Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
personal-photo
Ghana

Danso Emmanuel

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Livingston Livingston
Chức vụ
Midfielder
Quốc tịch
Ghana
Ngày sinh nhật:
(10.11.2000) 25 years

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
05.04 Livingston Heart of Midlothian 2 2 6.5 26’ 0 0 0 0
d
21.03 Kilmarnock Livingston 2 0 6.5 19’ 0 0 0 0
l
14.03 Hibernian Livingston 0 0 6.4 16’ 0 0 0 0
d
28.02 Livingston St. Mirren 1 1 Trên ghế dự bị
d
28.02 Livingston St. Mirren 1 1 6.6 60’ 0 0 1 0
d
22.02 Livingston Rangers 2 2 7 72’ 0 1 0 0
d
14.02 Dundee Livingston 2 2 6.8 63’ 0 0 0 0
d
11.02 Celtic Livingston 2 1 6.3 61’ 0 0 0 0
l
04.02 Livingston Falkirk 1 2 Trên ghế dự bị
l
31.01 Livingston Motherwell 0 2 6.4 67’ 0 0 0 0
l
24.01 Aberdeen Livingston 6 2 6.2 36’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
17.01 Livingston St. Mirren 1 1 0 15’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
10.01 Livingston Kilmarnock 1 1 Không trong danh sách
d
03.01 Heart of Midlothian Livingston 1 0 6.4 19’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
08.11.2025 Lillestrom Stabaek 3 0 0 88’ 0 0 1 0
l
02.11.2025 Stabaek Lyn Fotball 1 5 0 90’ 0 0 1 0
l
29.10.2025 Mjondalen Stabaek 3 2 0 90’ 0 0 0 0
l
25.10.2025 Hodd Stabaek 1 3 0 90’ 0 0 1 0
l
22.10.2025 Stabaek Asane 2 0 0 90’ 0 0 0 0
l
18.10.2025 Skeid Stabaek 0 5 0 90’ 0 0 0 0
l
05.10.2025 Stabaek Odd Grenland 2 2 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
24.09.2025 Idrettslaget Bjarg Stabaek 6 1 0 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
21.09.2025 Stabaek Raufoss 3 0 Không trong danh sách
l
13.09.2025 Egersunds Stabaek 1 1 Không trong danh sách
d
30.08.2025 Stabaek Start 1 1 0 90’ 0 0 0 1
d
23.08.2025 Ranheim Stabaek 1 1 0 90’ 0 0 0 0
d
18.08.2025 Stabaek Sogndal 1 2 0 90’ 0 0 1 0
l
10.08.2025 KIL Toppfotball Stabaek 2 1 0 90’ 0 0 0 0
l
06.08.2025 Stabaek Aalesunds 1 2 0 90’ 0 0 0 0
l
02.08.2025 Stabaek Moss 3 3 Không trong danh sách
d
30.07.2025 Odd Grenland Stabaek 2 0 0 90’ 0 0 1 0
l
26.07.2025 Sogndal Stabaek 1 1 0 79’ 0 0 0 0
d
28.06.2025 Stabaek Ranheim 1 2 0 76’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
25.06.2025 Stabaek Kristiansund BK 2 2 0 79’ 0 0 1 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
21.06.2025 Start Stabaek 5 1 0 90’ 0 0 1 0
l
18.06.2025 Stabaek Egersunds 1 3 0 90’ 0 0 1 0
l
15.06.2025 Aalesunds Stabaek 2 2 0 90’ 0 0 0 0
d
31.05.2025 Stabaek KIL Toppfotball 2 2 0 90’ 0 0 0 0
d
24.05.2025 Raufoss Stabaek 1 0 0 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
20.05.2025 Stabaek Mjondalen 4 3 0 75’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
16.05.2025 Stabaek Mjondalen 4 0 0 90’ 0 0 1 0
l
12.05.2025 Asane Stabaek 1 1 0 63’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
07.05.2025 Stabaek Haugesund 2 1 0 80’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
04.05.2025 Stabaek Skeid 1 0 Không trong danh sách
l
27.04.2025 Moss Stabaek 4 2 0 90’ 0 0 2 1
l
21.04.2025 Stabaek Lillestrom 0 3 0 79’ 0 0 0 0
l
06.04.2025 Lyn Fotball Stabaek 0 1 Trên ghế dự bị
l
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close