Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Servette - Viktoria Plzen · 30.07.2025

Hoàn thành
1
3
Viktoria Plzen
next-round
Tiến vào vòng tiếp theo
info-icon Trận thứ 2. Trận đấu đầu tiên Kết quả: 1-0.

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
90+4’
2 : 3
(Mazikou B.) Jallow A.
change-icon
90+3’
2 : 3
90+3’
1 : 4
goals-icon
Visinsky D. (Sulc P.)
(Morandi G.) Pereira Varela K.
change-icon
89’
2 : 3
(Magnin T.) Srdanovic L.
change-icon
89’
2 : 3
87’
1 : 3
goals-icon
Durosinmi R. (Hình phạt)
78’
1 : 3
goals-icon
Ladra T. (Vydra M.)
75’
2 : 2
(Antunes A.) Bronn D.
change-icon
75’
2 : 2
71’
1 : 3
goals-icon
Doski M. (Spacil)
71’
1 : 3
goals-icon
Memic A. (Havel M.)
69’
2 : 2
66’
1 : 3
1 : 2
Hiệp 1
39’
1 : 3
37’
2 : 2
31’
1 : 2
29’
1 : 1
goals-icon
Spacil (Dweh S.)
26’
2 : 0
(Rouiller S.) Antunes A.
goals-icon
4’
1 : 0
0 : 0

Số liệu thống kê

1.28
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
1.81
59%
Sở hữu bóng
41%
2
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
2
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

Servette Servette
Viktoria Plzen Viktoria Plzen
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Servette Servette
Viktoria Plzen Viktoria Plzen

Không có dữ liệu có sẵn

Không có dữ liệu có sẵn

Thống kê từ 25/26 mùa của Giải UEFA Champions League

Sự kiện trận đấu

Servette Geneva đã thắng 4 trận liên tiếp.

Servette Geneva đã bất bại 5 trận gần đây nhất trên sân nhà.

FC Viktoria Plzen đã thắng 4 trận liên tiếp trên sân khách.

Kết quả lượt đi là: FC Viktoria Plzen - Servette Geneva 0-1.

Servette Geneva wins 1st half in 34% of their matches, FC Viktoria Plzen in 45% of their matches.

Cho xem nhiều hơn

Phỏng đoán

Trận đấu giữa Servette và Viktoria Plzen, là một phần của Giải UEFA Champions League (Châu Âu), được lên lịch vào 30.07 lúc 15:00. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.

Servette

4 / 10 of last matches in all competitions Servette played with a score of 0:0

Servette

1 / 1 of last matches in Giải UEFA Champions League Servette played with a score of 0:0

Servette Viktoria Plzen

3 / 4 of the last matches between the teams ended with a score of 0:0

Viktoria Plzen

4 / 10 of last matches in all competitions Viktoria Plzen played with a score of 0:0

Viktoria Plzen

1 / 1 of last matches in Giải UEFA Champions League Viktoria Plzen played with a score of 0:0

Servette

7 / 10 của trận đấu cuối cùng Servette trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy

Cho xem nhiều hơn

Thông tin trận đấu

15:00

Thứ Tư 30 tháng 7 2025
Thụy Sĩ

Thụy Sĩ, Geneva,

Stade de Geneve

Trọng tài
Muniz Ruiz Alejandro Tây Ban Nha
Servette Servette
Viktoria Plzen Viktoria Plzen
Thống Kê Chính
1.28
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
1.81
59%
Sở hữu bóng
41%
17
Tổng số cú sút
14
5
Những cú sút vào khung thành
8
80% 377/472
Đường chuyền
231/318 73%
8
Đá phạt góc
4
4
Thẻ vàng
1
Cú sút
17
Tổng số cú sút
14
5
Những cú sút vào khung thành
8
1.66
xG trúng đích (xGOT) stat-tooltip-icon xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
2.79
10
Sút xa khung thành
4
8
Cú sút trong Vùng
10
9
Cú sút ngoài Vùng
4
2
Các cú đánh bị chặn
2
Đường chuyền
80% 377/472
Đường chuyền
231/318 73%
50% 28/56
Đường Chuyền Dài
42/72 58%
63% 89/141
Đường chuyền ở phần ba cuối
84/126 67%
0.93
Kiến tạo kỳ vọng (xA) stat-tooltip-icon Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
1.08
26% 6/23
Chuyền bóng
9/30 30%
Tấn công
2
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
2
15
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
33
1
Ngoại vi
1
11
Đá phạt
11
8
Đá phạt góc
4
14
Ném biên
18
Phòng thủ
11
Fouls
11
4
Thẻ vàng
1
1
Thẻ đỏ
1
63
Trận đấu tay đôi thắng
67
52% 13/25
Tranh bóng
16/23 70%
32
Phá bóng
24
7
Cắt bóng
15
1
Sai lầm dẫn đến bàn thua
0
Thủ môn
5
Thủ môn cứu thua
4
2.79
xGOT đối mặt stat-tooltip-icon xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
1.66
-0.21
Bàn thắng ngăn chặn stat-tooltip-icon Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
0.66

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Servette Servette
Viktoria Plzen Viktoria Plzen

Không có dữ liệu có sẵn

Không có dữ liệu có sẵn

Thống kê từ 25/26 mùa của Giải UEFA Champions League

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close