Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
personal-photo
Anh

Joe Day

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Cheltenham Town Cheltenham Town
Chức vụ
Goalkeeper
Quốc tịch
Anh
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2027
Ngày sinh nhật:
(13.08.1990) 35 years
Chiều cao
186 Sm
Cân nặng
76 Kilôgam

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
18.04 Cheltenham Town Newport County 1 0 7.4 90’ 3/3 0 0
w
11.04 Walsall Cheltenham Town 0 4 6.9 90’ 0/0 0 0
w
06.04 Cheltenham Town Cambridge United 1 1 6.8 90’ 3/4 0 0
d
03.04 Chesterfield Cheltenham Town 1 0 6.9 90’ 2/3 0 0
l
21.03 Câu lạc bộ Notts County Cheltenham Town 5 2 5 90’ 1/6 0 0
l
17.03 Cheltenham Town Crewe Alexandra 1 1 7.4 90’ 2/3 0 0
d
14.03 Shrewsbury Town Cheltenham Town 0 2 7.8 90’ 2/2 1 0
w
10.03 Đội bóng Fleetwood Town Cheltenham Town 2 2 5.7 90’ 1/3 0 0
d
06.03 Cheltenham Town Barrow 2 2 7.6 90’ 5/7 0 0
d
27.02 Đội bóng Harrogate Cheltenham Town 1 1 7.5 90’ 4/5 0 0
d
21.02 Cheltenham Town Thành phố Salford 3 2 6.5 90’ 2/4 0 0
w
17.02 Bromley Cheltenham Town 1 1 6.9 90’ 4/5 0 0
d
14.02 Barnet Cheltenham Town 0 0 7.6 90’ 2/2 0 0
d
07.02 Cheltenham Town Milton Keynes Dons 2 3 8.3 90’ 6/9 0 0
l
31.01 Accrington Stanley Cheltenham Town 3 1 6.6 90’ 5/8 0 0
l
27.01 Cheltenham Town Gillingham 0 0 7.1 90’ 4/5 0 0
d
24.01 Cheltenham Town Grimsby Town 0 2 6.6 90’ 3/5 0 0
l
17.01 Oldham Athletic Cheltenham Town 2 1 6.1 90’ 2/4 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
10.01 Cheltenham Town Leicester City 0 2 6 90’ 3/5 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
04.01 Cheltenham Town Crawley Town 3 0 6.9 90’ 2/2 0 0
w
01.01 Crewe Alexandra Cheltenham Town 4 1 5.6 90’ 2/6 0 0
l
29.12.2025 Cheltenham Town Swindon Town 0 2 7.1 90’ 6/8 0 0
l
26.12.2025 Cheltenham Town Shrewsbury Town 3 1 6.8 90’ 2/3 1 0
w
19.12.2025 Barrow Cheltenham Town 1 2 7.1 90’ 4/5 0 0
w
13.12.2025 Cheltenham Town Đội bóng Harrogate 1 1 7.8 90’ 6/7 0 0
d
09.12.2025 Swindon Town Cheltenham Town 0 1 7 90’ 0/0 1 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
06.12.2025 Cheltenham Town Buxton 6 2 0 90’ 0/0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
29.11.2025 Colchester United Cheltenham Town 2 0 6.8 90’ 3/5 0 0
l
22.11.2025 Cheltenham Town Bristol Rovers 1 0 7 90’ 3/3 0 0
w
15.11.2025 Tranmere Rovers Cheltenham Town 3 2 5.3 90’ 2/5 0 0
l
10.11.2025 Cheltenham Town Câu lạc bộ Notts County 1 2 5.8 90’ 1/3 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
01.11.2025 Cheltenham Town Bradford City 1 0 0 90’ 0/0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
28.10.2025 Cheltenham Town Tottenham Hotspur U21 2 2 6.7 90’ 3/5 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
25.10.2025 Cheltenham Town Walsall 1 0 7.8 90’ 6/6 0 0
w
18.10.2025 Newport County Cheltenham Town 0 2 7.2 90’ 2/2 0 0
w
11.10.2025 Gillingham Cheltenham Town 1 1 8.3 90’ 9/10 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
07.10.2025 Cheltenham Town Bristol Rovers 0 1 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
04.10.2025 Cheltenham Town Đội bóng Fleetwood Town 2 0 7.9 90’ 5/5 0 0
w
27.09.2025 Grimsby Town Cheltenham Town 7 1 5.2 90’ 4/11 0 0
l
13.09.2025 Crawley Town Cheltenham Town 2 0 6.4 90’ 4/6 0 0
l
06.09.2025 Cheltenham Town Accrington Stanley 1 0 6.7 90’ 1/1 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
02.09.2025 Plymouth Argyle Cheltenham Town 2 0 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
29.08.2025 Thành phố Salford Cheltenham Town 1 1 7.8 90’ 6/7 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
26.08.2025 Cardiff City Cheltenham Town 3 0 7.3 90’ 7/10 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
23.08.2025 Cheltenham Town Barnet 0 1 7 90’ 5/6 0 0
l
19.08.2025 Cheltenham Town Bromley 1 2 6.2 90’ 2/4 0 0
l
16.08.2025 Milton Keynes Dons Cheltenham Town 5 0 5.5 90’ 3/8 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
13.08.2025 Cheltenham Town Exeter City 2 0 6.8 90’ 1/1 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
09.08.2025 Cheltenham Town Chesterfield 0 2 6.6 90’ 6/8 0 0
l
02.08.2025 Cambridge United Cheltenham Town 1 0 6.4 90’ 3/4 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
25.07.2025 Cheltenham Town Bristol City 0 0 0 90’ 0/0 0 0
d
23.07.2025 Cheltenham Town Swansea City 2 1 0 46’ 0/0 0 0
w
19.07.2025 Cheltenham Town Wycombe Wanderers 0 3 0 80’ 0/0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
03.05.2025 Bromley Cheltenham Town 3 0 5.3 90’ 1/4 0 0
l
26.04.2025 Cheltenham Town Carlisle United 3 2 6.4 90’ 2/4 0 0
w
21.04.2025 Câu lạc bộ Notts County Cheltenham Town 1 2 6.8 90’ 3/4 0 0
w
18.04.2025 Cheltenham Town Gillingham 1 1 7 90’ 4/5 0 0
d
10.04.2025 Crewe Alexandra Cheltenham Town 2 3 6.5 90’ 3/5 0 0
w
05.04.2025 Cheltenham Town Doncaster Rovers 0 2 6.3 90’ 4/6 0 0
l
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close