De Graafschap - Utrecht II · 20.02.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Eerste Divisie
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa De Graafschap và Jong FC Utrecht khi De Graafschap chơi trên sân nhà là 2-2. Có 3 trận đã kết thúc với kết quả này.
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa De Graafschap và Jong FC Utrecht là 2-2. Có 4 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 8 lần gặp nhau gần đây khi De Graafschap chơi trên sân nhà, De Graafschap đã thắng 5 trận, có 3 trận hòa trong khi Jong FC Utrecht thắng 0 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 23-9 nghiêng về phía De Graafschap.
Trong 17 lần gặp nhau gần đây, De Graafschap đã thắng 9 trận, có 6 trận hòa trong khi Jong FC Utrecht thắng 2 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 39-21 nghiêng về phía De Graafschap.
Kết quả mùa giải trước: 2-2 (sân của De Graafschap) và 1-1 (sân của Jong FC Utrecht).
Cho xem nhiều hơn
De Graafschap
Utrecht II
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
De Graafschap
Utrecht II
Phỏng đoán
Trận đấu Eerste Divisie (Hà Lan) sắp tới giữa De Graafschap và Utrecht II sẽ diễn ra vào 20.02 lúc 14:00. Người đặt cược thể thao có thể xem lại các mẹo cá cược chi tiết De Graafschap v Utrecht II và phân tích số liệu thống kê của cả hai đội để đưa ra dự đoán sáng suốt cho trận đấu.
4 / 10 trận đấu cuối cùng De Graafschap trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 2
4 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với De Graafschap chiến thắng trong hiệp 2
5 / 10 trận đấu cuối cùng Utrecht II trong tất cả các giải đấu kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 2
5 / 10 trận đấu cuối cùng Utrecht II trong Eerste Divisie kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 2
2 / 10của trận đấu cuối cùng De Graafschap trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong trận hòa
2 / 10 của trận đấu cuối cùng De Graafschap in Eerste Divisie kết thúc trong một trận hòa
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 |
|
38 | 68 | 20 | 8 | 10 | 59:42 |
| 4 |
|
38 | 63 | 18 | 9 | 11 | 74:58 |
| 5 |
|
38 | 58 | 18 | 4 | 16 | 78:63 |
| 11 |
|
38 | 47 | 14 | 5 | 19 | 51:69 |
| 12 |
|
38 | 46 | 12 | 10 | 16 | 58:62 |
| 13 |
|
38 | 45 | 13 | 6 | 19 | 50:58 |
Thông tin trận đấu
14:00
Thứ Sáu 20 tháng 2 2026Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Eerste Divisie
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Gadellaa K.
Thủ môn
|
8.4 | 90 | - | - | - | - | - | 12/36(33%) | - | - |
|
Nolan M.
Hậu vệ
|
7.7 | 75 | - | 0.11 | - | 0.12 | 1 | 31/37(84%) | - | - |
|
Van Ommeren J.
Tiền vệ
|
7.4 | 90 | - | - | - | 0.05 | - | 27/38(71%) | - | - |
|
Eggens N.
Phía trước
|
6.2 | 62 | - | 0.44 | - | 0.08 | 3 | 6/8(75%) | - | - |
|
Demircan E.
Phía trước
|
6 | 88 | - | - | - | 0.07 | - | 11/15(73%) | - | - |
|
El Arguioui R.
Tiền vệ
|
6 | 75 | - | 0.11 | - | 0.05 | 4 | 7/12(58%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
El Arguioui R.
Tiền vệ
|
4 | 1 | 0.13 | 1 | 2 | - | - | 4 |
|
Eggens N.
Phía trước
|
3 | 3 | 0.75 | - | - | - | 3 | - |
|
Nolan M.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Demircan E.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gadellaa K.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Van Ommeren J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Eggens N.
Phía trước
|
5 | 6/8(75%) | - | 2 | - | 0.08 | 1/2(50%) | 17 | - | 1/1(100%) | - | - | 1 |
|
Nolan M.
Hậu vệ
|
3 | 31/37(84%) | 1 | - | - | 0.12 | 5/7(71%) | 65 | 4/7(57%) | 1/4(25%) | - | - | 1 |
|
Demircan E.
Phía trước
|
1 | 11/15(73%) | - | - | - | 0.07 | 5/9(56%) | 29 | - | - | 1/5(20%) | 1 | - |
|
El Arguioui R.
Tiền vệ
|
- | 7/12(58%) | - | - | - | 0.05 | 2/5(40%) | 32 | 1/1(100%) | 1/2(50%) | - | 1 | - |
|
Gadellaa K.
Thủ môn
|
- | 12/36(33%) | - | - | - | - | 4/16(25%) | 50 | 10/32(31%) | - | - | - | - |
|
Van Ommeren J.
Tiền vệ
|
- | 27/38(71%) | - | - | - | 0.05 | 7/14(50%) | 56 | 1/3(33%) | - | 1/1(100%) | 2 | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Van Ommeren J.
Tiền vệ
|
12 | 1/2(50%) | 8/10(80%) | - | 2/5(40%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Demircan E.
Phía trước
|
9 | 1/3(33%) | 2/6(33%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
El Arguioui R.
Tiền vệ
|
8 | 1/1(100%) | 3/7(43%) | 1 | 1/2(50%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Nolan M.
Hậu vệ
|
5 | 3/4(75%) | - | 1 | - | 4 | 4 | - | - | - |
|
Eggens N.
Phía trước
|
4 | 1/2(50%) | - | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Gadellaa K.
Thủ môn
|
1 | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Gadellaa K.
Thủ môn
|
1.59 | 8 | 2.59 | 1 | 1 | 3 | 1 |