Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
personal-photo
Israel

Peretz Daniel

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Southampton Southampton
Chức vụ
Goalkeeper
Quốc tịch
Israel
Ngày sinh nhật:
(10.07.2000) 25 years
Chiều cao
190 Sm
Cân nặng
89 Kilôgam
Giá trị thị trường
€1.98m

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
18.04 Swansea City Southampton 1 2 6.9 90’ 2/3 0 0
w
11.04 Southampton Đội bóng Derby County 2 1 7 90’ 3/4 0 0
w
07.04 Wrexham Southampton 1 5 6.2 90’ 1/2 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
04.04 Southampton Arsenal 2 1 7.7 90’ 6/7 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
26.03 Georgia Israel 2 2 0 46’ 0/0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
21.03 Southampton Oxford United 2 0 7.5 90’ 1/1 0 0
w
18.03 Southampton Norwich City 1 0 9.1 90’ 7/7 0 0
w
14.03 Coventry City Southampton 1 2 8.5 90’ 5/6 1 0
w
11.03 West Bromwich Albion Southampton 1 1 7.1 90’ 5/6 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
08.03 Fulham Southampton 0 1 8.7 90’ 6/6 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
28.02 Sheffield Wednesday Southampton 1 3 7.2 90’ 2/3 0 0
w
24.02 Southampton Queens Park Rangers 5 0 6.9 90’ 1/1 0 0
w
21.02 Southampton Charlton Athletic 1 1 6.8 90’ 2/3 0 0
d
10.02 Leicester City Southampton 3 4 Trên ghế dự bị
w
10.02 Leicester City Southampton 3 4 5.6 90’ 0/3 0 0
w
07.02 Southampton Watford 1 0 6.7 90’ 2/2 0 0
w
31.01 Stoke City Southampton 0 2 7.3 90’ 3/3 1 0
w
25.01 Portsmouth Southampton 1 1 6.6 90’ 1/2 0 0
d
21.01 Southampton Sheffield United 1 0 7.6 90’ 4/4 0 0
w
17.01 Southampton Hull City 1 2 5.7 90’ 1/3 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
10.01 Doncaster Rovers Southampton 2 3 7.2 90’ 4/6 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
20.12.2025 Hamburger SV Eintracht Frankfurt 1 1 Trên ghế dự bị
d
13.12.2025 TSG 1899 Hoffenheim Hamburger SV 4 1 Trên ghế dự bị
l
07.12.2025 Hamburger SV Werder Bremen 3 2 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
03.12.2025 Hamburger SV Holstein 1 1 6.6 120’ 3/4 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
30.11.2025 Hamburger SV VfB Stuttgart 2 1 Trên ghế dự bị
l
22.11.2025 Augsburg Hamburger SV 1 0 Trên ghế dự bị
l
08.11.2025 Hamburger SV Borussia Dortmund 1 1 Trên ghế dự bị
d
02.11.2025 1. Koln Hamburger SV 4 1 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
28.10.2025 Heidenheim Hamburger SV 0 1 6.8 90’ 1/1 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
25.10.2025 Hamburger SV Wfl Wolfsburg 0 1 Trên ghế dự bị
l
18.10.2025 RasenBallsport Leipzig Hamburger SV 2 1 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
14.10.2025 Ý Israel 3 0 Trên ghế dự bị
l
11.10.2025 Na Uy Israel 5 0 5.4 90’ 2/7 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
05.10.2025 Hamburger SV FSV Mainz 05 4 0 Trên ghế dự bị
l
28.09.2025 Union Berlin Hamburger SV 0 0 Trên ghế dự bị
d
13.09.2025 Bayern Munich Hamburger SV 5 0 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
08.09.2025 Israel Ý 4 5 4.7 90’ 2/7 0 0
l
05.09.2025 Moldova Israel 0 4 7 90’ 3/3 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
29.08.2025 Hamburger SV St. Pauli 0 2 Trên ghế dự bị
l
24.08.2025 Borussia Monchengladbach Hamburger SV 0 0 Trên ghế dự bị
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
16.08.2025 Pirmasens Hamburger SV 1 2 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
09.08.2025 Mallorca Hamburger SV 2 0 0 90’ 0/0 0 0
l
26.07.2025 Hamburger SV Lyôn 0 4 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
05.07.2025 Paris Saint-Germain Bayern Munich 2 0 Trên ghế dự bị
l
29.06.2025 Flamengo Bayern Munich 2 4 Trên ghế dự bị
l
24.06.2025 SL Benfica Bayern Munich 1 0 Trên ghế dự bị
l
20.06.2025 Bayern Munich Boca Juniors 2 1 Trên ghế dự bị
l
15.06.2025 Bayern Munich Auckland City 10 0 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
06.06.2025 Estonia Israel 1 3 6.5 90’ 1/2 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
17.05.2025 TSG 1899 Hoffenheim Bayern Munich 0 4 Trên ghế dự bị
l
10.05.2025 Bayern Munich Borussia Monchengladbach 2 0 Trên ghế dự bị
l
03.05.2025 RasenBallsport Leipzig Bayern Munich 3 3 Trên ghế dự bị
d
26.04.2025 Bayern Munich FSV Mainz 05 3 0 Trên ghế dự bị
l
19.04.2025 Heidenheim Bayern Munich 0 4 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
16.04.2025 Inter Bayern Munich 2 2 Trên ghế dự bị
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
12.04.2025 Bayern Munich Borussia Dortmund 2 2 Trên ghế dự bị
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
08.04.2025 Bayern Munich Inter 1 2 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
04.04.2025 Augsburg Bayern Munich 1 3 Trên ghế dự bị
l
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close