De Meyer Gilles
Thông tin cá nhân
Ngày sinh nhật:
(17.09.2006) 19 years
Giá trị thị trường
€686k
Trận đấu cuối cùng
| Ngày tháng | match |
|
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21.03 |
|
3 2 | Không trong danh sách |
l
|
|||||
| 15.03 |
|
4 1 | 64’ | 0 | 0 | 0 | 0 |
l
|
|
| Ngày tháng | match |
|
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27.02 |
|
2 1 | Không trong danh sách |
l
|
|||||
| 21.02 |
|
1 3 | 90’ | 0 | 0 | 0 | 0 |
l
|
|
| Ngày tháng | match |
|
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14.02 |
|
2 3 | Trên ghế dự bị |
w
|
|||||
| 07.02 |
|
1 3 | Trên ghế dự bị |
l
|
|||||
| Ngày tháng | match |
|
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28.01 |
|
2 4 | 90’ | 0 | 0 | 0 | 0 |
l
|
|
| 25.01 |
|
1 0 | 90’ | 0 | 0 | 0 | 0 |
l
|
| Ngày tháng | match |
|
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23.01 |
|
0 4 | Không trong danh sách |
w
|
|||||
| 18.01 |
|
4 2 | Trên ghế dự bị |
w
|
|||||