Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
Ba Lan

Bejger Lukasz

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Celje Celje
Chức vụ
Defender
Quốc tịch
Ba Lan
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2027
Ngày sinh nhật:
(11.01.2002) 24 years
Chiều cao
190 Sm
Cân nặng
86 Kilôgam

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
11.04 NK Radomlje Celje 1 3 0 90’ 0 0 0 0
w
04.04 Celje Maribor 1 0 0 90’ 0 0 0 0
w
22.03 Celje ND Primorje 5 1 0 18’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
19.03 AEK Athens Celje 0 2 5.6 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
15.03 Koper Celje 0 1 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
12.03 Celje AEK Athens 0 4 6.9 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
01.03 NK Bravo Celje 1 0 0 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
26.02 Celje KF Drita 3 2 6.3 90’ 0 0 1 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
22.02 NK Aluminij Celje 0 0 0 90’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
19.02 KF Drita Celje 2 3 6.7 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
14.02 Celje Mura 5 1 0 90’ 0 0 0 0
w
08.02 Olimpija Ljubljana Celje 3 1 0 90’ 0 0 0 0
l
04.02 Celje NK Radomlje 3 1 0 90’ 0 0 0 0
w
01.02 Maribor Celje 3 3 0 90’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.12.2025 Celje Shelbourne 0 0 7.1 90’ 0 0 0 0
d
11.12.2025 Rijeka Celje 3 0 5.9 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
07.12.2025 Celje ND Primorje 4 1 0 90’ 0 0 1 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
04.12.2025 Olimpija Ljubljana Celje 1 0 0 90’ 0 0 2 1
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
30.11.2025 Celje Koper 1 1 0 90’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
27.11.2025 Sigma Olomouc Celje 2 1 6.5 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
22.11.2025 Domzale Celje 0 2 0 79’ 0 0 0 0
w
09.11.2025 Celje NK Bravo 0 0 0 90’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
06.11.2025 Celje Legia Warsaw 2 1 6.4 78’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
01.11.2025 Celje NK Aluminij 2 1 0 90’ 0 0 0 0
w
26.10.2025 Mura Celje 2 1 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
23.10.2025 Shamrock Rovers Celje 0 2 7.6 90’ 0 1 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.10.2025 Celje Olimpija Ljubljana 0 0 0 68’ 0 0 1 0
d
05.10.2025 NK Radomlje Celje 0 3 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
02.10.2025 Celje AEK Athens 3 1 6.8 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
27.09.2025 Celje Maribor 3 0 0 90’ 0 0 0 0
w
14.09.2025 Koper Celje 3 3 Trên ghế dự bị
d
31.08.2025 Celje Domzale 4 1 0 25’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
28.08.2025 Banik Ostrava Celje 0 2 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
24.08.2025 NK Bravo Celje 0 5 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
21.08.2025 Celje Banik Ostrava 1 0 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
17.08.2025 NK Aluminij Celje 2 3 0 46’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
14.08.2025 Celje Lugano 2 4 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
10.08.2025 Celje Mura 3 0 0 46’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
07.08.2025 Lugano Celje 0 5 7.5 78’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
03.08.2025 Olimpija Ljubljana Celje 0 5 0 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
31.07.2025 AEK Larnaca Celje 2 1 0 45’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
17.06.2025 Pháp U21 Ba Lan U21 4 1 6.2 90’ 0 0 1 0
l
14.06.2025 Bồ Đào Nha U21 Ba Lan U21 5 0 6.6 35’ 0 0 0 0
l
11.06.2025 Ba Lan U21 Georgia U21 1 2 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
25.05.2025 Celje Domzale 1 1 0 32’ 0 0 0 0
d
18.05.2025 NK Nafta Lendava Celje 1 6 0 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
14.05.2025 Koper Celje 0 4 0 1’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
10.05.2025 Celje Koper 2 3 Chấn thương
l
07.05.2025 Maribor Celje 1 1 Chấn thương
d
04.05.2025 ND Primorje Celje 0 5 0 90’ 0 0 0 0
w
30.04.2025 Koper Celje 1 1 0 46’ 0 0 0 0
d
27.04.2025 Celje Olimpija Ljubljana 3 3 Trên ghế dự bị
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
24.04.2025 Celje Olimpija Ljubljana 2 1 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
21.04.2025 NK Radomlje Celje 1 3 0 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
17.04.2025 Fiorentina Celje 2 2 Trên ghế dự bị
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
13.04.2025 Celje Mura 2 1 0 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
10.04.2025 Celje Fiorentina 1 2 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
06.04.2025 NK Bravo Celje 1 2 0 86’ 0 0 1 0
w
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close