Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Doncaster Rovers - Wrexham · 02.04.2024

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
90+3’
1 : 1
goals-icon
Tozer B. (Cleworth M.)
(Wood R.) McGrath J.
change-icon
90+6’
2 : 0
(Craig M.) Westbrooke Z.
change-icon
86’
2 : 0
84’
2 : 0
84’
1 : 1
goals-icon
Dalby S. (O'Connell E.)
(Biggins H.) Rowe T.
change-icon
78’
2 : 0
74’
2 : 0
71’
1 : 1
(Biamou M.) Ironside J.
change-icon
68’
2 : 0
61’
1 : 1
goals-icon
Evans G. (Boyle W.)
61’
1 : 1
goals-icon
Fletcher S. (Palmer O.)
60’
1 : 1
46’
1 : 1
goals-icon
Barnett R. (Bolton L.)
1 : 0
Hiệp 1
45’
1 : 0
35’
1 : 0
0 : 0

Số liệu thống kê

Tấn công
12
Tổng số mũi chích ngừa
16
3
Những cú sút vào khung thành
2
6
Sút xa khung thành
6
3
Ảnh bị chặn
8
1
Thủ môn cứu thua
2
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

Doncaster Rovers Doncaster Rovers
Wrexham Wrexham
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Doncaster Rovers Doncaster Rovers
Wrexham Wrexham
#
Bàn thắng
  • 29 Ironside J. Ironside J.
    20
  • 7 Molyneux L. Molyneux L.
    10
  • 47 Hakeeb Adelakun Hakeeb Adelakun
    9
  • 10 Biggins H. Biggins H.
    6
  • 10 Rowe T. Rowe T.
    4
#
Bàn thắng
  • 14 Mullin P. Mullin P.
    24
  • 38 Lee E. Lee E.
    16
  • 26 Fletcher S. Fletcher S.
    8
  • 28 Palmer O. Palmer O.
    7
  • 42 Cannon A. Cannon A.
    6

Thống kê từ 23/24 mùa của Giải hạng ba quốc gia

Sự kiện trận đấu

Doncaster Rovers đã có 4 trận thắng liên tiếp ở Giải hạng ba quốc gia.

Ở Giải hạng ba quốc gia, Doncaster Rovers đã có 4 trận thắng liên tiếp trên sân nhà.

Bạn có biết rằng Doncaster Rovers ghi 22% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 61-75?

Bạn có biết rằng Doncaster Rovers ghi 8% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 31-45? Đây là tỉ lệ thấp nhất của cả giải đấu.

Bạn có biết rằng Wrexham ghi 26% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 31-45?

Cho xem nhiều hơn

Phỏng đoán

Trận đấu Doncaster Rovers vs Wrexham trong Anh Giải hạng ba quốc gia sẽ bắt đầu vào 02.04 lúc 14:45. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu Doncaster Rovers Wrexham bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.

Doncaster Rovers

4 / 10 of last matches in all competitions Doncaster Rovers played with a score of 0:0

Doncaster Rovers

4 / 10 of last matches in Giải hạng ba quốc gia Doncaster Rovers played with a score of 0:0

Doncaster Rovers Wrexham

3 / 4 of the last matches between the teams ended with a score of 0:0

Wrexham

6 / 10 of last matches in all competitions Wrexham played with a score of 0:0

Wrexham

6 / 10 of last matches in Giải hạng ba quốc gia Wrexham played with a score of 0:0

Doncaster Rovers

7 / 10 của trận đấu cuối cùng Doncaster Rovers trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

League Two
# Đội T Dim T V Đ B
1
Stockport County Stockport County 46 92 27 11 8 96:48
2
Wrexham Wrexham 46 88 26 10 10 89:52
3
Mansfield Town Mansfield Town 46 86 24 14 8 90:47
4
Milton Keynes Dons Milton Keynes Dons 46 78 23 9 14 83:68
5
Doncaster Rovers Doncaster Rovers 46 71 21 8 17 73:68
6
Crewe Alexandra Crewe Alexandra 46 71 19 14 13 69:65
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

14:45

Thứ Ba 02 tháng 4 2024
Trọng tài
Breakspear Charles Anh
Tấn công
12
Tổng số mũi chích ngừa
16
3
Những cú sút vào khung thành
2
6
Sút xa khung thành
6
3
Ảnh bị chặn
8
1
Thủ môn cứu thua
2
Kỷ luật
7
Fouls
9
3
Thẻ vàng
2
Khác
12
Ném phạt thành công
7
4
Đá phạt góc
5
25
Ném biên
36

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Doncaster Rovers Doncaster Rovers
Wrexham Wrexham
#
Bàn thắng
  • 29 Ironside J. Ironside J.
    20
  • 7 Molyneux L. Molyneux L.
    10
  • 47 Hakeeb Adelakun Hakeeb Adelakun
    9
  • 10 Biggins H. Biggins H.
    6
  • 10 Rowe T. Rowe T.
    4
  • 33 Close B. Close B.
    3
  • 36 Biamou M. Biamou M.
    2
  • 4 Bailey O. Bailey O.
    2
  • 23 Hurst K. Hurst K.
    2
  • 25 Westbrooke Z. Westbrooke Z.
    1
#
Bàn thắng
  • 14 Mullin P. Mullin P.
    24
  • 38 Lee E. Lee E.
    16
  • 26 Fletcher S. Fletcher S.
    8
  • 28 Palmer O. Palmer O.
    7
  • 42 Cannon A. Cannon A.
    6
  • 35 Jones J. Jones J.
    4
  • 5 Boyle W. Boyle W.
    3
  • 7 McClean J. McClean J.
    3
  • 15 Davies J. Davies J.
    2
  • 17 Mendy J. Mendy J.
    2

Thống kê từ 23/24 mùa của Giải hạng ba quốc gia

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close