Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Fredericia - Midtjylland · 26.10.2025

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
80’
0 : 5
goals-icon
Silva D. (Castillo D.)
(Jessen J.) Pedersen K.
change-icon
74’
1 : 4
(Pyndt Andersen A.) Winther F.
change-icon
74’
1 : 4
(Marcussen G.) Dall E.
change-icon
63’
1 : 4
(Johannesen S.) Madsen W.
change-icon
63’
1 : 4
62’
1 : 4
62’
0 : 5
goals-icon
Bravo P. (Billing P.)
62’
0 : 5
goals-icon
Mbabu K. (Osorio D.)
53’
0 : 4
50’
0 : 3
0 : 2
46’
0 : 3
goals-icon
Junior Brumado (Franculino)
46’
0 : 3
goals-icon
Gogorza M. (Simsir A.)
(Simonsen Stuberg E.) Mucolli A.
change-icon
46’
1 : 2
Hiệp 1
34’
0 : 2
goals-icon
Gue-Sung C. (Castillo D.)
29’
0 : 1
goals-icon
Franculino (Castillo D.)
0 : 0

Số liệu thống kê

0.87
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
2.17
33%
Sở hữu bóng
67%
1
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
4
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

Fredericia Fredericia
Midtjylland Midtjylland
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Fredericia Fredericia
Midtjylland Midtjylland
#
Bàn thắng
  • 97 Buch O. Buch O.
    6
  • 16 Johannesen S. Johannesen S.
    6
  • 25 Etim Etim
    5
  • 21 Lindekilde J. Lindekilde J.
    5
  • 7 Marcussen G. Marcussen G.
    4
#
Bàn thắng
  • 7 Franculino Franculino
    17
  • 58 Simsir A. Simsir A.
    9
  • 20 Andreasen V. Andreasen V.
    7
  • 11 Osorio D. Osorio D.
    6
  • 74 Junior Brumado Junior Brumado
    5

Thống kê từ 25/26 mùa của Giải vô địch quốc gia

Sự kiện trận đấu

FC Midtjylland đã từng thắng 5 trận trong 8 trận đã đấu với FC Fredericia.

Trong 8 lần gặp nhau gần đây, FC Fredericia đã thắng 1 trận, có 2 trận hòa trong khi FC Midtjylland thắng 5 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 26-11 nghiêng về phía FC Midtjylland.

FC Fredericia đã có 4 trận thua liên tiếp ở Giải vô địch quốc gia.

Bạn có biết rằng FC Fredericia ghi 31% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?

Bạn có biết rằng FC Midtjylland ghi 29% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?

Cho xem nhiều hơn

Phỏng đoán

Trận đấu Fredericia vs Midtjylland trong Đan Mạch Giải vô địch quốc gia sẽ bắt đầu vào 26.10 lúc 09:00. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu Fredericia Midtjylland bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.

Fredericia

4 / 10 trận đấu cuối cùng Fredericia trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 2

Fredericia

4 / 8 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với Fredericia chiến thắng trong hiệp 2

Midtjylland

2 / 10 trận đấu cuối cùng Midtjylland trong tất cả các giải đấu kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 2

Midtjylland

4 / 10 trận đấu cuối cùng Midtjylland trong Giải vô địch quốc gia kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 2

Fredericia

3 / 10 trận đấu cuối cùng trong số Fredericia trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 1

Fredericia

2 / 10 trận đấu cuối cùng Fredericia trong Giải vô địch quốc gia kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 1

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

Superliga 25/26, Championship Round
# Đội T Dim T V Đ B
1
AGF Aarhus AGF Aarhus 32 67 19 10 3 62:32
2
Midtjylland Midtjylland 32 60 16 12 4 72:36
3
Nordsjaell Nordsjaell 32 50 15 5 12 51:46
Superliga 25/26, Relegation Round
# Đội T Dim T V Đ B
4
Randers Randers 32 35 9 8 15 33:47
5
Fredericia Fredericia 32 34 9 7 16 45:68
6
Vejle Vejle 32 24 5 9 18 36:60
Superliga 25/26
# Đội T Dim T V Đ B
1
AGF Aarhus AGF Aarhus 22 50 15 5 2 46:23
2
Midtjylland Midtjylland 22 46 13 7 2 58:23
3
SonderjyskE SonderjyskE 22 36 10 6 6 34:28
9
Randers Randers 22 26 7 5 10 22:27
10
Fredericia Fredericia 22 24 7 3 12 30:49
11
Silkeborg Silkeborg 22 19 5 4 13 24:45
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

09:00

Chủ Nhật 26 tháng 10 2025
Đan Mạch

Đan Mạch, Fredericia,

Monjasa Park

Trọng tài
Funder Svend Đan Mạch

Đội hình

Fredericia Fredericia
Midtjylland Midtjylland
Thống Kê Chính
0.87
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
2.17
33%
Sở hữu bóng
67%
10
Tổng số cú sút
20
5
Những cú sút vào khung thành
11
71% 189/268
Đường chuyền
477/555 86%
7
Đá phạt góc
5
2
Thẻ vàng
0
Cú sút
10
Tổng số cú sút
20
5
Những cú sút vào khung thành
11
0.43
xG trúng đích (xGOT) stat-tooltip-icon xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
3.81
2
Sút xa khung thành
4
5
Cú sút trong Vùng
14
5
Cú sút ngoài Vùng
6
3
Các cú đánh bị chặn
5
0
Bàn thắng bằng đầu
1
Đường chuyền
71% 189/268
Đường chuyền
477/555 86%
31% 17/54
Đường Chuyền Dài
39/61 64%
58% 64/111
Đường chuyền ở phần ba cuối
90/128 70%
0.42
Kiến tạo kỳ vọng (xA) stat-tooltip-icon Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
1.26
9% 1/11
Chuyền bóng
8/22 36%
Tấn công
1
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
4
12
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
33
4
Ngoại vi
3
11
Đá phạt
6
7
Đá phạt góc
5
21
Ném biên
21
Phòng thủ
6
Fouls
11
2
Thẻ vàng
0
36
Trận đấu tay đôi thắng
44
69% 11/16
Tranh bóng
10/16 63%
10
Cắt bóng
10
0
Lỗi dẫn đến cú sút
1
1
Sai lầm dẫn đến bàn thua
0
Thủ môn
5
Thủ môn cứu thua
5
3.81
xGOT đối mặt stat-tooltip-icon xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
0.43
-0.19
Bàn thắng ngăn chặn stat-tooltip-icon Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
0.43

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Fredericia Fredericia
Midtjylland Midtjylland
#
Bàn thắng
  • 97 Buch O. Buch O.
    6
  • 16 Johannesen S. Johannesen S.
    6
  • 25 Etim Etim
    5
  • 21 Lindekilde J. Lindekilde J.
    5
  • 7 Marcussen G. Marcussen G.
    4
  • 98 Mucolli A. Mucolli A.
    4
  • 6 Winther F. Winther F.
    3
  • 12 Crone S. Crone S.
    3
  • 9 Egelund P. Egelund P.
    1
  • 10 Simonsen Stuberg E. Simonsen Stuberg E.
    1
#
Bàn thắng
  • 7 Franculino Franculino
    17
  • 58 Simsir A. Simsir A.
    9
  • 20 Andreasen V. Andreasen V.
    7
  • 11 Osorio D. Osorio D.
    6
  • 74 Junior Brumado Junior Brumado
    5
  • 21 Castillo D. Castillo D.
    4
  • 41 Gogorza M. Gogorza M.
    3
  • 10 Gue-Sung C. Gue-Sung C.
    3
  • 22 Bech Sorensen M. Bech Sorensen M.
    2
  • 8 Billing P. Billing P.
    2

Thống kê từ 25/26 mùa của Giải vô địch quốc gia

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close