Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
personal-photo
Scotland: Scotland

Armstrong Danny

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Đội bóng Dinamo București Đội bóng Dinamo București
Chức vụ
Midfielder
Quốc tịch
Scotland: Scotland
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2027
Ngày sinh nhật:
(11.10.1997) 28 years
Chiều cao
175 Sm

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
12.04 CFR Cluj Đội bóng Dinamo București 1 1 7.1 22’ 0 0 0 0
d
04.04 Arges Pitesti Đội bóng Dinamo București 1 1 5.7 46’ 0 0 1 0
d
19.03 Đội bóng Dinamo București U Craiova 1948 0 1 5.8 90’ 0 0 0 0
l
14.03 RAPID BUCURESTI Đội bóng Dinamo București 3 2 6.3 83’ 1 0 1 0
l
09.03 CFR Cluj Đội bóng Dinamo București 2 0 6.5 72’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
05.03 Đội bóng Dinamo București Metalul Buzău 1 0 0 90’ 0 0 1 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
01.03 Đội bóng Dinamo București Arges Pitesti 0 1 6.2 66’ 0 0 0 0
l
21.02 RAPID BUCURESTI Đội bóng Dinamo București 2 1 6.4 63’ 0 0 0 0
l
16.02 Đội bóng Dinamo București Unirea Slobozia 1 0 8.6 90’ 0 1 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
12.02 Đội bóng Dinamo București Hermannstadt 2 0 0 86’ 0 0 1 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
09.02 Đội bóng Dinamo București U Craiova 1948 1 1 6.5 84’ 0 0 0 0
d
04.02 Farul Constanta Đội bóng Dinamo București 2 3 7.1 32’ 0 1 1 0
w
30.01 Đội bóng Dinamo București Petrolul Ploiești 1 1 7.8 37’ 1 0 0 0
d
23.01 Hermannstadt Đội bóng Dinamo București 1 2 6.7 70’ 0 0 0 0
w
18.01 Đội bóng Dinamo București Universitatea Cluj 1 0 7.3 32’ 0 0 0 0
w
20.12.2025 UTA Arad Đội bóng Dinamo București 2 0 6.4 46’ 0 0 0 0
l
14.12.2025 Đội bóng Dinamo București CS Metaloglobus Bucuresti 4 0 6.6 85’ 0 0 0 0
w
06.12.2025 FCSB Đội bóng Dinamo București 0 0 6.7 68’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
03.12.2025 Farul Constanta Đội bóng Dinamo București 0 0 Chấn thương
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
29.11.2025 Đội bóng Dinamo București Otelul Galati 1 0 Chấn thương
w
24.11.2025 Botosani Đội bóng Dinamo București 1 1 7.2 70’ 0 0 0 0
d
08.11.2025 Đội bóng Dinamo București Csikszereda Miercurea Ciuc 4 0 7.3 26’ 0 0 0 0
w
31.10.2025 Đội bóng Dinamo București CFR Cluj 2 1 7.5 65’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
28.10.2025 CS Dinamo București Đội bóng Dinamo București 1 3 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
24.10.2025 Arges Pitesti Đội bóng Dinamo București 1 1 7.9 67’ 0 1 0 0
d
19.10.2025 Đội bóng Dinamo București RAPID BUCURESTI 0 2 6.9 90’ 0 0 0 0
l
03.10.2025 Unirea Slobozia Đội bóng Dinamo București 0 1 7.3 68’ 0 0 1 0
w
26.09.2025 U Craiova 1948 Đội bóng Dinamo București 2 2 7.5 34’ 0 0 0 0
d
22.09.2025 Đội bóng Dinamo București Farul Constanta 1 1 7.3 62’ 0 1 0 0
d
15.09.2025 Petrolul Ploiești Đội bóng Dinamo București 0 3 7.6 90’ 1 0 0 0
w
30.08.2025 Đội bóng Dinamo București Hermannstadt 2 0 8 59’ 0 0 0 0
w
23.08.2025 Universitatea Cluj Đội bóng Dinamo București 0 1 6.6 77’ 0 0 0 0
w
15.08.2025 Đội bóng Dinamo București UTA Arad 1 1 7.1 90’ 0 0 0 0
d
08.08.2025 CS Metaloglobus Bucuresti Đội bóng Dinamo București 0 1 7.5 81’ 0 0 0 0
w
02.08.2025 Đội bóng Dinamo București FCSB 4 3 9.1 90’ 3 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
02.07.2025 Đội bóng Dinamo București AC Omonia 2 2 Trên ghế dự bị
d
28.06.2025 Kilmarnock AZ Alkmaar 0 2 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.05.2025 Kilmarnock Heart of Midlothian 0 1 6.8 71’ 0 0 0 0
l
14.05.2025 Motherwell Kilmarnock 3 0 7.2 71’ 0 0 0 0
l
10.05.2025 Kilmarnock Dundee 3 2 8.5 90’ 1 1 0 0
l
03.05.2025 St. Johnstone Kilmarnock 0 2 7.6 77’ 1 0 1 0
l
26.04.2025 Kilmarnock Ross County 2 0 7.8 80’ 0 1 0 0
l
12.04.2025 Celtic Kilmarnock 5 1 7.5 46’ 1 0 0 0
l
05.04.2025 Kilmarnock Motherwell 2 0 8.1 90’ 0 1 0 0
l
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close