Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
personal-photo

3

Tây Ban Nha

Copete

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Valencia Valencia
Chức vụ
Defender
Quốc tịch
Tây Ban Nha
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2029
Ngày sinh nhật:
(10.10.1999) 26 years
Chiều cao
190 Sm
Cân nặng
84 Kilôgam
Giá trị thị trường
€4.08m

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
11.04 Elche Valencia 1 0 Chấn thương
l
05.04 Valencia Celta 2 3 Chấn thương
l
21.03 Sevilla Valencia 0 2 Chấn thương
w
14.03 Real Oviedo Valencia 1 0 Chấn thương
l
08.03 Valencia Deportivo Alaves 3 2 Chấn thương
w
01.03 Valencia Osasuna 1 0 Chấn thương
w
22.02 Villarreal Valencia 2 1 6.3 90’ 0 0 0 0
l
15.02 Levante UD Valencia 0 2 Bị treo giò
w
08.02 Valencia Real Madrid 0 2 6.2 90’ 0 0 1 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
04.02 Valencia Athletic Bilbao 1 2 6.4 59’ 0 0 1 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
01.02 Real Betis Valencia 2 1 5.8 81’ 0 0 0 0
l
24.01 Valencia Espanyol 3 2 7.1 90’ 0 0 0 0
w
18.01 Getafe Valencia 0 1 7.5 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
15.01 Burgos Valencia 0 2 6.9 45’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
10.01 Valencia Elche 1 1 7.5 90’ 0 0 0 0
d
03.01 Celta Valencia 4 1 6.2 81’ 0 0 1 0
l
19.12.2025 Valencia Mallorca 1 1 6.7 90’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
16.12.2025 Sporting de Gijón Valencia 0 2 6.7 45’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
13.12.2025 Atletico Madrid Valencia 2 1 6.7 90’ 0 0 0 0
l
07.12.2025 Valencia Sevilla 1 1 7.3 90’ 0 0 1 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
04.12.2025 Cartagena Valencia 1 2 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
01.12.2025 Rayo Vallecano Valencia 1 1 7.7 90’ 0 0 0 0
d
21.11.2025 Valencia Levante UD 1 0 7.3 90’ 0 0 1 0
w
09.11.2025 Valencia Real Betis 1 1 6.9 90’ 0 0 0 0
d
01.11.2025 Real Madrid Valencia 4 0 5.6 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
28.10.2025 UD Maracena Valencia 0 5 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
25.10.2025 Valencia Villarreal 0 2 6.8 90’ 0 0 1 0
l
20.10.2025 Deportivo Alaves Valencia 0 0 7 80’ 0 0 0 0
d
04.10.2025 Girona Valencia 2 1 5.9 85’ 0 0 0 0
l
30.09.2025 Valencia Real Oviedo 1 2 Trên ghế dự bị
l
23.09.2025 Espanyol Valencia 2 2 Trên ghế dự bị
d
14.09.2025 Barcelona Valencia 6 0 5.6 90’ 0 0 0 0
l
29.08.2025 Valencia Getafe 3 0 0 8’ 0 0 0 0
w
24.08.2025 Osasuna Valencia 1 0 7.1 78’ 0 0 0 0
l
16.08.2025 Valencia Real Sociedad 1 1 6.7 90’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
09.08.2025 Valencia Torino 3 0 0 46’ 0 0 0 0
w
02.08.2025 Borussia Monchengladbach Valencia 2 0 Trên ghế dự bị
l
29.07.2025 Olympique de Marseille Valencia 1 1 Không trong danh sách
d
23.07.2025 Mallorca Sant Andreu 1 0 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
24.05.2025 Rayo Vallecano Mallorca 0 0 Trên ghế dự bị
d
18.05.2025 Mallorca Getafe 1 2 Trên ghế dự bị
l
14.05.2025 Real Madrid Mallorca 2 1 6.3 90’ 0 0 0 0
l
10.05.2025 Mallorca Real Valladolid 2 1 Trên ghế dự bị
l
05.05.2025 Girona Mallorca 1 0 6.4 60’ 0 0 0 0
l
22.04.2025 Barcelona Mallorca 1 0 7.3 90’ 0 0 0 0
l
19.04.2025 Mallorca Leganes 0 0 7.3 90’ 0 0 0 0
d
12.04.2025 Real Sociedad Mallorca 0 2 7.9 90’ 0 0 0 0
l
05.04.2025 Mallorca Celta 1 2 6.6 90’ 0 0 1 0
l
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close