - | - | - | 0.01 | 4/6(67%) | 21 | - | - | - | 1 | 2 |
|
Munoz V.
Phía trước
|
4 | 3/4(75%) | - | - | - | - | - | 25 | - | - | 1/7(14%) | 1 | - |
|
Bigas P.
Hậu vệ
|
3 | 57/62(92%) | 1 | - | - | 0.21 | 12/14(86%) | 92 | 7/9(78%) | 1/2(50%) | - | 2 | - |
|
Morente T.
Phía trước
|
3 | 11/17(65%) | - | - | - | 0.01 | 4/7(57%) | 39 | 1/3(33%) | - | - | 1 | - |
|
Oroz A.
Phía trước
|
3 | 22/34(65%) | 1 | - | - | 0.41 | 10/16(63%) | 57 | 2/2(100%) | - | 2/3(67%) | 1 | - |
|
Cepeda L.
Phía trước
|
2 | 31/39(79%) | - | - | - | 0.15 | 16/22(73%) | 63 | 2/2(100%) | 2/4(50%) | 1/2(50%) | 2 | - |
|
Febas A.
Tiền vệ
|
2 | 56/61(92%) | - | - | - | 0.18 | 17/22(77%) | 75 | 2/3(67%) | 1/2(50%) | 1/1(100%) | 4 | - |
|
Valera G.
Phía trước
|
2 | 29/30(97%) | 1 | - | - | 0.58 | 15/16(94%) | 54 | - | - | - | 5 | - |
|
Catena A.
Hậu vệ
|
1 | 16/24(67%) | - | - | - | - | 1/5(20%) | 36 | 3/10(30%) | - | - | - | - |
|
Chust V.
Hậu vệ
|
1 | 57/62(92%) | - | - | - | 0.03 | 6/8(75%) | 83 | 2/5(40%) | 1/7(14%) | - | - | - |
|
Garcia R.
Phía trước
|
1 | 2/3(67%) | - | 1 | - | - | 2/3(67%) | 4 | - | - | - | - | 1 |
|
Mir R.
Phía trước
|
1 | - | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - | - | - |
|
Osambela A.
Tiền vệ
|
1 | 3/7(43%) | - | - | - | - | 2/4(50%) | 9 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
Rosier V.
Hậu vệ
|
1 | 18/24(75%) | - | - | - | 0.14 | 3/5(60%) | 44 | 3/5(60%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
De Santiago Alonso Y.
Tiền vệ
|
1 | 1/2(50%) | - | - | - | 0.01 | 1/1(100%) | 2 | - | - | - | - | - |
|
Aguado M.
Tiền vệ
|
- | 28/31(90%) | - | - | - | 0.01 | 4/6(67%) | 43 | - | - | - | 3 | - |
|
Bretones A.
Tiền vệ
|
- | 1/1(100%) | - | - | - | 0.12 | 1/1(100%) | 2 | - | - | - | - | - |
|
Dituro M.
Thủ môn
|
- | 39/55(71%) | - | - | - | - | 1/9(11%) | 65 | 16/31(52%) | - | - | - | - |
|
Donald J.
Tiền vệ
|
- | 3/8(38%) | - | - | - | - | 1/3(33%) | 13 | - | - | - | - | - |
|
Galan J.
Tiền vệ
|
- | 28/35(80%) | - | - | - | 0.01 | 6/8(75%) | 67 | - | - | - | 3 | - |
|
Garcia R.
Phía trước
|
- | 16/22(73%) | - | - | - | 0.01 | 4/5(80%) | 43 | - | 1/7(17%) | - | 4 | - |
|
Herrando J.
Hậu vệ
|
- | 9/16(56%) | - | - | - | - | - | 32 | - | - | - | 1 | - |
|
Herrera S.
Thủ môn
|
- | 13/27(48%) | - | - | - | - | - | 38 | 6/20(30%) | - | - | 1 | - |
|
Moncayola J.
Tiền vệ
|
- | 4/4(100%) | - | - | - | - | - | 5 | - | - | - | - | - |
|
Moro R.
Tiền vệ
|
- | 4/6(67%) | - | - | - | 0.02 | 2/3(67%) | 11 | - | - | - | 1 | 1 |
|
Munoz I.
Tiền vệ
|
- | 14/22(64%) | - | - | - | 0.02 | 3/8(38%) | 26 | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Neto M.
Tiền vệ
|
- | 1/3(33%) | - | - | - | - | - | 4 | - | - | - | - | - |
|
Petrot L.
Hậu vệ
|
- | 32/38(84%) | - | - | - | 0.05 | 6/8(75%) | 53 | 2/3(67%) | 1/1(100%) | - | - | - |
|
Torro L.
Tiền vệ
|
- | 17/19(89%) | - | - | - | 0.01 | 3/3(100%) | 24 | 1/2(50%) | - | - | 1 | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Rodriguez A.
Phía trước
|
16 | 5/9(56%) | 3/7(43%) | 1 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Munoz V.
Phía trước
|
14 | - | 2/14(14%) | 1 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Oroz A.
Phía trước
|
13 | - | 9/13(69%) | 2 | 2/6(33%) | 2 | - | - | - | - |
|
Bigas P.
Hậu vệ
|
12 | 1/2(50%) | 4/10(40%) | 3 | 1/2(50%) | 2 | 7 | - | - | - |
|
Garcia R.
Phía trước
|
12 | - | 6/11(55%) | 4 | 2/2(100%) | 3 | 1 | - | - | - |
|
Morente T.
Phía trước
|
11 | - | 3/11(27%) | 3 | 1/2(50%) | - | - | - | - | - |
|
Valera G.
Phía trước
|
11 | 1/1(100%) | 6/10(60%) | 2 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Aguado M.
Tiền vệ
|
9 | - | 6/9(67%) | 1 | 2/3(67%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Cepeda L.
Phía trước
|
9 | - | 5/9(56%) | 1 | 1/2(50%) | 1 | - | - | - | - |
|
Galan J.
Tiền vệ
|
9 | - | 7/9(78%) | - | 2/4(50%) | 4 | 3 | - | - | - |
|
Herrando J.
Hậu vệ
|
8 | 3/5(60%) | 1/3(33%) | 2 | - | 2 | 8 | - | - | - |
|
Febas A.
Tiền vệ
|
6 | - | 5/6(83%) | 1 | - | 2 | - | - | - | - |
|
Petrot L.
Hậu vệ
|
6 | - | 2/4(50%) | - | 2/2(100%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Rosier V.
Hậu vệ
|
6 | - | 2/5(40%) | 3 | 1/1(100%) | 3 | 2 | - | - | - |
|
Budimir A.
Phía trước
|
5 | 3/4(75%) | 1/1(100%) | - | - | - | 3 | - | - | - |
|
Catena A.
Hậu vệ
|
5 | 1/3(33%) | 2/2(100%) | - | 1/2(50%) | 2 | 5 | - | - | - |
|
Silva A.
Phía trước
|
4 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Torro L.
Tiền vệ
|
4 | - | 2/3(67%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Munoz I.
Tiền vệ
|
3 | - | 2/3(67%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Osambela A.
Tiền vệ
|
3 | - | - | 2 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Chust V.
Hậu vệ
|
2 | - | 2/2(100%) | - | 2/2(100%) | 1 | 4 | - | - | - |
|
Garcia R.
Phía trước
|
2 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Moncayola J.
Tiền vệ
|
2 | - | 1/2(50%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Moro R.
Tiền vệ
|
2 | - | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Donald J.
Tiền vệ
|
1 | 1/1(100%) | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Mir R.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Bretones A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Dituro M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Herrera S.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Neto M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
De Santiago Alonso Y.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Herrera S.
Thủ môn
|
1.11 | 5 | 1.11 | - | 1 | 4 | 2 |
|
Dituro M.
Thủ môn
|
0.05 | 1 | 0.05 | - | - | 5 | 3 |