Emmen - PSV Eindhoven · 20.02.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Eerste Divisie
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa FC Emmen và Jong PSV Eindhoven là 1-1. Có 3 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 8 lần gặp nhau gần đây khi FC Emmen chơi trên sân nhà, FC Emmen đã thắng 5 trận, có 2 trận hòa trong khi Jong PSV Eindhoven thắng 1 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 17-7 nghiêng về phía FC Emmen.
Trong 17 lần gặp nhau gần đây, FC Emmen đã thắng 8 trận, có 4 trận hòa trong khi Jong PSV Eindhoven thắng 5 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 27-20 nghiêng về phía FC Emmen.
Trận thắng gần đây nhất của Jong PSV Eindhoven trên sân của FC Emmen là ở năm 2013.
Mùa trước FC Emmen thắng cả hai trận gặp Jong PSV Eindhoven (4-2 trên sân nhà và 3-2 trên sân khách)
Cho xem nhiều hơn
Emmen
PSV Eindhoven
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Emmen
PSV Eindhoven
Phỏng đoán
Trận đấu giữa Emmen và PSV Eindhoven, là một phần của Eerste Divisie (Hà Lan), được lên lịch vào 20.02 lúc 14:00. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.
4 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Emmen trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Emmen in Eerste Divisie kết thúc trong thất bại
5 / 10 của trận đấu cuối cùng PSV Eindhoven trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
5 / 10 của trận đấu cuối cùng PSV Eindhoven trong Eerste Divisie kết thúc với chiến thắng của cô ấy
1 / 3 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Eerste Divisie
4 / 10 trận đấu cuối cùng Emmen trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 2
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 |
|
38 | 58 | 16 | 10 | 12 | 71:59 |
| 7 |
|
38 | 56 | 17 | 5 | 16 | 66:64 |
| 8 |
|
38 | 55 | 14 | 13 | 11 | 59:54 |
| 13 |
|
38 | 45 | 13 | 6 | 19 | 50:58 |
| 14 |
|
38 | 45 | 12 | 9 | 17 | 58:72 |
| 15 |
|
38 | 44 | 15 | 11 | 12 | 64:55 |
Thông tin trận đấu
14:00
Thứ Sáu 20 tháng 2 2026Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Eerste Divisie
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Smolenaars T.
Thủ môn
|
8.3 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 26/41(63%) | - | - |
|
Verkooijen N.
Tiền vệ
|
7.6 | 90 | - | - | - | 0.03 | - | 48/54(89%) | - | - |
|
Emeran N.
Phía trước
|
7.4 | 45 | - | 0.11 | - | 0.5 | 1 | 13/18(72%) | - | - |
|
Staring C.
Tiền vệ
|
7.4 | 90 | - | 0.09 | 1 | 0.06 | 4 | 36/49(73%) | - | - |
|
Merien F.
Hậu vệ
|
7 | 58 | - | - | - | 0.02 | - | 35/38(92%) | 1 | - |
|
Sadiku A.
Phía trước
|
5.8 | 45 | - | 0.12 | - | - | 1 | 3/4(75%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Staring C.
Tiền vệ
|
4 | - | - | 2 | 2 | - | 1 | 3 |
|
Emeran N.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Sadiku A.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Merien F.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Smolenaars T.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Verkooijen N.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Emeran N.
Phía trước
|
3 | 13/18(72%) | - | - | - | 0.5 | 9/11(82%) | 36 | - | 3/7(43%) | 3/5(60%) | - | - |
|
Sadiku A.
Phía trước
|
2 | 3/4(75%) | - | - | - | - | - | 8 | - | - | - | - | - |
|
Merien F.
Hậu vệ
|
1 | 35/38(92%) | - | - | - | 0.02 | 3/3(100%) | 54 | 3/4(75%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Staring C.
Tiền vệ
|
1 | 36/49(73%) | 1 | - | 1 | 0.06 | 10/15(67%) | 66 | 2/6(33%) | 1/2(50%) | - | 1 | - |
|
Smolenaars T.
Thủ môn
|
- | 26/41(63%) | - | - | - | 0.01 | 3/5(60%) | 64 | 8/21(38%) | - | - | - | - |
|
Verkooijen N.
Tiền vệ
|
- | 48/54(89%) | - | - | - | 0.03 | 15/16(94%) | 75 | 3/4(75%) | - | 4/4(100%) | 2 | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Verkooijen N.
Tiền vệ
|
9 | - | 8/8(100%) | - | 2/2(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Emeran N.
Phía trước
|
7 | - | 3/7(43%) | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Merien F.
Hậu vệ
|
7 | 3/4(75%) | 2/3(67%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | 6 | - | - | - |
|
Sadiku A.
Phía trước
|
5 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Staring C.
Tiền vệ
|
3 | - | 1/3(33%) | 1 | - | 1 | 4 | - | - | - |
|
Smolenaars T.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 4 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Smolenaars T.
Thủ môn
|
1.51 | 9 | 3.51 | 2 | 3 | 5 | 3 |